-14%
42,990,000₫
VGA ASUS TUF Gaming Geforce RTX 5080 16GB OC Edition GDDR7
42.990.000 đ
49.990.000 đ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Mô tả sản phẩm
| Sản phẩm | Card đồ họa VGA |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Engine đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 |
| Chuẩn Bus | PCI Express 5.0 |
| Open GL | OpenGL®4.6 |
| Engine Clock | OC mode: 2730 MHz Default mode: 2700 MHz (Boost Clock) |
| CUDA Core | 10752 |
| Memory Speed | 30 Gbps |
| Bộ nhớ | 16GB GDDR7 |
| Độ phân giải | 7680 x 4320 |
| Memory Clock | 256-bit |
| Kết nối |
Yes x 2 (Native HDMI 2.1b)
Yes x 3 (Native DisplayPort 2.1b) HDCP Support Yes (2.3) |
| Kích thước | 348 x 146 x 72 mm 13.7 x 5.7 x 2.8 inch |
| Slot | 3.6 Slot |
| Power Connectors | 1 x 16-pin |
| Recommended PSU | 850W |
VGA ASUS TUF Gaming Geforce RTX 5080 16GB OC Edition GDDR7
42.990.000 đ
49.990.000 đ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Mô tả sản phẩm
| Sản phẩm | Card đồ họa VGA |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Engine đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 |
| Chuẩn Bus | PCI Express 5.0 |
| Open GL | OpenGL®4.6 |
| Engine Clock | OC mode: 2730 MHz Default mode: 2700 MHz (Boost Clock) |
| CUDA Core | 10752 |
| Memory Speed | 30 Gbps |
| Bộ nhớ | 16GB GDDR7 |
| Độ phân giải | 7680 x 4320 |
| Memory Clock | 256-bit |
| Kết nối |
Yes x 2 (Native HDMI 2.1b)
Yes x 3 (Native DisplayPort 2.1b) HDCP Support Yes (2.3) |
| Kích thước | 348 x 146 x 72 mm 13.7 x 5.7 x 2.8 inch |
| Slot | 3.6 Slot |
| Power Connectors | 1 x 16-pin |
| Recommended PSU | 850W |
45,000,000₫
VGA ASUS TUF Gaming Geforce RTX 5080 16GB GDDR7
45.000.000 đ (Chưa gồm VAT)
45.000.000 đ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Thông số kỹ thuật
| Sản phẩm | Card đồ họa VGA |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Engine đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 |
| Chuẩn Bus | PCI Express 5.0 |
| Open GL | OpenGL®4.6 |
| Engine Clock | OC mode: 2730 MHz Default mode: 2700 MHz (Boost Clock) |
| CUDA Core | 10752 |
| Memory Speed | 30 Gbps |
| Bộ nhớ | 16GB GDDR7 |
| Độ phân giải | 7680 x 4320 |
| Memory Clock | 256-bit |
| Kết nối |
Yes x 2 (Native HDMI 2.1b)
Yes x 3 (Native DisplayPort 2.1b) HDCP Support Yes (2.3) |
| Kích thước | 348 x 146 x 72 mm 13.7 x 5.7 x 2.8 inch |
| Slot | 3.6 Slot |
| Power Connectors | 1 x 16-pin |
| Recommended PSU | 850W |
VGA ASUS TUF Gaming Geforce RTX 5080 16GB GDDR7
45.000.000 đ (Chưa gồm VAT)
45.000.000 đ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Thông số kỹ thuật
| Sản phẩm | Card đồ họa VGA |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Engine đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 |
| Chuẩn Bus | PCI Express 5.0 |
| Open GL | OpenGL®4.6 |
