Sản phẩm tương tự
Thông số kỹ thuật case Thermaltake The Tower 300 Hydrangea Blue
Thương hiệu: Thermaltake
Model: Tower 300
Case type: Micro Tower
Kích thước (H X W X D): 551 x 342 x 281 mm (22.5 x 14 x 11.5 inch)
Trọng lượng: 8.3 kg / 18.3 lbs
Mặt bên: Kính cường lực 3mm x 3
Màu sắc: Hydrangea Blue
Chất liệu: SPCC
Hệ thống tản nhiệt:
Mặt trên:
- Quạt CT140 140 x 140 x 25 mm (1500 vòng/phút, 30,5 dBA) x 2
Khay ổ cứng: 3 x 3.5”
3 x 2.5”
Khe mở rộng: 4
Bo mạch chủ hổ trợ: 6.7” x 6.7” (Mini ITX)
9.6” x 9.6” (Micro ATX)
Cổng I/O: USB 3.2 (Gen 2) Type-C x 1
USB 3.0 x 2
HD Audio x 1
Nguồn hổ trợ: Standard PS2 PSU
Độ dài tối đa: 220mm
Quạt hổ trợ:
Trên:
- 2x120mm, 1x120mm
- 2x140mm, 1x140mm
Bên phải:
- 3x120mm, 2x120mm, 1x120mm
- 3x140mm, 2x140mm, 1x140mm
Hoặc:
- 2x120mm, 1x120mm
- 2x140mm, 1x140mm
Vỏ PSU:
- 1x120mm
- 1x140mm
Rad tản nhiệt hổ trợ:
Bên phải:
- 1x360mm, 1x240mm, 1x120mm
- 1x420mm, 1x280mm, 1x140mm
Chiều cao tản nhiệt CPU: 210mm
Độ dài VGA tối đa: 280mm(With power cover)
400mm(Without power cover)
Thông số kỹ thuật case Thermaltake The Tower 300 Hydrangea Blue
Thương hiệu: Thermaltake
Model: Tower 300
Case type: Micro Tower
Kích thước (H X W X D): 551 x 342 x 281 mm (22.5 x 14 x 11.5 inch)
Trọng lượng: 8.3 kg / 18.3 lbs
Mặt bên: Kính cường lực 3mm x 3
Màu sắc: Hydrangea Blue
Chất liệu: SPCC
Hệ thống tản nhiệt:
Mặt trên:
- Quạt CT140 140 x 140 x 25 mm (1500 vòng/phút, 30,5 dBA) x 2
Khay ổ cứng: 3 x 3.5”
3 x 2.5”
Khe mở rộng: 4
Bo mạch chủ hổ trợ: 6.7” x 6.7” (Mini ITX)
9.6” x 9.6” (Micro ATX)
Cổng I/O: USB 3.2 (Gen 2) Type-C x 1
USB 3.0 x 2
HD Audio x 1
Nguồn hổ trợ: Standard PS2 PSU
Độ dài tối đa: 220mm
Quạt hổ trợ:
Trên:
- 2x120mm, 1x120mm
- 2x140mm, 1x140mm
Bên phải:
- 3x120mm, 2x120mm, 1x120mm
- 3x140mm, 2x140mm, 1x140mm
Hoặc:
- 2x120mm, 1x120mm
- 2x140mm, 1x140mm
Vỏ PSU:
- 1x120mm
- 1x140mm
Rad tản nhiệt hổ trợ:
Bên phải:
- 1x360mm, 1x240mm, 1x120mm
- 1x420mm, 1x280mm, 1x140mm
Chiều cao tản nhiệt CPU: 210mm
Độ dài VGA tối đa: 280mm(With power cover)
400mm(Without power cover)
Thông số kỹ thuật
| Case Dimensions | 239 x 477 x 528 mm | 9.4 x 18.8 x 20.8 in |
| Form Factor | Mid-Tower |
| Mainboard Support | E-ATX | ATX | Micro-ATX | Mini-ITX |
| Materials | Steel chassis | Tempered glass |
| Color | Black, White |
| PCI Slots | 7 |
| Vertical GPU Support | 3 slots |
| Internal 2.5″ Bay | 4 |
| Internal 3.5″ Bay | 3 |
| Front I/O | 1x USB-C 3.2 Gen 2 2x USB 3.0 Microphone | Headphone D-RGB Mode Button D-RGB Color Button Power Button |
| FANS (120 | 140) | |
| Total Fans | 8x | – |
| Top | 3x | – |
| Front | – |
| Side | 3x | – |
| Rear | 1x | – |
| Bottom | 1x | – |
| RADIATOR (120 | 140) | |
| Top | Max. 360 | – |
| Front | – |
