Hiển thị 49–60 của 1012 kết quả

9,600,000₫
CPU Intel Core Ultra 7 265K (Intel LGA1851 - 20 Core - 20 Thread - Base 3.3Ghz - Turbo 5.5Ghz - Cache 30MB)
9.600.000 đ (Chưa gồm VAT)
9.600.000 đ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật

Sản phẩm Bộ vi xử lý CPU
Hãng sản xuất Intel
Model CPU Intel Core Ultra 7 265K
Socket FCLGA1851
Tốc độ cơ bản 3.3 GHz
Cache 30 MB
Nhân CPU 20
Luồng CPU 20
Bộ nhớ hỗ trợ Up to DDR5 6400 MT/s
Kích thước bộ nhớ tối đa (phụ thuộc vào loại bộ nhớ) 256GB
Sức mạnh cơ sở của bộ xử lý 125W
Công suất Turbo tối đa 250W
Tên NPU Intel® AI Boost
NPU Peak TOPS (Int8) 13
GPU Name Intel® Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 2 GHz
CPU Intel Core Ultra 7 265K (Intel LGA1851 - 20 Core - 20 Thread - Base 3.3Ghz - Turbo 5.5Ghz - Cache 30MB)
9.600.000 đ (Chưa gồm VAT)
9.600.000 đ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật

Sản phẩm Bộ vi xử lý CPU
Hãng sản xuất Intel
Model CPU Intel Core Ultra 7 265K
Socket FCLGA1851
Tốc độ cơ bản 3.3 GHz
Cache 30 MB
Nhân CPU 20
Luồng CPU 20
Bộ nhớ hỗ trợ Up to DDR5 6400 MT/s
Kích thước bộ nhớ tối đa (phụ thuộc vào loại bộ nhớ) 256GB
Sức mạnh cơ sở của bộ xử lý 125W
Công suất Turbo tối đa 250W
Tên NPU Intel® AI Boost
NPU Peak TOPS (Int8) 13
GPU Name Intel® Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 2 GHz
Liên hệ
CPU Intel Core Ultra 9 285 (Intel LGA1851 - 24 Core - 24 Thread - Base 1.9Ghz - Turbo 5.6Ghz - Cache 36MB)
Liên hệ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết
Sản phẩm Bộ vi xử lý CPU
Hãng sản xuất Intel
Model CPU Intel Core Ultra 9 285
Socket FCLGA1851
Tốc độ cơ bản 1.9 GHz
Cache 36 MB
Nhân CPU 24
Luồng CPU 24
Bộ nhớ hỗ trợ Up to DDR5 6400 MT/s
Kích thước bộ nhớ tối đa (phụ thuộc vào loại bộ nhớ) 256GB
Sức mạnh cơ sở của bộ xử lý 65 W
Công suất Turbo tối đa 182 W
NPU Peak TOPS (Int8) 13
GPU Name Intel® Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 300 MHz
CPU Intel Core Ultra 9 285 (Intel LGA1851 - 24 Core - 24 Thread - Base 1.9Ghz - Turbo 5.6Ghz - Cache 36MB)
Liên hệ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết
Sản phẩm Bộ vi xử lý CPU
Hãng sản xuất Intel
Model CPU Intel Core Ultra 9 285
Socket FCLGA1851
Tốc độ cơ bản 1.9 GHz
Cache 36 MB
Nhân CPU 24
Luồng CPU 24
Bộ nhớ hỗ trợ Up to DDR5 6400 MT/s
Kích thước bộ nhớ tối đa (phụ thuộc vào loại bộ nhớ) 256GB
Sức mạnh cơ sở của bộ xử lý 65 W
Công suất Turbo tối đa 182 W
NPU Peak TOPS (Int8) 13
GPU Name Intel® Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 300 MHz
15,990,000₫
Bộ vi xử lý Intel Core Ultra 9 285K / Turbo up to 5.7GHz / 24 Nhân 24 Luồng / 36MB / LGA 1851
15.990.000 đ (Chưa gồm VAT)
15.990.000 đ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật

Sản phẩm Bộ vi xử lý CPU
Hãng sản xuất Intel
Model

CPU Intel Core Ultra 9 285K

Socket FCLGA1851
Tốc độ cơ bản 3.2 GHz
Cache 36 MB
Nhân CPU 24
Luồng CPU 24
Bộ nhớ hỗ trợ Lên đến DDR5 6400 MT/giây
Kích thước bộ nhớ tối đa (phụ thuộc vào loại bộ nhớ) 256GB
Sức mạnh cơ sở của bộ xử lý 125W
Công suất Turbo tối đa 250W
GPU Name Intel® Graphics
Graphics Base Frequency 300 MHz
Tên NPU Intel® AI Boost
NPU Peak TOPS (Int8) 13
Bộ vi xử lý Intel Core Ultra 9 285K / Turbo up to 5.7GHz / 24 Nhân 24 Luồng / 36MB / LGA 1851
15.990.000 đ (Chưa gồm VAT)
15.990.000 đ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật

Sản phẩm Bộ vi xử lý CPU
Hãng sản xuất Intel
Model

CPU Intel Core Ultra 9 285K

Socket FCLGA1851
Tốc độ cơ bản 3.2 GHz
Cache 36 MB
Nhân CPU 24
Luồng CPU 24
Bộ nhớ hỗ trợ Lên đến DDR5 6400 MT/giây
Kích thước bộ nhớ tối đa (phụ thuộc vào loại bộ nhớ) 256GB
Sức mạnh cơ sở của bộ xử lý 125W
Công suất Turbo tối đa 250W
GPU Name Intel® Graphics
Graphics Base Frequency 300 MHz
Tên NPU Intel® AI Boost
NPU Peak TOPS (Int8) 13
5,990,000₫
Bộ vi xử lý Intel Core i5 14600KF / Turbo up to 5.3GHz / 14 Nhân 20 Luồng / 24MB / LGA 1700
5.990.000 đ (Chưa gồm VAT)
5.990.000 đ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật:

Socket FCLGA1700
Dòng CPU Core i5
CPU Intel® Core® i5-14600KF (Raptor Lake)
Số nhân 14 (6 Performance-cores/ 8 Efficient-cores)
Số luồng 20
Tần số Turbo tối đa 5.3 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của P-core 5.3 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của E-core  4.0 GHz
Tốc độ cơ bản của P-core 3.5 GHz
Tốc độ cơ bản của E-core 2.6 GHz
Điện năng tiêu thụ 125W – 181W
Bộ nhớ đệm 24MB Intel® Smart Cache
Bo mạch chủ tương thích 600 và 700 series
Bộ nhớ hỗ trợ tối đa 192GB
Loại bộ nhớ DDR5, DDR4
Nhân đồ họa tích hợp Không
Phiên bản PCI Express 5.0 and 4.0
Số lượng PCIe lanes 20
Bộ vi xử lý Intel Core i5 14600KF / Turbo up to 5.3GHz / 14 Nhân 20 Luồng / 24MB / LGA 1700
5.990.000 đ (Chưa gồm VAT)
5.990.000 đ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật:

Socket FCLGA1700
Dòng CPU Core i5
CPU Intel® Core® i5-14600KF (Raptor Lake)
Số nhân 14 (6 Performance-cores/ 8 Efficient-cores)
Số luồng 20
Tần số Turbo tối đa 5.3 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của P-core 5.3 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của E-core  4.0 GHz
Tốc độ cơ bản của P-core 3.5 GHz
Tốc độ cơ bản của E-core 2.6 GHz
Điện năng tiêu thụ 125W – 181W
Bộ nhớ đệm 24MB Intel® Smart Cache
Bo mạch chủ tương thích 600 và 700 series
Bộ nhớ hỗ trợ tối đa 192GB
Loại bộ nhớ DDR5, DDR4
Nhân đồ họa tích hợp Không
Phiên bản PCI Express 5.0 and 4.0
Số lượng PCIe lanes 20
6,190,000₫
Bộ vi xử lý Intel Core i5 14600K / Turbo up to 5.3GHz / 14 Nhân 20 Luồng / 24MB / LGA 1700
6.190.000 đ (Chưa gồm VAT)
6.190.000 đ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

 

Thông số kỹ thuật:

Socket FCLGA1700
Dòng CPU Core i5
CPU Intel® Core® i5-14600K (Raptor Lake)
Số nhân 14 (6 Performance-cores/ 8 Efficient-cores)
Số luồng 20
Tần số Turbo tối đa 5.3 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của P-core 5.3 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của E-core  4.0 GHz
Tốc độ cơ bản của P-core 3.5 GHz
Tốc độ cơ bản của E-core 2.6 GHz
Điện năng tiêu thụ 125W – 181W
Bộ nhớ đệm 24MB Intel® Smart Cache
Bo mạch chủ tương thích 600 và 700 series
Bộ nhớ hỗ trợ tối đa 192GB
Loại bộ nhớ DDR5, DDR4
Nhân đồ họa tích hợp Intel® UHD Graphics 770
Phiên bản PCI Express 5.0 and 4.0
Số lượng PCIe lanes 20
Bộ vi xử lý Intel Core i5 14600K / Turbo up to 5.3GHz / 14 Nhân 20 Luồng / 24MB / LGA 1700
6.190.000 đ (Chưa gồm VAT)
6.190.000 đ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