| Engine Clock | OC mode: 2730 MHz Default mode: 2700 MHz (Boost Clock) |
| CUDA Core | 10752 |
| Memory Speed | 30 Gbps |
| Bộ nhớ | 16GB GDDR7 |
| Độ phân giải | 7680 x 4320 |
| Memory Clock | 256-bit |
| Kết nối |
Yes x 2 (Native HDMI 2.1b)
Yes x 3 (Native DisplayPort 2.1b) HDCP Support Yes (2.3) |
| Kích thước | 348 x 146 x 72 mm 13.7 x 5.7 x 2.8 inch |
| Slot | 3.6 Slot |
| Power Connectors | 1 x 16-pin |
| Recommended PSU | 850W |
Liên hệ
VGA MSI GeForce RTX™ 5080 16G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION
Liên hệ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Marketing name |
GeForce RTX™ 5080 16G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION |
Model name |
G5080-16VGSL |
GRAPHICS PROCESSING UNIT |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 |
Interface |
PCI Express® Gen 5 |
Core Clocks |
TBD |
CUDA® Cores |
10752 Units |
Memory Speed |
30 Gbps |
Memory |
16GB GDDR7 |
Memory Bus |
256-bit |
OUTPUT |
DisplayPort x 3 (v2.1a)HDMI™ x 1 (As specified in HDMI™ 2.1b: up to 4K 480Hz or 8K 120Hz with DSC, Gaming VRR, HDR) |
HDCP SUPPORT |
Y |
Power Consumption |
TBD |
Power Connector |
16-pin x 1 |
RECOMMENDED PSU |
TBD W |
CARD DIMENSION (MM) |
357 x 151 x 66 mm |
WEIGHT (CARD / PACKAGE) |
TBD g / TBD g |
DIRECTX VERSION SUPPORT |
12 Ultimate |
|---|---|
OPENGL VERSION SUPPORT |
4.6 |
MAXIMUM DISPLAYS |
4 |
G-SYNC® TECHNOLOGY |
Y |
DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION |
7680 x 4320 |
Warranty |
36 months
|
VGA MSI GeForce RTX™ 5080 16G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION
Liên hệ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Marketing name |
GeForce RTX™ 5080 16G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION |
Model name |
G5080-16VGSL |
GRAPHICS PROCESSING UNIT |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 |
Interface |
PCI Express® Gen 5 |
Core Clocks |
TBD |
CUDA® Cores |
10752 Units |
Memory Speed |
30 Gbps |
Memory |
16GB GDDR7 |
Memory Bus |
256-bit |
OUTPUT |
DisplayPort x 3 (v2.1a)HDMI™ x 1 (As specified in HDMI™ 2.1b: up to 4K 480Hz or 8K 120Hz with DSC, Gaming VRR, HDR) |
HDCP SUPPORT |
Y |
Power Consumption |
TBD |
Power Connector |
16-pin x 1 |
RECOMMENDED PSU |
TBD W |
CARD DIMENSION (MM) |
357 x 151 x 66 mm |
WEIGHT (CARD / PACKAGE) |
TBD g / TBD g |
DIRECTX VERSION SUPPORT |
12 Ultimate |
|---|---|
OPENGL VERSION SUPPORT |
4.6 |
MAXIMUM DISPLAYS |
4 |
G-SYNC® TECHNOLOGY |
Y |
DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION |
7680 x 4320 |
Warranty |
36 months
|
Liên hệ
VGA MSI GeForce RTX™ 5080 16G VANGUARD SOC
Liên hệ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Marketing name |
GeForce RTX™ 5080 16G VANGUARD SOC |
Model name |
G5080-16VGS |
GRAPHICS PROCESSING UNIT |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 |
