Thông số kỹ thuật VGA ASUS TUF Gaming GeForce RTX 4070 Ti SUPER 16GB GDDR6X White OC Edition
Độ phân giải |
7680 x 4320
|
Dung lượng |
16GB
|
Chip đồ họa |
Nvidia GeForce RTX 4070 Ti Super
|
Nguồn |
750W
|
Bus RAM |
256-bit
|
Cổng xuất hình |
2 x HDMI 2.1a, 3 x Displayport 1.4a
|
Giao Tiếp VGA |
PCI Express 4.0
|
Nguồn |
750W
|
Kích thước |
305mm x 138mm x 65mm
|
Bảo hành |
36 tháng
|
Thông số kỹ thuật VGA ASUS TUF Gaming GeForce RTX 4070 Ti SUPER 16GB GDDR6X White OC Edition
Độ phân giải |
7680 x 4320
|
Dung lượng |
16GB
|
Chip đồ họa |
Nvidia GeForce RTX 4070 Ti Super
|
Nguồn |
750W
|
Bus RAM |
256-bit
|
Cổng xuất hình |
2 x HDMI 2.1a, 3 x Displayport 1.4a
|
Giao Tiếp VGA |
PCI Express 4.0
|
Nguồn |
750W
|
Kích thước |
305mm x 138mm x 65mm
|
Bảo hành |
36 tháng
|
Thông số kỹ thuật ASUS TUF RTX 4070 Ti SUPER 16GB GDDR6X OC Edition
Model | ROG-STRIX-RTX 4070 TIS-O16G-GAMING |
Nhân đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Ti SUPER |
Giao thức kết nối | PCI Express® Gen 4 |
Engine Clock | OC mode: 2670 MHz
Default mode: 2640 MHz (boost) |
Nhân CUDA | 8448 đơn vị |
Tốc độ bộ nhớ | 21 Gbps |
Bộ nhớ | 16GB GDDR6X |
Bus bộ nhớ | 256-bit |
Cổng xuất hình | 3 cổng Displayport 1.4a Có x 2 (HDMI 2.1a) |
Kết nối nguồn | 16-pin x 1 |
PSU kiến nghị | 750W |
Kích thước | 336 x 150 x 63 mm |
Phiên bản DirectX hỗ trợ | 12 Ultimate |
OpenGL | 4.6 |
Hỗ trợ màn hình tối đa | 4 |
Công nghệ G-Sync | Có |
Độ phân giải tối đa | 7680 x 4320 |
Thông số kỹ thuật ASUS TUF RTX 4070 Ti SUPER 16GB GDDR6X OC Edition
Model | ROG-STRIX-RTX 4070 TIS-O16G-GAMING |
Nhân đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Ti SUPER |
Giao thức kết nối | PCI Express® Gen 4 |
Engine Clock | OC mode: 2670 MHz
Default mode: 2640 MHz (boost) |
Nhân CUDA | 8448 đơn vị |
Tốc độ bộ nhớ | 21 Gbps |
Bộ nhớ | 16GB GDDR6X |
Bus bộ nhớ | 256-bit |
Cổng xuất hình | 3 cổng Displayport 1.4a Có x 2 (HDMI 2.1a) |
Kết nối nguồn | 16-pin x 1 |
PSU kiến nghị | 750W |
Kích thước | 336 x 150 x 63 mm |
Phiên bản DirectX hỗ trợ | 12 Ultimate |
OpenGL | 4.6 |
Hỗ trợ màn hình tối đa | 4 |
Công nghệ G-Sync | Có |
Độ phân giải tối đa | 7680 x 4320 |
Thông số kỹ thuật card màn hình COLORFUL IGAME GEFORCE RTX 4070 SUPER ULTRA WHITE OC 12GB-V
Sản phẩm | VGA – Card màn hình – Card đồ họa |
Tên Hãng | COLORFUL |
Model | iGame GeForce RTX 4070 SUPER Vulcan W OC-V |
Engine đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 SUPER |
Cuda Cores | 7168 |
Engine Clock | Base:1980Mhz |
Boost:2475Mhz | |
Bộ nhớ trong | 12Gb |
Kiểu bộ nhớ | GDDR6X |
Bus | 256 -Bit |
Memory Speed | 21 Gbps |
Chuẩn khe cắm | PCI Express 4.0 |
DirectX | 12 Ultimate |
OpenGL | 4.6 |
Độ phân giải | Digital Max Resolution 7680 x 4320 |
Hỗ trợ màn hình | 4 |
Hỗ trợ Nvlink | Không |
Cổng giao tiếp | HDMI 2.1a x 1 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR) |
DisplayPort 1.4a x 3 | |
Kích thước | 336.9×144.5×60.1 mm |
Slot | |
Công suất nguồn yêu cầu | 750W |
Đầu nối nguồn | 1 x 16-pin |
TGP | 245W |