 

Thông số kỹ thuật:

Socket FCLGA1700
Dòng CPU Core i5
CPU Intel® Core® i5-14600K (Raptor Lake)
Số nhân 14 (6 Performance-cores/ 8 Efficient-cores)
Số luồng 20
Tần số Turbo tối đa 5.3 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của P-core 5.3 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của E-core  4.0 GHz
Tốc độ cơ bản của P-core 3.5 GHz
Tốc độ cơ bản của E-core 2.6 GHz
Điện năng tiêu thụ 125W – 181W
Bộ nhớ đệm 24MB Intel® Smart Cache
Bo mạch chủ tương thích 600 và 700 series
Bộ nhớ hỗ trợ tối đa 192GB
Loại bộ nhớ DDR5, DDR4
Nhân đồ họa tích hợp Intel® UHD Graphics 770
Phiên bản PCI Express 5.0 and 4.0
Số lượng PCIe lanes 20
9,300,000₫
Bộ vi xử lý Intel Core i7 14700KF / Turbo up to 5.6GHz / 20 Nhân 28 Luồng / 33MB / LGA 1700
9.300.000 đ (Chưa gồm VAT)
9.300.000 đ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật:

Socket FCLGA1700
Dòng CPU Core i7
CPU Intel® Core® i7-14700KF (Raptor Lake)
Số nhân 20 (8 Performance-cores/12 Efficient-cores)
Số luồng 28
Tần số Turbo tối đa 5.6 GHz
Công nghệ Intel Turbo Boost Max Tần số 3.0 5.6 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của P-core 5.5 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của E-core  4.3 GHz
Tốc độ cơ bản của P-core 3.4 GHz
Tốc độ cơ bản của E-core 2.5 GHz
Điện năng tiêu thụ 125W – 253W
Bộ nhớ đệm 33MB Intel® Smart Cache
Bo mạch chủ tương thích 600 và 700 series
Bộ nhớ hỗ trợ tối đa 192GB
Loại bộ nhớ DDR5, DDR4
Nhân đồ họa tích hợp Không
Phiên bản PCI Express 5.0 and 4.0
Số lượng PCIe lanes 20
Bộ vi xử lý Intel Core i7 14700KF / Turbo up to 5.6GHz / 20 Nhân 28 Luồng / 33MB / LGA 1700
9.300.000 đ (Chưa gồm VAT)
9.300.000 đ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật:

Socket FCLGA1700
Dòng CPU Core i7
CPU Intel® Core® i7-14700KF (Raptor Lake)
Số nhân 20 (8 Performance-cores/12 Efficient-cores)
Số luồng 28
Tần số Turbo tối đa 5.6 GHz
Công nghệ Intel Turbo Boost Max Tần số 3.0 5.6 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của P-core 5.5 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của E-core  4.3 GHz
Tốc độ cơ bản của P-core 3.4 GHz
Tốc độ cơ bản của E-core 2.5 GHz
Điện năng tiêu thụ 125W – 253W
Bộ nhớ đệm 33MB Intel® Smart Cache
Bo mạch chủ tương thích 600 và 700 series
Bộ nhớ hỗ trợ tối đa 192GB
Loại bộ nhớ DDR5, DDR4
Nhân đồ họa tích hợp Không
Phiên bản PCI Express 5.0 and 4.0
Số lượng PCIe lanes 20
9,800,000₫
CPU Intel Core i7 14700K (Intel LGA1700 - 20 Core - 28 Thread - Base 3.4Ghz - Turbo 5.6Ghz - Cache 33MB)
9.800.000 đ (Chưa gồm VAT)
9.800.000 đ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật

Sản phẩm Bộ vi xử lý CPU
Hãng sản xuất Intel
Model I7 14700K
Socket FCLGA1700
Tốc độ cơ bản 2.5 GHz upto 5.6 GHz
Cache 33 MB
Nhân CPU 20 Nhân
Luồng CPU 28 Luồng
Bộ nhớ hỗ trợ Tối đa 192 GB
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2
Điện áp tiêu thụ tối đa 253 W
Đồ họa bộ xử lý Đồ họa UHD Intel® 770
Tần số động tối đa đồ họa 1.65 GHz
Tính năng
Intel® Gaussian & Neural Accelerator 3.0
Intel® Thread Director Yes
Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) Yes
Công Nghệ Intel® Speed Shift Yes
Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡ Yes
Công nghệ Intel® Turbo Boost ‡ 2.0
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® ‡ Yes
Intel® 64 ‡ Yes
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao Yes
Công nghệ theo dõi nhiệt Yes
Intel® Volume Management Device (VMD) Yes
CPU Intel Core i7 14700K (Intel LGA1700 - 20 Core - 28 Thread - Base 3.4Ghz - Turbo 5.6Ghz - Cache 33MB)
9.800.000 đ (Chưa gồm VAT)
9.800.000 đ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật

Sản phẩm Bộ vi xử lý CPU
Hãng sản xuất Intel
Model I7 14700K
Socket FCLGA1700
Tốc độ cơ bản 2.5 GHz upto 5.6 GHz
Cache 33 MB
Nhân CPU 20 Nhân
Luồng CPU 28 Luồng
Bộ nhớ hỗ trợ Tối đa 192 GB
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2
Điện áp tiêu thụ tối đa 253 W
Đồ họa bộ xử lý Đồ họa UHD Intel® 770
Tần số động tối đa đồ họa 1.65 GHz
Tính năng
Intel® Gaussian & Neural Accelerator 3.0
Intel® Thread Director Yes
Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) Yes
Công Nghệ Intel® Speed Shift Yes
Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡ Yes
Công nghệ Intel® Turbo Boost ‡ 2.0
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® ‡ Yes
Intel® 64 ‡ Yes
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao Yes
Công nghệ theo dõi nhiệt Yes
Intel® Volume Management Device (VMD) Yes
11,990,000₫
Bộ vi xử lý Intel Core i9 14900KF / Turbo up to 6.0GHz / 24 Nhân 32 Luồng / 36MB / LGA 1700
11.990.000 đ (Chưa gồm VAT)
11.990.000 đ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật:

Socket FCLGA1700
Dòng CPU Core i9
CPU Intel® Core® i9-14900KF (Raptor Lake)
Số nhân 24 (8 Performance-cores/16 Efficient-cores)
Số luồng 32
Tần số Turbo tối đa 6 GHz
Công nghệ Intel Turbo Boost Max Tần số 3.0 5.8 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của P-core 5.6 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của E-core  4.4GHz
Tốc độ cơ bản của P-core 3.2GHz
Tốc độ cơ bản của E-core 2.4GHz
Điện năng tiêu thụ 125W – 253W
Bộ nhớ đệm 36MB Intel® Smart Cache
Bo mạch chủ tương thích 600 và 700 series
Bộ nhớ hỗ trợ tối đa 192GB
Loại bộ nhớ DDR5, DDR4
Nhân đồ họa tích hợp Không
Phiên bản PCI Express 5.0 and 4.0
Số lượng PCIe lanes 20
Bộ vi xử lý Intel Core i9 14900KF / Turbo up to 6.0GHz / 24 Nhân 32 Luồng / 36MB / LGA 1700
11.990.000 đ (Chưa gồm VAT)
11.990.000 đ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật:

Socket FCLGA1700
Dòng CPU Core i9
CPU Intel® Core® i9-14900KF (Raptor Lake)
Số nhân 24 (8 Performance-cores/16 Efficient-cores)
Số luồng 32
Tần số Turbo tối đa 6 GHz
Công nghệ Intel Turbo Boost Max Tần số 3.0 5.8 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của P-core 5.6 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của E-core  4.4GHz
Tốc độ cơ bản của P-core 3.2GHz
Tốc độ cơ bản của E-core 2.4GHz
Điện năng tiêu thụ 125W – 253W
Bộ nhớ đệm 36MB Intel® Smart Cache
Bo mạch chủ tương thích 600 và 700 series
Bộ nhớ hỗ trợ tối đa 192GB
Loại bộ nhớ DDR5, DDR4
Nhân đồ họa tích hợp Không
Phiên bản PCI Express 5.0 and 4.0
Số lượng PCIe lanes 20
870,000₫ – 1,400,000₫
Chuột ATK Blazing Sky X1 S / X1 / X1 Pro Max
870,000₫ – 1,400,000₫
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tên X1 SE X1 S X1
Phiên bản X1 SE X1 S X1
Kích thước 127mm × 64mm × 44mm (Tay vừa/lớn)
Lớp phủ Lớp phủ Ice-Feel
Cảm biến PAW 3395SE PAW3395
Giải pháp HiSilicon NearLink PixArt
Công nghệ truyền dẫn SmartSpeed Wireless Gen-2 + Firmware ATK ApexShark Esports
Tần số phản hồi Có dây 1K / Không dây 1K Có dây 1K / Không dây 1K Có dây 1K / Không dây 8K
Dung lượng pin 500mAh
Thời lượng pin 120 giờ (NearLink) 150 giờ (1000Hz)
Trọng lượng 54g ± 3g
Switch chính Huano Blue Glow V2 Huano Ice Berry Pink Dot
Nút bên / giữa Huano
Con lăn F-Switch E10 Flagship
Feet chuột Feet Teflon Esports
Kết nối NearLink / Bluetooth / Có dây 2.4G / Bluetooth / Có dây
Đầu thu NearLink 1K Dongle PixArt 1K Dongle
Tên sản phẩm X1 PRO X1 PRO MAX X1 ULTRA X1 ULTIMATE
Màu sắc Đen / Trắng
Kích thước 127mm x 62mm x 40mm
Lớp phủ Ice-Feel Coating
Cảm biến PAW3950 PAW3950 Ultra
Bộ điều khiển Nordic 52840
Công nghệ truyền tải Smartspeed Wireless Gen-2 Transmission Technology ATK ApexShark Professional Esports Firmware
Tần số phản hồi Có dây 8K Hz / Không dây 8K Hz
Dung lượng pin 250mAh 500mAh 500mAh 500mAh
Thời lượng pin 75H (1000Hz) 150H (1000Hz) 150H (1000Hz) 150H (1000Hz)
Trọng lượng 49g ± 3g 54g ± 3g 54g ± 3g 51g ± 3g
Công tắc chính Omron Optical Micro Switches Omron Optical Micro Switches – D2FP
Công tắc bên Huanuo
Bánh xe cuộn F-Switch E10 Flagship
Chân chuột 100% Teflon Feet Full-Size Gaming Mouse Feet
Kết nối Có dây / Không dây
Đầu thu (Dongle) Kèm đầu thu 8K