Interface |
PCI Express® Gen 5 x16 |
Core Clocks |
TBD |
CUDA® Cores |
10752 Units |
Memory Speed |
30 Gbps |
Memory |
16GB GDDR7 |
Memory Bus |
256-bit |
OUTPUT |
DisplayPort x 3 (v2.1a)HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, and Variable Refresh Rate as specified in HDMI™ 2.1b) |
HDCP SUPPORT |
Y |
Power Consumption |
TBD |
Power Connector |
16-pin x 1 |
RECOMMENDED PSU |
TBD W |
CARD DIMENSION (MM) |
357 x 151 x 66 mm |
WEIGHT (CARD / PACKAGE) |
1945 g / TBD g |
DIRECTX VERSION SUPPORT |
12 Ultimate |
|---|---|
OPENGL VERSION SUPPORT |
4.6 |
MAXIMUM DISPLAYS |
4 |
G-SYNC® TECHNOLOGY |
Y |
DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION |
7680 x 4320 |
Warranty |
36 months
|
VGA MSI GeForce RTX™ 5080 16G VANGUARD SOC
Liên hệ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Marketing name |
GeForce RTX™ 5080 16G VANGUARD SOC |
Model name |
G5080-16VGS |
GRAPHICS PROCESSING UNIT |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 |
Interface |
PCI Express® Gen 5 x16 |
Core Clocks |
TBD |
CUDA® Cores |
10752 Units |
Memory Speed |
30 Gbps |
Memory |
16GB GDDR7 |
Memory Bus |
256-bit |
OUTPUT |
DisplayPort x 3 (v2.1a)HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, and Variable Refresh Rate as specified in HDMI™ 2.1b) |
HDCP SUPPORT |
Y |
Power Consumption |
TBD |
Power Connector |
16-pin x 1 |
RECOMMENDED PSU |
TBD W |
CARD DIMENSION (MM) |
357 x 151 x 66 mm |
WEIGHT (CARD / PACKAGE) |
1945 g / TBD g |
DIRECTX VERSION SUPPORT |
12 Ultimate |
|---|---|
OPENGL VERSION SUPPORT |
4.6 |
MAXIMUM DISPLAYS |
4 |
G-SYNC® TECHNOLOGY |
Y |
DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION |
7680 x 4320 |
Warranty |
36 months
|
Liên hệ
VGA MSI GeForce RTX™ 5080 16G VENTUS 3X OC PLUS
Liên hệ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Marketing name |
GeForce RTX™ 5080 16G VENTUS 3X OC PLUS |
Model name |
G5080-16V3CP |
GRAPHICS PROCESSING UNIT |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 |
Interface |
PCI Express® Gen 5 |
Core Clocks |
TBD |
CUDA® Cores |
10752 Units |
Memory Speed |
30 Gbps |
Memory |
16GB GDDR7 |
Memory Bus |
256-bit |
OUTPUT |
DisplayPort x 3 (v2.1a)HDMI™ x 1 (As specified in HDMI™ 2.1b: up to 4K 480Hz or 8K 120Hz with DSC, Gaming VRR, HDR) |
HDCP SUPPORT |
Y |
Power Consumption |
TBD |
Power Connector |
16-pin x 1 |
RECOMMENDED PSU |
TBD W |
CARD DIMENSION (MM) |
303 x 121 x 49 mm |
WEIGHT (CARD / PACKAGE) |
1105 g / TBD g |
DIRECTX VERSION SUPPORT |
12 Ultimate |
|---|---|
OPENGL VERSION SUPPORT |
4.6 |
MAXIMUM DISPLAYS |
4 |
G-SYNC® TECHNOLOGY |
Y |
DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION |
7680 x 4320 |
Warranty |
36 months
|
VGA MSI GeForce RTX™ 5080 16G VENTUS 3X OC PLUS
Liên hệ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Marketing name |
