Sản phẩm tương tự
Hãng sản xuất: NZXT
Màu sắc: Đen
Bảo hành: 24 Tháng
Sản phẩm có:
- 2 quạt trước 140mm ARGB
- 1 quạt trên 140mm
- 1 quạt sau 120mm
- 1 dây LED RGB
- 1 NZXT Smart Device V2
Hãng sản xuất: NZXT
Màu sắc: Đen
Bảo hành: 24 Tháng
Sản phẩm có:
- 2 quạt trước 140mm ARGB
- 1 quạt trên 140mm
- 1 quạt sau 120mm
- 1 dây LED RGB
- 1 NZXT Smart Device V2
Thông số kỹ thuật
| Model | Jonsbo D400 |
| Loại case | Mid-Tower |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm + Thép + Kính cường lực |
| Kích thước (LxWxH) | 440 x 225 x 490 mm |
| Kích thước gói hàng | 520 x 305 x 550 mm |
| Trọng lượng | 6.8 kg |
| Mainboard hỗ trợ | E-ATX / ATX / M-ATX / ITX |
| Chiều cao tản CPU tối đa | 168 mm |
| Độ dài card VGA tối đa | 430 mm (không khay HDD) |
| Hỗ trợ PSU | Dài tối đa 220 mm (PSU ATX) |
| Khay ổ đĩa | 2 x 3.5” HDD, 3 x 2.5” SSD |
| Khe mở rộng | 7 slots |
| Cổng I/O phía trước | 1 x USB-C 3.2 Gen2, 1 x USB 3.0, Audio |
| Hỗ trợ quạt trước | 3 x 120mm hoặc 2 x 140mm |
| Hỗ trợ quạt trên | 2 x 120mm hoặc 2 x 140mm |
| Hỗ trợ quạt sau | 1 x 120mm |
| Tản nhiệt nước | Trước: lên đến 360mmTrên: lên đến 280mm |
| Lọc bụi | Có (trước, trên, dưới) |
| Màu sắc | Đen, Trắng |
Thông số kỹ thuật
| Model | Jonsbo D400 |
| Loại case | Mid-Tower |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm + Thép + Kính cường lực |
| Kích thước (LxWxH) | 440 x 225 x 490 mm |
| Kích thước gói hàng | 520 x 305 x 550 mm |
| Trọng lượng | 6.8 kg |
| Mainboard hỗ trợ | E-ATX / ATX / M-ATX / ITX |
| Chiều cao tản CPU tối đa | 168 mm |
| Độ dài card VGA tối đa | 430 mm (không khay HDD) |
| Hỗ trợ PSU | Dài tối đa 220 mm (PSU ATX) |
| Khay ổ đĩa | 2 x 3.5” HDD, 3 x 2.5” SSD |
| Khe mở rộng | 7 slots |
| Cổng I/O phía trước | 1 x USB-C 3.2 Gen2, 1 x USB 3.0, Audio |
| Hỗ trợ quạt trước | 3 x 120mm hoặc 2 x 140mm |
| Hỗ trợ quạt trên | 2 x 120mm hoặc 2 x 140mm |
| Hỗ trợ quạt sau | 1 x 120mm |
| Tản nhiệt nước | Trước: lên đến 360mmTrên: lên đến 280mm |
| Lọc bụi | Có (trước, trên, dưới) |
| Màu sắc | Đen, Trắng |
Case 1ST SP7 EMOTION VIEW
- Loại: Case máy tính
- Kích thước: 425 x 308 x 380 mm
- Độ dài GPU: Tối đa 400 mm
- Độ dài PSU: Tối đa 200 mm
- Fan đi kèm: Không kèm Fan
- Bảo hành: 1 năm
Case 1ST SP7 EMOTION VIEW
- Loại: Case máy tính
- Kích thước: 425 x 308 x 380 mm
- Độ dài GPU: Tối đa 400 mm
- Độ dài PSU: Tối đa 200 mm
- Fan đi kèm: Không kèm Fan
- Bảo hành: 1 năm
Thông số kỹ thuật vỏ case Thermaltake View 270 TG ARGB Mid Tower Chassis
Vật liệu: Steel
Kích thước: 456 x 230 x 454 mm (18 x 9.1 x 17.9 inch)
Hỗ trợ: 2 x 3.5″, 1 x 2.5″ hoặc 2 x 2.5″
Khe mở rộng: 7 slots
Hỗ trợ Mainboard: Mini ITX, Micro ATX, ATX, E-ATX
Cổng kết nối: USB 3.2 (Gen 2) Type-C x 1, USB 3.0 x 2, HD Audio x 1
Thông số kỹ thuật vỏ case Thermaltake View 270 TG ARGB Mid Tower Chassis
Vật liệu: Steel
Kích thước: 456 x 230 x 454 mm (18 x 9.1 x 17.9 inch)
Hỗ trợ: 2 x 3.5″, 1 x 2.5″ hoặc 2 x 2.5″
Khe mở rộng: 7 slots
Hỗ trợ Mainboard: Mini ITX, Micro ATX, ATX, E-ATX
Cổng kết nối: USB 3.2 (Gen 2) Type-C x 1, USB 3.0 x 2, HD Audio x 1
Thông số kỹ thuật
| Case Dimensions | 239 x 477 x 528 mm | 9.4 x 18.8 x 20.8 in |