| Side | Max. 360 | – |
| Rear | 120 | – |
| Bottom | – |
| CLEARANCE | |
| CPU Cooler | 180 mm | 7.08 in |
| GPU (L x H) | 440 x 170 mm | 17.32 x 6.69 in |
| Power Supply (Length) | 230 mm | 9.05 in |
| Top Radiator | 134 x 430 x 62 mm | 5.27 x 16.92 x 2.44 in |
| Side Radiator | 130 x 420 x 62 mm | 5.11 x 16.53 x 2.44 in |
| Rear Radiator | 132 x 170 mm | 5.19 x 6.69 in |
| EXTRA | |
| Net Weight | 11.28 kg | 24.9 lbs |
| Gross Weight | 13.97 kg | 30.8 lbs |
| Screws | 22x Mainboard | SSD screws 4x Power supply screws 4x Thumb screws 12x Case screws 1x Motherboard stand-off 1x Stand-off removal tool |
Thông số kỹ thuật
| Case Dimensions | 239 x 477 x 528 mm | 9.4 x 18.8 x 20.8 in |
| Form Factor | Mid-Tower |
| Mainboard Support | E-ATX | ATX | Micro-ATX | Mini-ITX |
| Materials | Steel chassis | Tempered glass |
| Color | Black, White |
| PCI Slots | 7 |
| Vertical GPU Support | 3 slots |
| Internal 2.5″ Bay | 4 |
| Internal 3.5″ Bay | 3 |
| Front I/O | 1x USB-C 3.2 Gen 2 2x USB 3.0 Microphone | Headphone D-RGB Mode Button D-RGB Color Button Power Button |
| FANS (120 | 140) | |
| Total Fans | 8x | – |
| Top | 3x | – |
| Front | – |
| Side | 3x | – |
| Rear | 1x | – |
| Bottom | 1x | – |
| RADIATOR (120 | 140) | |
| Top | Max. 360 | – |
| Front | – |
| Side | Max. 360 | – |
| Rear | 120 | – |
| Bottom | – |
| CLEARANCE | |
| CPU Cooler | 180 mm | 7.08 in |
| GPU (L x H) | 440 x 170 mm | 17.32 x 6.69 in |
| Power Supply (Length) | 230 mm | 9.05 in |
| Top Radiator | 134 x 430 x 62 mm | 5.27 x 16.92 x 2.44 in |
| Side Radiator | 130 x 420 x 62 mm | 5.11 x 16.53 x 2.44 in |
| Rear Radiator | 132 x 170 mm | 5.19 x 6.69 in |
| EXTRA | |
| Net Weight | 11.28 kg | 24.9 lbs |
| Gross Weight | 13.97 kg | 30.8 lbs |
| Screws | 22x Mainboard | SSD screws 4x Power supply screws 4x Thumb screws 12x Case screws 1x Motherboard stand-off 1x Stand-off removal tool |
Hỗ trợ Mainboard: Mini ITX, M-ATX
Loại case: Mid Tower
Hỗ trợ Radiator: Trước: 240 – 280 mm Sau: 120 mm
Số lượng ổ đĩa hỗ trợ: HDD Cage 3.5 x 1 HDD Cage 2.5 x 1
Hỗ trợ quạt: Nóc: 120 – 140 mm x 2, Sau: 120 mm x 1, Đáy: 120 mm x 2, Trước: 120 mm x 2
Hỗ trợ tản nhiệt: 165 mm
Hỗ trợ VGA: 350 mm
Số khe cắm PCI :4
Kích thước: 364 x 212 x 438 mm
Hỗ trợ Mainboard: Mini ITX, M-ATX
Loại case: Mid Tower
Hỗ trợ Radiator: Trước: 240 – 280 mm Sau: 120 mm
Số lượng ổ đĩa hỗ trợ: HDD Cage 3.5 x 1 HDD Cage 2.5 x 1
Hỗ trợ quạt: Nóc: 120 – 140 mm x 2, Sau: 120 mm x 1, Đáy: 120 mm x 2, Trước: 120 mm x 2
Hỗ trợ tản nhiệt: 165 mm
Hỗ trợ VGA: 350 mm
Số khe cắm PCI :4
Kích thước: 364 x 212 x 438 mm
| Dòng Sản Phẩm | The Tower |
| Loại Case | Mid Tower |
| Kích Thước (C x R x D) | 550 x 420 x 286.4 mm (21.65 x 16.54 x 11.28 inch) |