Chuột ATK Blazing Sky X1 S / X1 / X1 Pro Max
870,000₫ – 1,400,000₫
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tên X1 SE X1 S X1
Phiên bản X1 SE X1 S X1
Kích thước 127mm × 64mm × 44mm (Tay vừa/lớn)
Lớp phủ Lớp phủ Ice-Feel
Cảm biến PAW 3395SE PAW3395
Giải pháp HiSilicon NearLink PixArt
Công nghệ truyền dẫn SmartSpeed Wireless Gen-2 + Firmware ATK ApexShark Esports
Tần số phản hồi Có dây 1K / Không dây 1K Có dây 1K / Không dây 1K Có dây 1K / Không dây 8K
Dung lượng pin 500mAh
Thời lượng pin 120 giờ (NearLink) 150 giờ (1000Hz)
Trọng lượng 54g ± 3g
Switch chính Huano Blue Glow V2 Huano Ice Berry Pink Dot
Nút bên / giữa Huano
Con lăn F-Switch E10 Flagship
Feet chuột Feet Teflon Esports
Kết nối NearLink / Bluetooth / Có dây 2.4G / Bluetooth / Có dây
Đầu thu NearLink 1K Dongle PixArt 1K Dongle
Tên sản phẩm X1 PRO X1 PRO MAX X1 ULTRA X1 ULTIMATE
Màu sắc Đen / Trắng
Kích thước 127mm x 62mm x 40mm
Lớp phủ Ice-Feel Coating
Cảm biến PAW3950 PAW3950 Ultra
Bộ điều khiển Nordic 52840
Công nghệ truyền tải Smartspeed Wireless Gen-2 Transmission Technology ATK ApexShark Professional Esports Firmware
Tần số phản hồi Có dây 8K Hz / Không dây 8K Hz
Dung lượng pin 250mAh 500mAh 500mAh 500mAh
Thời lượng pin 75H (1000Hz) 150H (1000Hz) 150H (1000Hz) 150H (1000Hz)
Trọng lượng 49g ± 3g 54g ± 3g 54g ± 3g 51g ± 3g
Công tắc chính Omron Optical Micro Switches Omron Optical Micro Switches – D2FP
Công tắc bên Huanuo
Bánh xe cuộn F-Switch E10 Flagship
Chân chuột 100% Teflon Feet Full-Size Gaming Mouse Feet
Kết nối Có dây / Không dây
Đầu thu (Dongle) Kèm đầu thu 8K

690,000₫ – 890,000₫
Chuột Không Dây Nhẹ ATK Dragonfly A9 Series
690,000₫ – 890,000₫
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật

Thông số A9 Se A9 A9 Plus A9 Pro A9 Ultra
Kích thước 125mm x 64mm x 40mm (Trung bình đến lớn)
Lớp phủ Thường

Ice-feel coating – Lớp phủ siêu mịn, cảm giác mát lạnh, chống trượt, dễ vệ sinh

Cảm biến PAW3311 PAW3395SE PAW3395 PAW3950 Ultra
MCU Shanghai Hisilicon StarFlash

