| GPU | |
| Model GPU | NVIDIA GeForce GTX 1650 Super |
| Nhân xử lý đồ họa | 1280 CUDA Cores |
| Xung nhịp Boost | 1725MHz |
| Xung nhịp cơ bản | |
| Chuẩn giao tiếp | PCI Express 3.0 |
| Giao diện lập trình | OpenGL: 4.6 |
| Bộ nhớ VRAM | |
| Tốc độ | 12000MHz |
| Dung lượng | 4GB |
| Chuẩn bộ nhớ | GDDR6 |
| Chuẩn giao tiếp | 128-bit |
| Băng thông | 192GB/s |
| Kết nối xuất hình | |
| Chuẩn kết nối màn hình | 1 x DVI-D 1 x HDMI 2.0b 1 x DisplayPort 1.4 |
| Độ phân giải tối đa | 7680 x 4320 |
| Nguồn điện yêu cầu | |
| Chuẩn nguồn kết nối | 6-pin |
| Công suất yêu cầu | 350W |
| Kích thước | |
| Kích thước chung | 158.5 x 111.2 x 35.3 (mm) |
| Khe cắm | 2-Slots |
| Thông tin chung | |
| Quạt tản nhiệt | 2 quạt |
| Đèn nền | Không |
VGA ZOTAC GAMING GeForce GTX 1650 SUPER Twin Fan GDDR6
4,050,000₫
- GPU GeForce® GTX 1650 SUPER
- CUDA Cores 1280
- Bộ nhớ 4GB GDDR6
- Giao diện bộ nhớ 128-bit
- Xung nhịp của nhân Boost: 1725 MHz
- Clock bộ nhớ 12 Gbps
- PCI Express 3.0
- PSU khuyến cáo 350W
- TDP 100W
- Đầu nối nguồn 6-pin
Mô tả tính năng
Đánh giá (0)
Hãy là người đầu tiên nhận xét “VGA ZOTAC GAMING GeForce GTX 1650 SUPER Twin Fan GDDR6” Hủy
Sản phẩm tương tự
Thông tin kĩ thuật VGA MSI RTX 3060 VENTUS 3X OC 12 GB
| Sản phẩm | Card màn hình |
|---|---|
| Hãng | MSI |
| Model | VGA MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 3X 12G OC V2 |
| GPU | NVIDIA® GeForce RTX™ RTX 3060 |
| INTERFACE | PCI Express® Gen 4 |
| CORES | 3584 Units |
| CORE CLOCKS | Boost: 1807 MHz |
| MEMORY SPEED | 15 Gbps |
| MEMORY | 12GB GDDR6 |
| MEMORY BUS | 192-bit |
| OUTPUT | DisplayPort x 3 (v1.4a) HDMI x 1 (Supports 4K@120Hz as specified in HDMI 2.1) |
| HDCP SUPPORT | Y |
| POWER CONSUMPTION | 170W |
| POWER CONNECTORS | 8-pin x 1 |
| RECOMMENDED PSU | 550 W |
| CARD DIMENSION (MM) | 316 x 120 x 42 mm |
| WEIGHT (CARD) | 753g / 1237g |
| DIRECTX | 12 API |
| OPENGL | 4.6 |
| MAXIMUM DISPLAYS | 4 |
Thông tin kĩ thuật VGA MSI RTX 3060 VENTUS 3X OC 12 GB
| Sản phẩm | Card màn hình |
|---|---|
| Hãng | MSI |
| Model | VGA MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 3X 12G OC V2 |
| GPU | NVIDIA® GeForce RTX™ RTX 3060 |
| INTERFACE | PCI Express® Gen 4 |
| CORES | 3584 Units |
| CORE CLOCKS | Boost: 1807 MHz |
| MEMORY SPEED | 15 Gbps |
| MEMORY | 12GB GDDR6 |
| MEMORY BUS | 192-bit |
| OUTPUT | DisplayPort x 3 (v1.4a) HDMI x 1 (Supports 4K@120Hz as specified in HDMI 2.1) |
| HDCP SUPPORT | Y |
| POWER CONSUMPTION | 170W |
| POWER CONNECTORS | 8-pin x 1 |
| RECOMMENDED PSU | 550 W |
| CARD DIMENSION (MM) | 316 x 120 x 42 mm |
| WEIGHT (CARD) | 753g / 1237g |
| DIRECTX | 12 API |
| OPENGL | 4.6 |
| MAXIMUM DISPLAYS | 4 |
- – Chipset: NVIDIA GeForce RTX 4060
- – Bộ nhớ: 8GB GDDR6/ 128-bit
- – Cổng giao tiếp: 1 x HDMI 2.1a, 3 x DisplayPort 1.4a
- – Chipset: NVIDIA GeForce RTX 4060
- – Bộ nhớ: 8GB GDDR6/ 128-bit
- – Cổng giao tiếp: 1 x HDMI 2.1a, 3 x DisplayPort 1.4a
RTX 4060
– Nhân CUDA: 3072
– Xung nhịp: 2505 MHz
– Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
– Cổng kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4a) x HDMI™ x 1 (Hỗ trợ HDR 4K@120Hz và HDR 8K@60Hz
– Nguồn khuyến nghị: 550W
RTX 4060
– Nhân CUDA: 3072
– Xung nhịp: 2505 MHz
– Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
– Cổng kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4a) x HDMI™ x 1 (Hỗ trợ HDR 4K@120Hz và HDR 8K@60Hz
– Nguồn khuyến nghị: 550W
Thông số kỹ thuật ASUS TUF RTX 4070 Ti SUPER 16GB GDDR6X OC Edition
| Model | ROG-STRIX-RTX 4070 TIS-O16G-GAMING |
| Nhân đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Ti SUPER |
| Giao thức kết nối | PCI Express® Gen 4 |
| Engine Clock | OC mode: 2670 MHz