GeForce RTX™ 5080 16G VENTUS 3X OC PLUS |
Model name |
G5080-16V3CP |
GRAPHICS PROCESSING UNIT |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 |
Interface |
PCI Express® Gen 5 |
Core Clocks |
TBD |
CUDA® Cores |
10752 Units |
Memory Speed |
30 Gbps |
Memory |
16GB GDDR7 |
Memory Bus |
256-bit |
OUTPUT |
DisplayPort x 3 (v2.1a)HDMI™ x 1 (As specified in HDMI™ 2.1b: up to 4K 480Hz or 8K 120Hz with DSC, Gaming VRR, HDR) |
HDCP SUPPORT |
Y |
Power Consumption |
TBD |
Power Connector |
16-pin x 1 |
RECOMMENDED PSU |
TBD W |
CARD DIMENSION (MM) |
303 x 121 x 49 mm |
WEIGHT (CARD / PACKAGE) |
1105 g / TBD g |
DIRECTX VERSION SUPPORT |
12 Ultimate |
|---|---|
OPENGL VERSION SUPPORT |
4.6 |
MAXIMUM DISPLAYS |
4 |
G-SYNC® TECHNOLOGY |
Y |
DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION |
7680 x 4320 |
Warranty |
36 months
|
-7%
39,990,000₫
VGA MSI GeForce RTX™ 5080 16G VENTUS 3X OC
39.990.000 đ
42.990.000 đ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Marketing name |
GeForce RTX™ 5080 16G VENTUS 3X OC |
Model name |
G5080-16V3C |
GRAPHICS PROCESSING UNIT |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 |
Interface |
PCI Express® Gen 5 |
Core Clocks |
TBD |
CUDA® Cores |
10752 Units |
Memory Speed |
30 Gbps |
Memory |
16GB GDDR7 |
Memory Bus |
256-bit |
OUTPUT |
DisplayPort x 3 (v2.1a)HDMI™ x 1 (As specified in HDMI™ 2.1b: up to 4K 480Hz or 8K 120Hz with DSC, Gaming VRR, HDR) |
HDCP SUPPORT |
Y |
Power Consumption |
TBD |
Power Connector |
16-pin x 1 |
RECOMMENDED PSU |
TBD W |
CARD DIMENSION (MM) |
TBD |
WEIGHT (CARD / PACKAGE) |
TBD |
DIRECTX VERSION SUPPORT |
12 Ultimate |
|---|---|
OPENGL VERSION SUPPORT |
4.6 |
MAXIMUM DISPLAYS |
4 |
G-SYNC® TECHNOLOGY |
Y |
DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION |
7680 x 4320 |
Warranty |
36 months
|
VGA MSI GeForce RTX™ 5080 16G VENTUS 3X OC
39.990.000 đ
42.990.000 đ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Marketing name |
GeForce RTX™ 5080 16G VENTUS 3X OC |
Model name |
G5080-16V3C |
GRAPHICS PROCESSING UNIT |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 |
Interface |
PCI Express® Gen 5 |
Core Clocks |
TBD |
CUDA® Cores |
10752 Units |
Memory Speed |
30 Gbps |
Memory |
16GB GDDR7 |
Memory Bus |
256-bit |
OUTPUT |
DisplayPort x 3 (v2.1a)HDMI™ x 1 (As specified in HDMI™ 2.1b: up to 4K 480Hz or 8K 120Hz with DSC, Gaming VRR, HDR) |
HDCP SUPPORT |
Y |
Power Consumption |
TBD |
Power Connector |
16-pin x 1 |
RECOMMENDED PSU |
TBD W |
CARD DIMENSION (MM) |
TBD |
WEIGHT (CARD / PACKAGE) |
TBD |
DIRECTX VERSION SUPPORT |
12 Ultimate |
|---|---|
OPENGL VERSION SUPPORT |
4.6 |
MAXIMUM DISPLAYS |
4 |
G-SYNC® TECHNOLOGY |
Y |
DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION |
7680 x 4320 |
Warranty |
36 months
|
Liên hệ
VGA MSI GeForce RTX™ 5080 16G INSPIRE 3X OC
