Thông số kỹ thuật:
- Model: TUF-RTX5070TI-O16G-WHITE-GAMING
- Engine đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti
- Hiệu năng AI: 1484 TOPs
- Chuẩn Bus: PCI Express 5.0
- OpenGL: OpenGL®4.6
- Bộ nhớ: 16GB GDDR7
- Xung nhân: OC mode: 2610 MHz, Default mode: 2588 MHz (Boost Clock)
- Số nhân CUDA: 8960
- Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
- Băng thông bộ nhớ: 256-bit
- Nguồn đề nghị: 850W
Thông số kỹ thuật:
- Model: TUF-RTX5070TI-O16G-WHITE-GAMING
- Engine đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti
- Hiệu năng AI: 1484 TOPs
- Chuẩn Bus: PCI Express 5.0
- OpenGL: OpenGL®4.6
- Bộ nhớ: 16GB GDDR7
- Xung nhân: OC mode: 2610 MHz, Default mode: 2588 MHz (Boost Clock)
- Số nhân CUDA: 8960
- Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
- Băng thông bộ nhớ: 256-bit
- Nguồn đề nghị: 850W
Thông số kỹ thuật
| Model |
PRIME-RTX5080-16G
|
| Graphic Engine | NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 |
| AI Performance | TBD |
| Bus Standard | PCI Express 5.0 |
| OpenGL | OpenGL®4.6 |
| Video Memory | 16GB GDDR7 |
|
Engine Clock |
TBD |
|
CUDA Core |
10752 |
|
Memory Speed |
30 Gbps |
|
Memory Interface |
256-bit |
|
Resolution |
Digital Max Resolution 7680 x 4320 |
|
Interface |
Yes x 1 (Native HDMI 2.1b) |
|
Maximum Display Support |
4 |
|
NVlink/ Crossfire Support |
No |
|
Accessories |
1 x Speedsetup Manual
1 x ASUS Velcro Hook & Loop 1 x Thank You Card 1 x Adapter Cable (1 to 3) |
|---|---|
|
Software |
ASUS GPU Tweak III & MuseTree & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: please download all software from the support site. |
|
Dimensions |
306 x 126 x 50 mm
12 x 5 x 2 inch |
|
Recommended PSU |
850W |
|
Power Connectors |
1 x 16-pin |
|
Slot |
2.5 Slot |
|
SFF Ready |
Compatible |
|
Warranty |
36 months |
Thông số kỹ thuật
| Model |
PRIME-RTX5080-16G
|
| Graphic Engine | NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 |
| AI Performance | TBD |
| Bus Standard | PCI Express 5.0 |
| OpenGL | OpenGL®4.6 |
| Video Memory | 16GB GDDR7 |
|
Engine Clock |
TBD |
|
CUDA Core |
10752 |
|
Memory Speed |
30 Gbps |
|
Memory Interface |
256-bit |
|
Resolution |
Digital Max Resolution 7680 x 4320 |
|
Interface |
Yes x 1 (Native HDMI 2.1b) |
|
Maximum Display Support |
4 |
|
NVlink/ Crossfire Support |
No |
|
Accessories |
1 x Speedsetup Manual
1 x ASUS Velcro Hook & Loop 1 x Thank You Card 1 x Adapter Cable (1 to 3) |
|---|---|
|
Software |
ASUS GPU Tweak III & MuseTree & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: please download all software from the support site. |
|
Dimensions |
306 x 126 x 50 mm
12 x 5 x 2 inch |
|
Recommended PSU |
850W |
|
Power Connectors |
1 x 16-pin |
|
Slot |
2.5 Slot |
|
SFF Ready |
Compatible |
|
Warranty |
36 months |
Thông số sản phẩm màn hình cong ASUS TUF GAMING VG34VQL3A
| Thương hiệu | ASUS |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước màn hình | 34 inch |
| Tỉ lệ khung hình | 21:9 |
| Độ phân giải | 2K (3440 x 1440) |
| Bề mặt hiển thị | Non-Glare |
| Độ cong | 1500R |
| Màn hình hiển thị (H x V) | 797.2 x 333.7 mm |
| Tấm nền | VA |
| Góc hiển thị | 178°/ 178° |