| Form Factor | Mid-Tower |
| Mainboard Support | E-ATX | ATX | Micro-ATX | Mini-ITX |
| Materials | Steel chassis | Tempered glass |
| Color | Black, White |
| PCI Slots | 7 |
| Vertical GPU Support | 3 slots |
| Internal 2.5″ Bay | 4 |
| Internal 3.5″ Bay | 3 |
| Front I/O | 1x USB-C 3.2 Gen 2 2x USB 3.0 Microphone | Headphone D-RGB Mode Button D-RGB Color Button Power Button |
| FANS (120 | 140) | |
| Total Fans | 8x | – |
| Top | 3x | – |
| Front | – |
| Side | 3x | – |
| Rear | 1x | – |
| Bottom | 1x | – |
| RADIATOR (120 | 140) | |
| Top | Max. 360 | – |
| Front | – |
| Side | Max. 360 | – |
| Rear | 120 | – |
| Bottom | – |
| CLEARANCE | |
| CPU Cooler | 180 mm | 7.08 in |
| GPU (L x H) | 440 x 170 mm | 17.32 x 6.69 in |
| Power Supply (Length) | 230 mm | 9.05 in |
| Top Radiator | 134 x 430 x 62 mm | 5.27 x 16.92 x 2.44 in |
| Side Radiator | 130 x 420 x 62 mm | 5.11 x 16.53 x 2.44 in |
| Rear Radiator | 132 x 170 mm | 5.19 x 6.69 in |
| EXTRA | |
| Net Weight | 11.28 kg | 24.9 lbs |
| Gross Weight | 13.97 kg | 30.8 lbs |
| Screws | 22x Mainboard | SSD screws 4x Power supply screws 4x Thumb screws 12x Case screws 1x Motherboard stand-off 1x Stand-off removal tool |
Thông số kỹ thuật
| Case Dimensions | 239 x 477 x 528 mm | 9.4 x 18.8 x 20.8 in |
| Form Factor | Mid-Tower |
| Mainboard Support | E-ATX | ATX | Micro-ATX | Mini-ITX |
| Materials | Steel chassis | Tempered glass |
| Color | Black, White |
| PCI Slots | 7 |
| Vertical GPU Support | 3 slots |
| Internal 2.5″ Bay | 4 |
| Internal 3.5″ Bay | 3 |
| Front I/O | 1x USB-C 3.2 Gen 2 2x USB 3.0 Microphone | Headphone D-RGB Mode Button D-RGB Color Button Power Button |
| FANS (120 | 140) | |
| Total Fans | 8x | – |
| Top | 3x | – |
| Front | – |
| Side | 3x | – |
| Rear | 1x | – |
| Bottom | 1x | – |
| RADIATOR (120 | 140) | |
| Top | Max. 360 | – |
| Front | – |
| Side | Max. 360 | – |
| Rear | 120 | – |
| Bottom | – |
| CLEARANCE | |
| CPU Cooler | 180 mm | 7.08 in |
| GPU (L x H) | 440 x 170 mm | 17.32 x 6.69 in |
| Power Supply (Length) | 230 mm | 9.05 in |
| Top Radiator | 134 x 430 x 62 mm | 5.27 x 16.92 x 2.44 in |
| Side Radiator | 130 x 420 x 62 mm | 5.11 x 16.53 x 2.44 in |
| Rear Radiator | 132 x 170 mm | 5.19 x 6.69 in |
| EXTRA | |
| Net Weight | 11.28 kg | 24.9 lbs |
| Gross Weight | 13.97 kg | 30.8 lbs |
| Screws | 22x Mainboard | SSD screws 4x Power supply screws 4x Thumb screws 12x Case screws 1x Motherboard stand-off 1x Stand-off removal tool |
Đây là thông số kỹ thuật của Case NZXT H9 Flow Black:
- Kích thước: 516mm x 230mm x 494mm
- Trọng lượng: 11.5kg
- Chất liệu: Thép, Kính cường lực
- Hỗ trợ Mainboard: Mini-ITX, MicroATX, ATX, EATX(Up to 272mm)
- Hỗ trợ VGA tối đa: 413mm
- Hỗ trợ CPU tối đa: 185mm
- Khe mở rộng: 7 slots
- Hỗ trợ tản nhiệt: Tản nhiệt CPU tối đa 280mm, Tản nhiệt VGA tối đa 413mm, Tản nhiệt PSU tối đa 200mm
- Cổng kết nối: 1 x USB 3.1 Gen 2 Type-C, 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A, 2 x USB 2.0, Audio/Mic, HUB PWM 10 chân
- Hỗ trợ tản nhiệt nước: Tản nhiệt nước 360mm, 280mm, 240mm, 140mm, 120mm.