Liên hệ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Marketing name |
GeForce RTX™ 5080 16G INSPIRE 3X OC |
Model name |
G5080-16I3C |
GRAPHICS PROCESSING UNIT |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 |
Interface |
PCI Express® Gen 5 |
Core Clocks |
TBD |
CUDA® Cores |
TBD |
Memory Speed |
TBD |
Memory |
16GB GDDR7 |
Memory Bus |
256-bit |
OUTPUT |
DisplayPort x 3 (v2.1a)HDMI™ x 1 (As specified in HDMI™ 2.1b: up to 4K 480Hz or 8K 120Hz with DSC, Gaming VRR, HDR) |
HDCP SUPPORT |
Y |
Power Consumption |
TBD |
Power Connector |
TBD |
RECOMMENDED PSU |
TBD W |
CARD DIMENSION (MM) |
TBD |
WEIGHT (CARD / PACKAGE) |
TBD |
DIRECTX VERSION SUPPORT |
12 Ultimate |
|---|---|
OPENGL VERSION SUPPORT |
4.6 |
MAXIMUM DISPLAYS |
4 |
G-SYNC® TECHNOLOGY |
Y |
DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION |
7680 x 4320 |
Warranty |
36 months
|
VGA MSI GeForce RTX™ 5080 16G INSPIRE 3X OC
Liên hệ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Marketing name |
GeForce RTX™ 5080 16G INSPIRE 3X OC |
Model name |
G5080-16I3C |
GRAPHICS PROCESSING UNIT |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 |
Interface |
PCI Express® Gen 5 |
Core Clocks |
TBD |
CUDA® Cores |
TBD |
Memory Speed |
TBD |
Memory |
16GB GDDR7 |
Memory Bus |
256-bit |
OUTPUT |
DisplayPort x 3 (v2.1a)HDMI™ x 1 (As specified in HDMI™ 2.1b: up to 4K 480Hz or 8K 120Hz with DSC, Gaming VRR, HDR) |
HDCP SUPPORT |
Y |
Power Consumption |
TBD |
Power Connector |
TBD |
RECOMMENDED PSU |
TBD W |
CARD DIMENSION (MM) |
TBD |
WEIGHT (CARD / PACKAGE) |
TBD |
DIRECTX VERSION SUPPORT |
12 Ultimate |
|---|---|
OPENGL VERSION SUPPORT |
4.6 |
MAXIMUM DISPLAYS |
4 |
G-SYNC® TECHNOLOGY |
Y |
DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION |
7680 x 4320 |
Warranty |
36 months
|
-6%
28,590,000₫
VGA MSI GeForce RTX™ 5070 Ti 16G INSPIRE 3X OC PLUS
28.590.000 đ
30.500.000 đ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Marketing name |
GeForce RTX™ 5070 Ti 16G INSPIRE 3X OC PLUS |
Model name |
G507T-16I3CP |
GRAPHICS PROCESSING UNIT |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti |
Interface |
PCI Express® Gen 5 |
Core Clocks |
TBD |
CUDA® Cores |
TBD |
Memory Speed |
TBD |
Memory |
16GB GDDR7 |
Memory Bus |
256-bit |
OUTPUT |
DisplayPort x 3 (v2.1a)HDMI™ x 1 (As specified in HDMI™ 2.1b: up to 4K 480Hz or 8K 120Hz with DSC, Gaming VRR, HDR) |
HDCP SUPPORT |
Y |
Power Consumption |
TBD |
Power Connector |
TBD |
RECOMMENDED PSU |
TBD W |
CARD DIMENSION (MM) |
TBD |
WEIGHT (CARD / PACKAGE) |
TBD |
DIRECTX VERSION SUPPORT |
12 Ultimate |
|---|---|
OPENGL VERSION SUPPORT |
4.6 |
MAXIMUM DISPLAYS |
4 |
G-SYNC® TECHNOLOGY |
Y |
DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION |
7680 x 4320 |
Warranty |
36 months
|
VGA MSI GeForce RTX™ 5070 Ti 16G INSPIRE 3X OC PLUS