Default mode: 2640 MHz (boost) |
| Nhân CUDA | 8448 đơn vị |
| Tốc độ bộ nhớ | 21 Gbps |
| Bộ nhớ | 16GB GDDR6X |
| Bus bộ nhớ | 256-bit |
| Cổng xuất hình | 3 cổng Displayport 1.4a Có x 2 (HDMI 2.1a) |
| Kết nối nguồn | 16-pin x 1 |
| PSU kiến nghị | 750W |
| Kích thước | 336 x 150 x 63 mm |
| Phiên bản DirectX hỗ trợ | 12 Ultimate |
| OpenGL | 4.6 |
| Hỗ trợ màn hình tối đa | 4 |
| Công nghệ G-Sync | Có |
| Độ phân giải tối đa | 7680 x 4320 |
Thông số kỹ thuật ASUS TUF RTX 4070 Ti SUPER 16GB GDDR6X OC Edition
| Model | ROG-STRIX-RTX 4070 TIS-O16G-GAMING |
| Nhân đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Ti SUPER |
| Giao thức kết nối | PCI Express® Gen 4 |
| Engine Clock | OC mode: 2670 MHz
Default mode: 2640 MHz (boost) |
| Nhân CUDA | 8448 đơn vị |
| Tốc độ bộ nhớ | 21 Gbps |
| Bộ nhớ | 16GB GDDR6X |
| Bus bộ nhớ | 256-bit |
| Cổng xuất hình | 3 cổng Displayport 1.4a Có x 2 (HDMI 2.1a) |
| Kết nối nguồn | 16-pin x 1 |
| PSU kiến nghị | 750W |
| Kích thước | 336 x 150 x 63 mm |
| Phiên bản DirectX hỗ trợ | 12 Ultimate |
| OpenGL | 4.6 |
| Hỗ trợ màn hình tối đa | 4 |
| Công nghệ G-Sync | Có |
| Độ phân giải tối đa | 7680 x 4320 |
Thông số kỹ thuật VGA MSI GeForce RTX™ 4060 VENTUS 2X BLACK 8G
| Sản phẩm | Card màn hình |
|---|---|
| Hãng | MSI |
| Model | GeForce RTX™ 4060 Ventus 2X Black 8G OC |
| GPU | RTX™ 4060 |
| Nhân CUDA | 3072 |
| Xung nhịp | Extreme Performance: 2475 MHz (MSI Center) Boost: 2460 MHz |
| Tốc độ bộ nhớ | 17 Gbps |
| Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
| Bus card | PCI-E 4.0 |
| Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
| Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
| Kích thước | 199 x 120 x 41 mm |
| Chuẩn PCB | ATX |
| DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
| PSU Đề xuất | 500W |
| Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
| Cổng kết nối | Yes x 2 (Native HDMI 2.1a) Yes x 2 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
| Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
| Khe cắm | 2 khe cắm |
| Phần mềm | MSI Center, MSI After Burner |
| Trọng lượng (Card/Đóng gói) | 546 g / 783 g |
Thông số kỹ thuật VGA MSI GeForce RTX™ 4060 VENTUS 2X BLACK 8G
| Sản phẩm | Card màn hình |
|---|---|
| Hãng | MSI |
| Model | GeForce RTX™ 4060 Ventus 2X Black 8G OC |
| GPU | RTX™ 4060 |
| Nhân CUDA | 3072 |
| Xung nhịp | Extreme Performance: 2475 MHz (MSI Center) Boost: 2460 MHz |
| Tốc độ bộ nhớ | 17 Gbps |
| Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
| Bus card | PCI-E 4.0 |
| Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
| Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
| Kích thước | 199 x 120 x 41 mm |
| Chuẩn PCB | ATX |
| DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
| PSU Đề xuất | 500W |
| Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
| Cổng kết nối | Yes x 2 (Native HDMI 2.1a) Yes x 2 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
| Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
| Khe cắm | 2 khe cắm |
| Phần mềm | MSI Center, MSI After Burner |
| Trọng lượng (Card/Đóng gói) | 546 g / 783 g |
Thông số kỹ thuật VGA MSI GeForce RTX™ 4060 AERO ITX 8G
| Sản phẩm | Card màn hình |
|---|---|
| Hãng | MSI |
| Model | GeForce RTX™ 4060 Aero ITX 8G OC |
| GPU | RTX™ 4060 |
| Nhân CUDA | 3072 |
| Xung nhịp | Extreme Performance: 2475 MHz (MSI Center) Boost: 2460 MHz |
| Tốc độ bộ nhớ | 17 Gbps |
| Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
| Bus card | PCI-E 4.0 |
| Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
| Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
| Kích thước | 247 x 130 x 41 mm |
| Chuẩn PCB | ITX |
| DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