Thông số kỹ thuật card màn hình COLORFUL IGAME GEFORCE RTX 4070 SUPER ULTRA WHITE OC 12GB-V
Sản phẩm | VGA – Card màn hình – Card đồ họa |
Tên Hãng | COLORFUL |
Model | iGame GeForce RTX 4070 SUPER Vulcan W OC-V |
Engine đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 SUPER |
Cuda Cores | 7168 |
Engine Clock | Base:1980Mhz |
Boost:2475Mhz | |
Bộ nhớ trong | 12Gb |
Kiểu bộ nhớ | GDDR6X |
Bus | 256 -Bit |
Memory Speed | 21 Gbps |
Chuẩn khe cắm | PCI Express 4.0 |
DirectX | 12 Ultimate |
OpenGL | 4.6 |
Độ phân giải | Digital Max Resolution 7680 x 4320 |
Hỗ trợ màn hình | 4 |
Hỗ trợ Nvlink | Không |
Cổng giao tiếp | HDMI 2.1a x 1 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR) |
DisplayPort 1.4a x 3 | |
Kích thước | 336.9×144.5×60.1 mm |
Slot | |
Công suất nguồn yêu cầu | 750W |
Đầu nối nguồn | 1 x 16-pin |
TGP | 245W |
Thông số kỹ thuật Tay cầm không dây Machenike G5 Pro Max
Kết nối: Không dây (2.4Ghz Wireless/ Bluetooth 5.0) & Có dây
Kích thước: 155*106*60mm
Trọng lượng:236g
Hiệu ứng Lighting RGB (Phiên bản màu đen mờ)
Dung lượng pin: 600MaH
Tương thích: PC/Laptop Windows, Android
Controller + Dock charging RGB lightning sync
Hỗ trợ cảm biến chuyển động (Motion-Sensing)
Thông số kỹ thuật Tay cầm không dây Machenike G5 Pro Max
Kết nối: Không dây (2.4Ghz Wireless/ Bluetooth 5.0) & Có dây
Kích thước: 155*106*60mm
Trọng lượng:236g
Hiệu ứng Lighting RGB (Phiên bản màu đen mờ)
Dung lượng pin: 600MaH
Tương thích: PC/Laptop Windows, Android
Controller + Dock charging RGB lightning sync
Hỗ trợ cảm biến chuyển động (Motion-Sensing)
Thông số kĩ thuật
Hãng sản xuất | MSI |
Model |
GeForce RTX™ 4070 VENTUS 2X 12G OC |
Nhân đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 |
Giao thức kết nối | PCI Express 4 |
Xung nhịp | 2505 MHz/2520 MHz(OC mode) |
Nhân CUDA | 5888 |
Tốc độ bộ nhớ | 21 Gbps |
Bộ nhớ | 12GB GDDR6X |
Bus bộ nhớ | 192-bit |
Cổng xuất hình | Yes x 1 (Native HDMI 2.1)
Yes x 3 (Native DisplayPort 1.4a) 8K@60Hz HDR và Tốc độ làm mới có thể thay đổi như được chỉ định trong HDMI 2.1a)
|
Kết nối nguồn | 1 x 8-pin |
HDCP | Có |
Kích thước | 242 x 125 x 43 mm |
PSU khuyến cáo | 650W |
Hỗ trợ màn hình tối đa | 4 |
Độ phân giải tối đa | 7680 x 4320 |
OpenGL
|
4.6 |
Thông số kĩ thuật
Hãng sản xuất | MSI |
Model |
GeForce RTX™ 4070 VENTUS 2X 12G OC |
Nhân đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 |
Giao thức kết nối | PCI Express 4 |
Xung nhịp | 2505 MHz/2520 MHz(OC mode) |
Nhân CUDA | 5888 |
Tốc độ bộ nhớ | 21 Gbps |
Bộ nhớ | 12GB GDDR6X |
Bus bộ nhớ | 192-bit |
Cổng xuất hình | Yes x 1 (Native HDMI 2.1)
Yes x 3 (Native DisplayPort 1.4a) 8K@60Hz HDR và Tốc độ làm mới có thể thay đổi như được chỉ định trong HDMI 2.1a)
|
Kết nối nguồn | 1 x 8-pin |
HDCP | Có |
Kích thước | 242 x 125 x 43 mm |
PSU khuyến cáo | 650W |
Hỗ trợ màn hình tối đa | 4 |
Độ phân giải tối đa | 7680 x 4320 |
OpenGL
|
4.6 |
Thông số kĩ thuật chuột Fuhlen B07S Silent Wireless
Thông số kĩ thuật chuột Fuhlen B07S Silent Wireless
Thông tin chung CPU AMD Ryzen™ 5 9600X
- Hãng sản xuất: AMD
- Tình trạng: Mới
- Bảo hành: 36 tháng