28.590.000 đ
30.500.000 đ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Marketing name |
GeForce RTX™ 5070 Ti 16G INSPIRE 3X OC PLUS |
Model name |
G507T-16I3CP |
GRAPHICS PROCESSING UNIT |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti |
Interface |
PCI Express® Gen 5 |
Core Clocks |
TBD |
CUDA® Cores |
TBD |
Memory Speed |
TBD |
Memory |
16GB GDDR7 |
Memory Bus |
256-bit |
OUTPUT |
DisplayPort x 3 (v2.1a)HDMI™ x 1 (As specified in HDMI™ 2.1b: up to 4K 480Hz or 8K 120Hz with DSC, Gaming VRR, HDR) |
HDCP SUPPORT |
Y |
Power Consumption |
TBD |
Power Connector |
TBD |
RECOMMENDED PSU |
TBD W |
CARD DIMENSION (MM) |
TBD |
WEIGHT (CARD / PACKAGE) |
TBD |
DIRECTX VERSION SUPPORT |
12 Ultimate |
|---|---|
OPENGL VERSION SUPPORT |
4.6 |
MAXIMUM DISPLAYS |
4 |
G-SYNC® TECHNOLOGY |
Y |
DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION |
7680 x 4320 |
Warranty |
36 months
|
-8%
33,990,000₫
VGA MSI GeForce RTX™ 5070 Ti 16G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION
33.990.000 đ
37.000.000 đ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Marketing name |
GeForce RTX™ 5070 Ti 16G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION |
Model name |
G507T-16VGSL |
GRAPHICS PROCESSING UNIT |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti |
Interface |
PCI Express® Gen 5 |
Core Clocks |
TBD |
CUDA® Cores |
8960 Units |
Memory Speed |
28 Gbps |
Memory |
16GB GDDR7 |
Memory Bus |
256-bit |
OUTPUT |
DisplayPort x 3 (v2.1a)HDMI™ x 1 (As specified in HDMI™ 2.1b: up to 4K 480Hz or 8K 120Hz with DSC, Gaming VRR, HDR) |
HDCP SUPPORT |
Y |
Power Consumption |
TBD |
Power Connector |
16-pin x 1 |
RECOMMENDED PSU |
TBD W |
CARD DIMENSION (MM) |
357 x 151 x 66 mm |
WEIGHT (CARD / PACKAGE) |
TBD |
DIRECTX VERSION SUPPORT |
12 Ultimate |
|---|---|
OPENGL VERSION SUPPORT |
4.6 |
MAXIMUM DISPLAYS |
4 |
G-SYNC® TECHNOLOGY |
Y |
DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION |
7680 x 4320 |
Warranty |
36 months
|
VGA MSI GeForce RTX™ 5070 Ti 16G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION
33.990.000 đ
37.000.000 đ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Marketing name |
GeForce RTX™ 5070 Ti 16G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION |
Model name |
G507T-16VGSL |
GRAPHICS PROCESSING UNIT |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti |
Interface |
PCI Express® Gen 5 |
Core Clocks |
TBD |
CUDA® Cores |
8960 Units |
Memory Speed |
28 Gbps |
Memory |
16GB GDDR7 |
Memory Bus |
256-bit |
OUTPUT |
DisplayPort x 3 (v2.1a)HDMI™ x 1 (As specified in HDMI™ 2.1b: up to 4K 480Hz or 8K 120Hz with DSC, Gaming VRR, HDR) |
HDCP SUPPORT |
Y |
Power Consumption |
TBD |
Power Connector |
16-pin x 1 |
RECOMMENDED PSU |
TBD W |
CARD DIMENSION (MM) |
357 x 151 x 66 mm |
WEIGHT (CARD / PACKAGE) |