| Trọng Lượng Tịnh | 9.70 kg / 21.39 lbs |
| Panel | 3mm Kính Cường Lực x 3 |
| Màu Sắc | Đen |
| Chất Liệu | SPCC |
| Hệ Thống Làm Mát | Đỉnh (xả): 140 x 140 x 25 mm quạt CT140 (1500rpm, 30.5 dBA) x 2 |
| Khay Ổ Đĩa | 1 x 3.5”, 2 x 2.5” hoặc 3 x 2.5” |
| Khe Mở Rộng | 7 |
| Bo Mạch Chủ Hỗ Trợ | 6.7” x 6.7” (Mini ITX), 9.6” x 9.6” (Micro ATX), 12” x 9.6” (ATX) |
| Cổng I/O | USB 3.2 (Gen 2) Type-C x 1, USB 3.0 x 4, HD Audio x 1 |
| Nguồn Điện | Standard PS2 PSU (tùy chọn) |
| Hỗ Trợ Quạt | Đỉnh: 3 x 120mm, 2 x 120mm, 1 x 120mm 2 x 140mm, 1 x 140mm Bên phải: 3 x 120mm, 2 x 120mm, 1 x 120mm 3 x 140mm, 2 x 140mm, 1 x 140mm Bên trái: 3 x 120mm, 2 x 120mm, 1 x 120mm |
| Phía sau: 2 x 120mm, 1 x 120mm 2 x 140mm, 1 x 140mm Bộ che nguồn: 1 x 120mm, 1 x 140mm Phía dưới: 1 x 120mm, 1 x 140mm |
|
| Hỗ Trợ Radiator | Bên phải (AIO): 1 x 360mm, 1 x 240mm, 1 x 120mm 1 x 420mm, 1 x 280mm, 1 x 140mm Bên trái (AIO): 1 x 360mm, 1 x 240mm, 1 x 120mm |
| Khoảng Trống | Chiều cao tản nhiệt CPU: 210mm Chiều dài VGA: 280mm (Với bộ che nguồn), 400mm (Không có bộ che nguồn) Chiều dài nguồn điện: 220mm |
| Dòng Sản Phẩm | The Tower |
| Loại Case | Mid Tower |
| Kích Thước (C x R x D) | 550 x 420 x 286.4 mm (21.65 x 16.54 x 11.28 inch) |
| Trọng Lượng Tịnh | 9.70 kg / 21.39 lbs |
| Panel | 3mm Kính Cường Lực x 3 |
| Màu Sắc | Đen |
| Chất Liệu | SPCC |
| Hệ Thống Làm Mát | Đỉnh (xả): 140 x 140 x 25 mm quạt CT140 (1500rpm, 30.5 dBA) x 2 |
| Khay Ổ Đĩa | 1 x 3.5”, 2 x 2.5” hoặc 3 x 2.5” |
| Khe Mở Rộng | 7 |
| Bo Mạch Chủ Hỗ Trợ | 6.7” x 6.7” (Mini ITX), 9.6” x 9.6” (Micro ATX), 12” x 9.6” (ATX) |
| Cổng I/O | USB 3.2 (Gen 2) Type-C x 1, USB 3.0 x 4, HD Audio x 1 |
| Nguồn Điện | Standard PS2 PSU (tùy chọn) |
| Hỗ Trợ Quạt | Đỉnh: 3 x 120mm, 2 x 120mm, 1 x 120mm 2 x 140mm, 1 x 140mm Bên phải: 3 x 120mm, 2 x 120mm, 1 x 120mm 3 x 140mm, 2 x 140mm, 1 x 140mm Bên trái: 3 x 120mm, 2 x 120mm, 1 x 120mm |
| Phía sau: 2 x 120mm, 1 x 120mm 2 x 140mm, 1 x 140mm Bộ che nguồn: 1 x 120mm, 1 x 140mm Phía dưới: 1 x 120mm, 1 x 140mm |
|
| Hỗ Trợ Radiator | Bên phải (AIO): 1 x 360mm, 1 x 240mm, 1 x 120mm 1 x 420mm, 1 x 280mm, 1 x 140mm Bên trái (AIO): 1 x 360mm, 1 x 240mm, 1 x 120mm |
| Khoảng Trống | Chiều cao tản nhiệt CPU: 210mm Chiều dài VGA: 280mm (Với bộ che nguồn), 400mm (Không có bộ che nguồn) Chiều dài nguồn điện: 220mm |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | D200 |
| Kích thước (DWH) | 437 × 216 × 419 mm (bao gồm chân đế) |
| Vật liệu | SPCC, kính cường lực, ABS |
| Mainboard hỗ trợ | Mini-ITX / Micro-ATX |
| Ổ cứng | Mặt sau: SSD 2.5″ × 1 Ngăn chứa nguồn: HDD 3.5″ × 1 hoặc SSD 2.5″ × 1 |
| Giao diện (Front I/O) | USB 3.2 Gen2 Type-C × 1 USB 3.0 × 2 Audio × 1 & Mic × 1 |