Thông tin chung CPU AMD Ryzen™ 5 9600X
- Hãng sản xuất: AMD
- Tình trạng: Mới
- Bảo hành: 36 tháng
Thông tin chung CPU AMD Ryzen™ 7 9700X
- Hãng sản xuất: AMD
- Tình trạng: Mới
- Bảo hành: 36 tháng
Thông tin chung CPU AMD Ryzen™ 7 9700X
- Hãng sản xuất: AMD
- Tình trạng: Mới
- Bảo hành: 36 tháng
Thông tin chung sản phẩm CPU AMD Ryzen™ 9 9900X
- Hãng sản xuất: AMD
- Tình trạng: Mới
- Bảo hành: 36 tháng
Thông tin chung sản phẩm CPU AMD Ryzen™ 9 9900X
- Hãng sản xuất: AMD
- Tình trạng: Mới
- Bảo hành: 36 tháng
Thông tin chung sản phẩm CPU AMD Ryzen™ 9 9950X
- Hãng sản xuất: AMD
- Tình trạng: Mới
- Bảo hành: 36 tháng
Thông tin chung sản phẩm CPU AMD Ryzen™ 9 9950X
- Hãng sản xuất: AMD
- Tình trạng: Mới
- Bảo hành: 36 tháng
Thông tin sản phẩm bàn phím cơ Furycube F75s
Tên bàn phím: Furycube F75s
Loại: Bàn phím cơ CNC nhôm
Bố cục: Bố cục TKL-75%, 79 nút
Kiểu gắn kết: Gasket Mounted
Keycaps: Keycaps hồ sơ PBT Cherry bắn hai lần
Hot Swappable: Có
NKRO: Có
Phần mềm: App Hãng tự phát triển
Chuyển đổi: HMX Lemon nho
Led RGB từng phím
PCB uốn cong 1,2mm
3 chế độ kết nối: bluetooth + 2.4G + dây type C
Thông tin sản phẩm bàn phím cơ Furycube F75s
Tên bàn phím: Furycube F75s
Loại: Bàn phím cơ CNC nhôm
Bố cục: Bố cục TKL-75%, 79 nút
Kiểu gắn kết: Gasket Mounted
Keycaps: Keycaps hồ sơ PBT Cherry bắn hai lần
Hot Swappable: Có
NKRO: Có
Phần mềm: App Hãng tự phát triển
Chuyển đổi: HMX Lemon nho
Led RGB từng phím
PCB uốn cong 1,2mm
3 chế độ kết nối: bluetooth + 2.4G + dây type C
Thông số đèn Upgen Libra
Thương hiệu: Upgen
Nguồn Điện: 100-240V ~50/60 Hz
Công suất: 24W
Nhiệt độ màu: 3000k-6500k
Nguồn ra: 24V 1A
CRI: 90
Độ sáng: 1500 lumen
Chất liệu: Kim loại và nhựa
Sử dụng chip led SANAN có tuổi thọ lên đến 50.000h. Tiêu chuẩn RG0 không ánh sáng xanh, giúp bảo vệ mắt, nâng cao hiệu quả làm việc.
Có chỉ số hoàn màu cao CRI>90 tương đương ánh sáng mặt trời.
Đèn có 5 mức nhiệt độ màu từ 3000-6000K.
Gồm 08 khớp điều chỉnh, giúp người dùng thoải mái tùy biến cho góc làm việc của mình.
Tự động điều chỉnh ánh sáng theo môi trường xung quanh.
Khung kim loại kết hợp nhựa, đem lại sự bền bỉ và chắc chắn trong suốt quá trình sử dụng lâu dài.
Lắp đặt dễ dàng với ngàm khóa thông minh, phù hợp với nhiều loại mặt bàn (6cm).
Bảo hành: 12 tháng
Thông số đèn Upgen Libra
Thương hiệu: Upgen
Nguồn Điện: 100-240V ~50/60 Hz
Công suất: 24W
Nhiệt độ màu: 3000k-6500k
Nguồn ra: 24V 1A
CRI: 90
Độ sáng: 1500 lumen
Chất liệu: Kim loại và nhựa
Sử dụng chip led SANAN có tuổi thọ lên đến 50.000h. Tiêu chuẩn RG0 không ánh sáng xanh, giúp bảo vệ mắt, nâng cao hiệu quả làm việc.
Có chỉ số hoàn màu cao CRI>90 tương đương ánh sáng mặt trời.
Đèn có 5 mức nhiệt độ màu từ 3000-6000K.
Gồm 08 khớp điều chỉnh, giúp người dùng thoải mái tùy biến cho góc làm việc của mình.
Tự động điều chỉnh ánh sáng theo môi trường xung quanh.
Khung kim loại kết hợp nhựa, đem lại sự bền bỉ và chắc chắn trong suốt quá trình sử dụng lâu dài.
Lắp đặt dễ dàng với ngàm khóa thông minh, phù hợp với nhiều loại mặt bàn (6cm).
Bảo hành: 12 tháng