TBD |
DIRECTX VERSION SUPPORT |
12 Ultimate |
|---|---|
OPENGL VERSION SUPPORT |
4.6 |
MAXIMUM DISPLAYS |
4 |
G-SYNC® TECHNOLOGY |
Y |
DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION |
7680 x 4320 |
Warranty |
36 months
|
-10%
30,500,000₫
VGA MSI GeForce RTX™ 5070 Ti 16G VANGUARD SOC
30.500.000 đ
34.000.000 đ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Marketing name |
GeForce RTX™ 5070 Ti 16G VANGUARD SOC |
Model name |
G507T-16VGS |
GRAPHICS PROCESSING UNIT |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti |
Interface |
PCI Express® Gen 5 |
Core Clocks |
TBD |
CUDA® Cores |
8960 Units |
Memory Speed |
28 Gbps |
Memory |
16GB GDDR7 |
Memory Bus |
256-bit |
OUTPUT |
DisplayPort x 3 (v2.1a)HDMI™ x 1 (As specified in HDMI™ 2.1b: up to 4K 480Hz or 8K 120Hz with DSC, Gaming VRR, HDR) |
HDCP SUPPORT |
Y |
Power Consumption |
TBD |
Power Connector |
16-pin x 1 |
RECOMMENDED PSU |
TBD W |
CARD DIMENSION (MM) |
357 x 151 x 66 mm |
WEIGHT (CARD / PACKAGE) |
TBD |
DIRECTX VERSION SUPPORT |
12 Ultimate |
|---|---|
OPENGL VERSION SUPPORT |
4.6 |
MAXIMUM DISPLAYS |
4 |
G-SYNC® TECHNOLOGY |
Y |
DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION |
7680 x 4320 |
Warranty |
36 months
|
VGA MSI GeForce RTX™ 5070 Ti 16G VANGUARD SOC
30.500.000 đ
34.000.000 đ
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Marketing name |
GeForce RTX™ 5070 Ti 16G VANGUARD SOC |
Model name |
G507T-16VGS |
GRAPHICS PROCESSING UNIT |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti |
Interface |
PCI Express® Gen 5 |
Core Clocks |
TBD |
CUDA® Cores |
8960 Units |
Memory Speed |
28 Gbps |
Memory |
16GB GDDR7 |
Memory Bus |
256-bit |
OUTPUT |
DisplayPort x 3 (v2.1a)HDMI™ x 1 (As specified in HDMI™ 2.1b: up to 4K 480Hz or 8K 120Hz with DSC, Gaming VRR, HDR) |
HDCP SUPPORT |
Y |
Power Consumption |
TBD |
Power Connector |
16-pin x 1 |
RECOMMENDED PSU |
TBD W |
CARD DIMENSION (MM) |
357 x 151 x 66 mm |
WEIGHT (CARD / PACKAGE) |
TBD |
DIRECTX VERSION SUPPORT |
12 Ultimate |
|---|---|
OPENGL VERSION SUPPORT |
4.6 |
MAXIMUM DISPLAYS |
4 |
G-SYNC® TECHNOLOGY |
Y |
DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION |
7680 x 4320 |
Warranty |
36 months
|
2,150,000₫ – 2,200,000₫
Vỏ case JONSBO TK-3 (ATX/Mid Tower/Màu Đen/Kính Cong)
2,150,000₫ – 2,200,000₫
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Thông số kỹ thuật
| Model | TK-3 |
| Kích thước | 288mm (W) *438mm (D) *415mm (H) |
| Chất liệu | thép tấm 0,7mm |
| Bo mạch chủ | ITX/M-ATX/ATX |
| Khe cắm mở rộng | 7 |
| Drive Bay | 3,5 〞HDD *2 hoặc 2,5〞SSD*1/3.5 〞ổ cứng*1 |
| Cổng I / O phía trước | USB3.2 Gen2 Type-C*1/USB3.0*2/AUDIO*1+MIC*1 (2 trong 1) |
| Hệ thống làm mát | Trên: 120mm*3/140mm*2 (tùy chọn); Đáy: 120mm*3 (tùy chọn) Mặt bo mạch chủ: 120mm*3 (tùy chọn) |