Pixart flagship

Nordic52840

Công nghệ truyền Smart Speed Wireless (Thế hệ 2)
Polling rate 1KHz (có dây) / 1KHz (không dây) 1KHz (có dây) / 8KHz (không dây) 8KHz (có dây) / 8KHz (không dây)
Dung lượng pin 500mAh 800mAh 500mAh 500mAh
Thời lượng sử dụng 120 giờ (kết nối StarFlash) 240 giờ (kết nối StarFlash) 150 giờ (100Hz) 150 giờ (100Hz)
Trọng lượng 53±3g 53±3g 53±3g 57±3g
Công tắc chính Huano Blue Glow V2 Huano Ice berry Pink Dot Omron Optical/ATK custom
Công tắc bên Huano
Con lăn F-Switch E10 Flagship TTC Gold
Feet chuột Full-size mouse feet Gaming mouse feet x2 Gaming & Balanced mouse feet
Donge 1K Donge StarFlash 1K Donge Pixart 8K Donge
Chuột Không Dây Nhẹ ATK Dragonfly A9 Series
690,000₫ – 890,000₫
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật

Thông số A9 Se A9 A9 Plus A9 Pro A9 Ultra
Kích thước 125mm x 64mm x 40mm (Trung bình đến lớn)
Lớp phủ Thường

Ice-feel coating – Lớp phủ siêu mịn, cảm giác mát lạnh, chống trượt, dễ vệ sinh

Cảm biến PAW3311 PAW3395SE PAW3395 PAW3950 Ultra
MCU Shanghai Hisilicon StarFlash

Pixart flagship

Nordic52840

Công nghệ truyền Smart Speed Wireless (Thế hệ 2)
Polling rate 1KHz (có dây) / 1KHz (không dây) 1KHz (có dây) / 8KHz (không dây) 8KHz (có dây) / 8KHz (không dây)
Dung lượng pin 500mAh 800mAh 500mAh 500mAh
Thời lượng sử dụng 120 giờ (kết nối StarFlash) 240 giờ (kết nối StarFlash) 150 giờ (100Hz) 150 giờ (100Hz)
Trọng lượng 53±3g 53±3g 53±3g 57±3g
Công tắc chính Huano Blue Glow V2 Huano Ice berry Pink Dot Omron Optical/ATK custom
Công tắc bên Huano
Con lăn F-Switch E10 Flagship TTC Gold
Feet chuột Full-size mouse feet Gaming mouse feet x2 Gaming & Balanced mouse feet
Donge 1K Donge StarFlash 1K Donge Pixart 8K Donge
12,990,000₫
Bộ vi xử lý Intel Core i9 14900K / Turbo up to 6.0GHz / 24 Nhân 32 Luồng / 36MB / LGA 1700
12.990.000 đ (Chưa gồm VAT)
12.990.000 đ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật:

Socket FCLGA1700
Dòng CPU Core i9
CPU Intel® Core® i9-14900K (Raptor Lake)
Số nhân 24 (8 Performance-cores/16 Efficient-cores)
Số luồng 32
Tần số Turbo tối đa 6 GHz
Công nghệ Intel Turbo Boost Max Tần số 3.0 5.8 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của P-core 5.6 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của E-core  4.4GHz
Tốc độ cơ bản của P-core 3.2GHz
Tốc độ cơ bản của E-core 2.4GHz
Điện năng tiêu thụ 125W – 253W
Bộ nhớ đệm 36MB Intel® Smart Cache
Bo mạch chủ tương thích 600 và 700 series
Bộ nhớ hỗ trợ tối đa 192GB
Loại bộ nhớ DDR5, DDR4
Nhân đồ họa tích hợp Intel® UHD Graphics 770
Phiên bản PCI Express 5.0 and 4.0
Số lượng PCIe lanes 20
Bộ vi xử lý Intel Core i9 14900K / Turbo up to 6.0GHz / 24 Nhân 32 Luồng / 36MB / LGA 1700
12.990.000 đ (Chưa gồm VAT)
12.990.000 đ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật:

Socket FCLGA1700
Dòng CPU Core i9
CPU Intel® Core® i9-14900K (Raptor Lake)
Số nhân 24 (8 Performance-cores/16 Efficient-cores)
Số luồng 32
Tần số Turbo tối đa 6 GHz
Công nghệ Intel Turbo Boost Max Tần số 3.0 5.8 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của P-core 5.6 GHz
Tốc độ Turbo tối đa của E-core  4.4GHz
Tốc độ cơ bản của P-core 3.2GHz
Tốc độ cơ bản của E-core 2.4GHz
Điện năng tiêu thụ 125W – 253W
Bộ nhớ đệm 36MB Intel® Smart Cache
Bo mạch chủ tương thích 600 và 700 series
Bộ nhớ hỗ trợ tối đa 192GB
Loại bộ nhớ DDR5, DDR4
Nhân đồ họa tích hợp Intel® UHD Graphics 770
Phiên bản PCI Express 5.0 and 4.0
Số lượng PCIe lanes 20
5,890,000₫
Mainboard Gigabyte B850M GAMING X WIFI 6E DDR5
5.890.000 đ (Chưa gồm VAT)
5.890.000 đ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật

Sản phẩm Bo mạch chủ
Tên Hãng ASUS
CPU hỗ trợ AMD
Chipset AMD B850
RAM hỗ trợ Support for DDR5 8200(O.C) / 8000(O.C) / 7950(O.C) / 7900(O.C) / 7800(O.C) / 7600(O.C.) / 7400(O.C.) / 7200(O.C.) / 7000(O.C.) / 6800(O.C.) / 6600(O.C.) / 6400(O.C) / 6200(O.C) / 6000(O.C) / 5800(O.C) / 5600(O.C) / 5200 / 4800 / 4400 MT/s memory modules.
4 x DDR5 DIMM sockets supporting up to 256 GB (64 GB single DIMM capacity) of system memory
Dual channel memory architecture
Khe cắm mở rộng 1 x PCI Express x16 slot (PCIEX16), integrated in the CPU:
AMD Ryzen™ 9000/7000 Series Processors support PCIe 5.0 x16 mode
AMD Ryzen™ 8000 Series-Phoenix 1 Processors support PCIe 4.0 x8 mode
AMD Ryzen™ 8000 Series-Phoenix 2 Processors support PCIe 4.0 x4 mode* The PCIEX16 slot can only support a graphics card or an NVMe SSD. If only one graphics card is to be installed, be sure to install it in the PCIEX16 slot.

Chipset:
– 1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 3.0 and running at x4 (PCIEX4)

Ổ cứng hỗ trợ 1 x M.2 connector (M2A_CPU), integrated in the CPU, supporting Socket 3, M key, type 25110/22110/2580/2280 SSDs:
AMD Ryzen™ 9000/7000 Series Processors support PCIe 5.0 x4/x2 SSDs
AMD Ryzen™ 8000 Series-Phoenix 1 Processors support PCIe 4.0 x4/x2 SSDs
AMD Ryzen™ 8000 Series-Phoenix 2 Processors support PCIe 4.0 x4/x2 SSDs1 x M.2 connector (M2B_CPU), integrated in the CPU, supporting Socket 3, M key, type 25110/22110/2580/2280 SSDs:
AMD Ryzen™ 9000/7000 Series Processors support PCIe 4.0 x4/x2 SSDs
AMD Ryzen™ 8000 Series-Phoenix 1 Processors support PCIe 4.0 x4/x2 SSDs
AMD Ryzen™ 8000 Series-Phoenix 2 Processors support PCIe 4.0 x2 SSDs

4 x SATA 6Gb/s connectors
RAID 0, RAID 1, RAID 5, and RAID 10 support for NVMe SSD storage devices

Cổng kết nối (Internal) 1 x 24-pin ATX main power connector
1 x 8-pin ATX 12V power connector
1 x CPU fan header
1 x CPU fan/water cooling pump header
1 x system fan header
1 x system fan/water cooling pump header
3 x addressable RGB Gen2 LED strip headers
1 x RGB LED strip header
4 x SATA 6Gb/s connectors
2 x M.2 Socket 3 connectors
1 x front panel header
1 x front panel audio header
1 x USB Type-C® header, with USB 3.2 Gen 2 support
1 x USB 3.2 Gen 1 header
2 x USB 2.0/1.1 headers
1 x Trusted Platform Module header (For the GC-TPM2.0 SPI/GC-TPM2.0 SPI 2.0/GC-TPM2.0 SPI V2 module only)
1 x reset button
1 x reset jumper
1 x Clear CMOS jumper
Cổng kết nối (Back Panel) 1 x HDMI port (Note)
2 x DisplayPorts (Note)
1 x Q-Flash Plus button
1 x PS/2 keyboard/mouse port
1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A ports (red)
1 x USB Type-C® port, with USB 3.2 Gen 2 support
2 x USB 3.2 Gen 1 ports
4 x USB 2.0/1.1 ports
1 x RJ-45 port
2 x antenna connectors (2T2R)
Š3 x audio jacks
LAN / Wireless Realtek® 2.5GbE LAN chip (2.5 Gbps/1 Gbps/100 Mbps)

Realtek® Wi-Fi 6E RTL8852CE
– WIFI a, b, g, n, ac, ax, supporting 2.4/5/6 GHz carrier frequency bands
– BLUETOOTH 5.3
– Support for 11ax 160MHz wireless standard
(Actual data rate may vary depending on environment and equipment.)