| PSU Đề xuất | 500W |
| Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
| Cổng kết nối | Yes x 2 (Native HDMI 2.1a) Yes x 2 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
| Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
| Khe cắm | 2 khe cắm |
| Phần mềm | MSI Center, MSI After Burner |
| Trọng lượng (Card/Đóng gói) | 627 g / 1126 g |
Thông số kỹ thuật VGA MSI GeForce RTX™ 4060 AERO ITX 8G
| Sản phẩm | Card màn hình |
|---|---|
| Hãng | MSI |
| Model | GeForce RTX™ 4060 Aero ITX 8G OC |
| GPU | RTX™ 4060 |
| Nhân CUDA | 3072 |
| Xung nhịp | Extreme Performance: 2475 MHz (MSI Center) Boost: 2460 MHz |
| Tốc độ bộ nhớ | 17 Gbps |
| Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
| Bus card | PCI-E 4.0 |
| Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
| Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
| Kích thước | 247 x 130 x 41 mm |
| Chuẩn PCB | ITX |
| DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
| PSU Đề xuất | 500W |
| Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
| Cổng kết nối | Yes x 2 (Native HDMI 2.1a) Yes x 2 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
| Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
| Khe cắm | 2 khe cắm |
| Phần mềm | MSI Center, MSI After Burner |
| Trọng lượng (Card/Đóng gói) | 627 g / 1126 g |
Thông số kỹ thuật VGA ASUS TUF Gaming RTX 4070 Ti
| Nhân đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Ti |
| Bus tiêu chuẩn | PCI Express 4.0 |
| Xung nhịp | Chế độ OC: 2640 MHz Chế độ mặc định: 2610 MHz (Boost clock) |
| Nhân CUDA | 7680 |
| Tốc độ bộ nhớ | 21 Gbps |
| OpenGL | OpenGL®4.6 |
| Bộ nhớ Video | 12 GB GDDR6X |
| Giao thức bộ nhớ | 192-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Giao thức |
Có x 2 (Native HDMI 2.1) Có x 3 (Native DisplayPort 1.4a) Hỗ trợ HDCP (2.3) |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | Không |
| Phụ kiện | 1 x Thẻ sưu tập 1 x Hướng dẫn nhanh 1 x Cáp chuyển đổi (1 ra 2) 1 x Giá đỡ card đồ họa TUF 1 x Móc & vòng TUF Velcro 1 x Thẻ cảm ơn 1 x Chứng chỉ chơi game TUF |
| Phần mềm | ASUS GPU Tweak III & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: vui lòng tải xuống tất cả phần mềm từ trang web hỗ trợ. |
| Kích thước | 305 x 138 x 65 mm |
| PSU kiến nghị | 750W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Khe cắm | 3.25 |
| AURA SYNC | ARGB |
Thông số kỹ thuật VGA ASUS TUF Gaming RTX 4070 Ti
| Nhân đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Ti |
| Bus tiêu chuẩn | PCI Express 4.0 |
| Xung nhịp | Chế độ OC: 2640 MHz Chế độ mặc định: 2610 MHz (Boost clock) |
| Nhân CUDA | 7680 |
| Tốc độ bộ nhớ | 21 Gbps |
| OpenGL | OpenGL®4.6 |
| Bộ nhớ Video | 12 GB GDDR6X |
| Giao thức bộ nhớ | 192-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Giao thức |
Có x 2 (Native HDMI 2.1) Có x 3 (Native DisplayPort 1.4a) Hỗ trợ HDCP (2.3) |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | Không |
| Phụ kiện | 1 x Thẻ sưu tập 1 x Hướng dẫn nhanh 1 x Cáp chuyển đổi (1 ra 2) 1 x Giá đỡ card đồ họa TUF 1 x Móc & vòng TUF Velcro 1 x Thẻ cảm ơn 1 x Chứng chỉ chơi game TUF |
| Phần mềm | ASUS GPU Tweak III & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: vui lòng tải xuống tất cả phần mềm từ trang web hỗ trợ. |
| Kích thước | 305 x 138 x 65 mm |
| PSU kiến nghị | 750W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Khe cắm | 3.25 |
| AURA SYNC | ARGB |
Hãng sản xuất: ASUS
Mã sản phẩm:ROG-STRIX-RTX4080-16G-GAMING
Bảo hành: 36 Tháng
Tình trạng: Mới 100% – Fullbox
Hãng sản xuất: ASUS
Mã sản phẩm:ROG-STRIX-RTX4080-16G-GAMING
Bảo hành: 36 Tháng
Tình trạng: Mới 100% – Fullbox






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.