| Hệ thống làm mát bằng nước | Mặt trên: 360mm*1 hoặc 280mm*1; tấm đáy 360mm*1 |
| Max, CpU Cooler Height | 165mm |
| Max. Display Card Length: | ≤420mm |
| Hỗ trợ nguồn điện | ATX 220 mm |
| Weight | 7,3 kg |
Vỏ case JONSBO TK-3 (ATX/Mid Tower/Màu Đen/Kính Cong)
2,150,000₫ – 2,200,000₫
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Thông số kỹ thuật
| Model | TK-3 |
| Kích thước | 288mm (W) *438mm (D) *415mm (H) |
| Chất liệu | thép tấm 0,7mm |
| Bo mạch chủ | ITX/M-ATX/ATX |
| Khe cắm mở rộng | 7 |
| Drive Bay | 3,5 〞HDD *2 hoặc 2,5〞SSD*1/3.5 〞ổ cứng*1 |
| Cổng I / O phía trước | USB3.2 Gen2 Type-C*1/USB3.0*2/AUDIO*1+MIC*1 (2 trong 1) |
| Hệ thống làm mát | Trên: 120mm*3/140mm*2 (tùy chọn); Đáy: 120mm*3 (tùy chọn) Mặt bo mạch chủ: 120mm*3 (tùy chọn) |
| Hệ thống làm mát bằng nước | Mặt trên: 360mm*1 hoặc 280mm*1; tấm đáy 360mm*1 |
| Max, CpU Cooler Height | 165mm |
| Max. Display Card Length: | ≤420mm |
| Hỗ trợ nguồn điện | ATX 220 mm |
| Weight | 7,3 kg |
1,800,000₫
Vỏ case Jonsbo D400 (ATX)
1,800,000₫
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Thông số kỹ thuật
| Model | Jonsbo D400 |
| Loại case | Mid-Tower |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm + Thép + Kính cường lực |
| Kích thước (LxWxH) | 440 x 225 x 490 mm |
| Kích thước gói hàng | 520 x 305 x 550 mm |
| Trọng lượng | 6.8 kg |
| Mainboard hỗ trợ | E-ATX / ATX / M-ATX / ITX |
| Chiều cao tản CPU tối đa | 168 mm |
| Độ dài card VGA tối đa | 430 mm (không khay HDD) |
| Hỗ trợ PSU | Dài tối đa 220 mm (PSU ATX) |
| Khay ổ đĩa | 2 x 3.5” HDD, 3 x 2.5” SSD |
| Khe mở rộng | 7 slots |
| Cổng I/O phía trước | 1 x USB-C 3.2 Gen2, 1 x USB 3.0, Audio |
| Hỗ trợ quạt trước | 3 x 120mm hoặc 2 x 140mm |
| Hỗ trợ quạt trên | 2 x 120mm hoặc 2 x 140mm |
| Hỗ trợ quạt sau | 1 x 120mm |
| Tản nhiệt nước | Trước: lên đến 360mmTrên: lên đến 280mm |
| Lọc bụi | Có (trước, trên, dưới) |
| Màu sắc | Đen, Trắng |
Vỏ case Jonsbo D400 (ATX)
1,800,000₫
Kho hàng:
còn hàng
Mô tả chi tiết
Thông số kỹ thuật
| Model | Jonsbo D400 |
| Loại case | Mid-Tower |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm + Thép + Kính cường lực |
| Kích thước (LxWxH) | 440 x 225 x 490 mm |
| Kích thước gói hàng | 520 x 305 x 550 mm |
| Trọng lượng | 6.8 kg |
| Mainboard hỗ trợ | E-ATX / ATX / M-ATX / ITX |
| Chiều cao tản CPU tối đa | 168 mm |
| Độ dài card VGA tối đa | 430 mm (không khay HDD) |
| Hỗ trợ PSU | Dài tối đa 220 mm (PSU ATX) |
| Khay ổ đĩa | 2 x 3.5” HDD, 3 x 2.5” SSD |
| Khe mở rộng | 7 slots |
| Cổng I/O phía trước | 1 x USB-C 3.2 Gen2, 1 x USB 3.0, Audio |
| Hỗ trợ quạt trước | 3 x 120mm hoặc 2 x 140mm |
| Hỗ trợ quạt trên | 2 x 120mm hoặc 2 x 140mm |
| Hỗ trợ quạt sau | 1 x 120mm |
| Tản nhiệt nước | Trước: lên đến 360mmTrên: lên đến 280mm |
| Lọc bụi | Có (trước, trên, dưới) |
| Màu sắc | Đen, Trắng |