Kích cỡ Micro ATX Form Factor; 24.4cm x 24.4cm
Mainboard Gigabyte B850M GAMING X WIFI 6E DDR5
5.890.000 đ (Chưa gồm VAT)
5.890.000 đ
Kho hàng: còn hàng
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật

Sản phẩm Bo mạch chủ
Tên Hãng ASUS
CPU hỗ trợ AMD
Chipset AMD B850
RAM hỗ trợ Support for DDR5 8200(O.C) / 8000(O.C) / 7950(O.C) / 7900(O.C) / 7800(O.C) / 7600(O.C.) / 7400(O.C.) / 7200(O.C.) / 7000(O.C.) / 6800(O.C.) / 6600(O.C.) / 6400(O.C) / 6200(O.C) / 6000(O.C) / 5800(O.C) / 5600(O.C) / 5200 / 4800 / 4400 MT/s memory modules.
4 x DDR5 DIMM sockets supporting up to 256 GB (64 GB single DIMM capacity) of system memory
Dual channel memory architecture
Khe cắm mở rộng 1 x PCI Express x16 slot (PCIEX16), integrated in the CPU:
AMD Ryzen™ 9000/7000 Series Processors support PCIe 5.0 x16 mode
AMD Ryzen™ 8000 Series-Phoenix 1 Processors support PCIe 4.0 x8 mode
AMD Ryzen™ 8000 Series-Phoenix 2 Processors support PCIe 4.0 x4 mode* The PCIEX16 slot can only support a graphics card or an NVMe SSD. If only one graphics card is to be installed, be sure to install it in the PCIEX16 slot.

Chipset:
– 1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 3.0 and running at x4 (PCIEX4)

Ổ cứng hỗ trợ 1 x M.2 connector (M2A_CPU), integrated in the CPU, supporting Socket 3, M key, type 25110/22110/2580/2280 SSDs:
AMD Ryzen™ 9000/7000 Series Processors support PCIe 5.0 x4/x2 SSDs
AMD Ryzen™ 8000 Series-Phoenix 1 Processors support PCIe 4.0 x4/x2 SSDs
AMD Ryzen™ 8000 Series-Phoenix 2 Processors support PCIe 4.0 x4/x2 SSDs1 x M.2 connector (M2B_CPU), integrated in the CPU, supporting Socket 3, M key, type 25110/22110/2580/2280 SSDs:
AMD Ryzen™ 9000/7000 Series Processors support PCIe 4.0 x4/x2 SSDs
AMD Ryzen™ 8000 Series-Phoenix 1 Processors support PCIe 4.0 x4/x2 SSDs
AMD Ryzen™ 8000 Series-Phoenix 2 Processors support PCIe 4.0 x2 SSDs

4 x SATA 6Gb/s connectors
RAID 0, RAID 1, RAID 5, and RAID 10 support for NVMe SSD storage devices

Cổng kết nối (Internal) 1 x 24-pin ATX main power connector
1 x 8-pin ATX 12V power connector
1 x CPU fan header
1 x CPU fan/water cooling pump header
1 x system fan header
1 x system fan/water cooling pump header
3 x addressable RGB Gen2 LED strip headers
1 x RGB LED strip header
4 x SATA 6Gb/s connectors
2 x M.2 Socket 3 connectors
1 x front panel header
1 x front panel audio header
1 x USB Type-C® header, with USB 3.2 Gen 2 support
1 x USB 3.2 Gen 1 header
2 x USB 2.0/1.1 headers
1 x Trusted Platform Module header (For the GC-TPM2.0 SPI/GC-TPM2.0 SPI 2.0/GC-TPM2.0 SPI V2 module only)
1 x reset button
1 x reset jumper
1 x Clear CMOS jumper
Cổng kết nối (Back Panel) 1 x HDMI port (Note)
2 x DisplayPorts (Note)
1 x Q-Flash Plus button
1 x PS/2 keyboard/mouse port
1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A ports (red)
1 x USB Type-C® port, with USB 3.2 Gen 2 support
2 x USB 3.2 Gen 1 ports
4 x USB 2.0/1.1 ports
1 x RJ-45 port
2 x antenna connectors (2T2R)
Š3 x audio jacks
LAN / Wireless Realtek® 2.5GbE LAN chip (2.5 Gbps/1 Gbps/100 Mbps)

Realtek® Wi-Fi 6E RTL8852CE
– WIFI a, b, g, n, ac, ax, supporting 2.4/5/6 GHz carrier frequency bands
– BLUETOOTH 5.3
– Support for 11ax 160MHz wireless standard
(Actual data rate may vary depending on environment and equipment.)

Kích cỡ Micro ATX Form Factor; 24.4cm x 24.4cm
0914.060.460