Ngoài ra, sản phẩm còn có nhiều tính năng độc đáo như hệ thống quạt thông minh, bộ điều khiển ánh sáng LED, hỗ trợ cài đặt dễ dàng và nhiều khả năng tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu sử dụng của người dùng.
Đây là thông số kỹ thuật của Case NZXT H9 Flow Black:
- Kích thước: 516mm x 230mm x 494mm
- Trọng lượng: 11.5kg
- Chất liệu: Thép, Kính cường lực
- Hỗ trợ Mainboard: Mini-ITX, MicroATX, ATX, EATX(Up to 272mm)
- Hỗ trợ VGA tối đa: 413mm
- Hỗ trợ CPU tối đa: 185mm
- Khe mở rộng: 7 slots
- Hỗ trợ tản nhiệt: Tản nhiệt CPU tối đa 280mm, Tản nhiệt VGA tối đa 413mm, Tản nhiệt PSU tối đa 200mm
- Cổng kết nối: 1 x USB 3.1 Gen 2 Type-C, 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A, 2 x USB 2.0, Audio/Mic, HUB PWM 10 chân
- Hỗ trợ tản nhiệt nước: Tản nhiệt nước 360mm, 280mm, 240mm, 140mm, 120mm.
Ngoài ra, sản phẩm còn có nhiều tính năng độc đáo như hệ thống quạt thông minh, bộ điều khiển ánh sáng LED, hỗ trợ cài đặt dễ dàng và nhiều khả năng tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu sử dụng của người dùng.
Vỏ case Segotep Meow
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| THƯƠNG HIỆU | SEGOTEP |
|---|---|
| BẢO HÀNH | 12 tháng |
| LOẠI CASE | Mid Tower |
| HỖ TRỢ MAINBOARD | M-ATX, ITX |
| VẬT LIỆU | ABS, Kính cường lực, SPCC |
| KÍNH CƯỜNG LỰC | Mặt bên |
| CỔNG KẾT NỐI | 1 x USB 2.0, 1 x USB 3.0, 1 x Audio |
| KHOANG Ổ ĐĨA | 1 x ổ 3.5″, 3 x ổ 2.5″ |
| CHIỀU CAO TẢN NHIỆT CPU | 170mm |
| CHIỀU DÀI GPU TỐI ĐA | 350 mm |
| KHE CẮM PCI MỞ RỘNG | 5 |
| LED CASE | RGB |
| PHÂN LOẠI | Meow, Orange Editor |
Vỏ case Segotep Meow
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| THƯƠNG HIỆU | SEGOTEP |
|---|---|
| BẢO HÀNH | 12 tháng |
| LOẠI CASE | Mid Tower |
| HỖ TRỢ MAINBOARD | M-ATX, ITX |
| VẬT LIỆU | ABS, Kính cường lực, SPCC |
| KÍNH CƯỜNG LỰC | Mặt bên |
| CỔNG KẾT NỐI | 1 x USB 2.0, 1 x USB 3.0, 1 x Audio |
| KHOANG Ổ ĐĨA | 1 x ổ 3.5″, 3 x ổ 2.5″ |
| CHIỀU CAO TẢN NHIỆT CPU | 170mm |
| CHIỀU DÀI GPU TỐI ĐA | 350 mm |
| KHE CẮM PCI MỞ RỘNG | 5 |
| LED CASE | RGB |
| PHÂN LOẠI | Meow, Orange Editor |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.