| Fan tản nhiệt hỗ trợ | Trên: 120 mm × 3 hoặc 140 mm × 2 (tùy chọn) Sau: 120 mm × 1 (tùy chọn) Ngăn nguồn: 120 mm × 3 (tùy chọn) |
| Tản nhiệt nước AIO | Trên: 240 mm |
| Nguồn hỗ trợ | ATX PS2 ≤ 170 mm |
| Chiều cao tản nhiệt CPU | ≤ 171 mm |
| Chiều dài GPU | ≤ 410 mm |
| Trọng lượng | Net: 6.11 kg |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | D200 |
| Kích thước (DWH) | 437 × 216 × 419 mm (bao gồm chân đế) |
| Vật liệu | SPCC, kính cường lực, ABS |
| Mainboard hỗ trợ | Mini-ITX / Micro-ATX |
| Ổ cứng | Mặt sau: SSD 2.5″ × 1 Ngăn chứa nguồn: HDD 3.5″ × 1 hoặc SSD 2.5″ × 1 |
| Giao diện (Front I/O) | USB 3.2 Gen2 Type-C × 1 USB 3.0 × 2 Audio × 1 & Mic × 1 |
| Fan tản nhiệt hỗ trợ | Trên: 120 mm × 3 hoặc 140 mm × 2 (tùy chọn) Sau: 120 mm × 1 (tùy chọn) Ngăn nguồn: 120 mm × 3 (tùy chọn) |
| Tản nhiệt nước AIO | Trên: 240 mm |
| Nguồn hỗ trợ | ATX PS2 ≤ 170 mm |
| Chiều cao tản nhiệt CPU | ≤ 171 mm |
| Chiều dài GPU | ≤ 410 mm |
| Trọng lượng | Net: 6.11 kg |
Đây là thông số kỹ thuật của Case NZXT H9 Flow Black:
- Kích thước: 516mm x 230mm x 494mm
- Trọng lượng: 11.5kg
- Chất liệu: Thép, Kính cường lực
- Hỗ trợ Mainboard: Mini-ITX, MicroATX, ATX, EATX(Up to 272mm)
- Hỗ trợ VGA tối đa: 413mm
- Hỗ trợ CPU tối đa: 185mm
- Khe mở rộng: 7 slots
- Hỗ trợ tản nhiệt: Tản nhiệt CPU tối đa 280mm, Tản nhiệt VGA tối đa 413mm, Tản nhiệt PSU tối đa 200mm
- Cổng kết nối: 1 x USB 3.1 Gen 2 Type-C, 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A, 2 x USB 2.0, Audio/Mic, HUB PWM 10 chân
- Hỗ trợ tản nhiệt nước: Tản nhiệt nước 360mm, 280mm, 240mm, 140mm, 120mm.
Ngoài ra, sản phẩm còn có nhiều tính năng độc đáo như hệ thống quạt thông minh, bộ điều khiển ánh sáng LED, hỗ trợ cài đặt dễ dàng và nhiều khả năng tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu sử dụng của người dùng.
Đây là thông số kỹ thuật của Case NZXT H9 Flow Black:
- Kích thước: 516mm x 230mm x 494mm
- Trọng lượng: 11.5kg
- Chất liệu: Thép, Kính cường lực
- Hỗ trợ Mainboard: Mini-ITX, MicroATX, ATX, EATX(Up to 272mm)
- Hỗ trợ VGA tối đa: 413mm
- Hỗ trợ CPU tối đa: 185mm
- Khe mở rộng: 7 slots
- Hỗ trợ tản nhiệt: Tản nhiệt CPU tối đa 280mm, Tản nhiệt VGA tối đa 413mm, Tản nhiệt PSU tối đa 200mm
- Cổng kết nối: 1 x USB 3.1 Gen 2 Type-C, 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A, 2 x USB 2.0, Audio/Mic, HUB PWM 10 chân
- Hỗ trợ tản nhiệt nước: Tản nhiệt nước 360mm, 280mm, 240mm, 140mm, 120mm.
Ngoài ra, sản phẩm còn có nhiều tính năng độc đáo như hệ thống quạt thông minh, bộ điều khiển ánh sáng LED, hỗ trợ cài đặt dễ dàng và nhiều khả năng tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu sử dụng của người dùng.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.