| Pixel Pitch | 0.232mm |
| Độ sáng | 400cd/㎡ |
| Loại màn hình | LED |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 16.7 triệu màu / 125% sRGB |
| Thời gian phản hồi | 1ms (GTG) |
| Tần số quét | 180Hz |
| Tương phản | 4000:1 |
| Hỗ trợ HDR (Dải động cao) | HDR10 + Flicker-free |
| Tính năng video | Công nghệ không để lại dấu trace free :Có GameVisual : Có Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ) GamePlus : Có Công nghệ PIP / PbP :Có HDCP : Có, 2.2 Extreme Low Motion Blur : Có Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync) Công nghệ GameFast Input :Có Tăng bóng :Có DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có |
| Tính năng âm thanh | Loa :Có(2Wx2) |
| Cổng I / O | DisplayPort 1.4 x 2 (HBR3) HDMI(v2.0) x 2 USB Hub : 3x USB 3.2 Gen 2 Type-A Đầu cắm Tai nghe :Có |
| Tiêu thụ điện năng | Điện năng tiêu thụ :<27W Chế độ tiết kiệm điện :<0.5W Chế độ tắt nguồn :<0.3W Điện áp :100-240V, 50/60Hz |
| Thiết kế kỹ thuật | Góc nghiêng :Có (+20° ~ -5°) Xoay :Có (+10° ~ -10°) Điều chỉnh Độ cao :0~130mm Chuẩn VESA treo tường :100x100mm Khoá Kensington :Có Chân Socket :Có |
| Kích thước | Kích thước vật lý kèm với kệ (W x H x D) :80.8 x (41.1~54.1) x 25.0 cm Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :80.8 x 36.4 x 11.1 cm Kích thước hộp (W x H x D) :91.5 x 49.5 x 28.0 cm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :8.1 kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :5.8 kg Trọng lượng thô :11.3 kg |
| Phụ kiện (thay đổi theo khu vực) | Cáp DisplayPort Cáp HDMI Dây điện Hướng dẫn sử dụng Cáp USB Type-B sang A Thẻ bảo hành |
Thông số sản phẩm màn hình cong ASUS TUF GAMING VG34VQL3A
| Thương hiệu | ASUS |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước màn hình | 34 inch |
| Tỉ lệ khung hình | 21:9 |
| Độ phân giải | 2K (3440 x 1440) |
| Bề mặt hiển thị | Non-Glare |
| Độ cong | 1500R |
| Màn hình hiển thị (H x V) | 797.2 x 333.7 mm |
| Tấm nền | VA |
| Góc hiển thị | 178°/ 178° |
| Pixel Pitch | 0.232mm |
| Độ sáng | 400cd/㎡ |
| Loại màn hình | LED |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 16.7 triệu màu / 125% sRGB |
| Thời gian phản hồi | 1ms (GTG) |
| Tần số quét | 180Hz |
| Tương phản | 4000:1 |
| Hỗ trợ HDR (Dải động cao) | HDR10 + Flicker-free |
| Tính năng video | Công nghệ không để lại dấu trace free :Có GameVisual : Có Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ) GamePlus : Có Công nghệ PIP / PbP :Có HDCP : Có, 2.2 Extreme Low Motion Blur : Có Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync) Công nghệ GameFast Input :Có Tăng bóng :Có DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có |
| Tính năng âm thanh | Loa :Có(2Wx2) |
| Cổng I / O | DisplayPort 1.4 x 2 (HBR3) HDMI(v2.0) x 2 USB Hub : 3x USB 3.2 Gen 2 Type-A Đầu cắm Tai nghe :Có |
| Tiêu thụ điện năng | Điện năng tiêu thụ :<27W Chế độ tiết kiệm điện :<0.5W Chế độ tắt nguồn :<0.3W Điện áp :100-240V, 50/60Hz |
| Thiết kế kỹ thuật | Góc nghiêng :Có (+20° ~ -5°) Xoay :Có (+10° ~ -10°) Điều chỉnh Độ cao :0~130mm Chuẩn VESA treo tường :100x100mm Khoá Kensington :Có Chân Socket :Có |
| Kích thước | Kích thước vật lý kèm với kệ (W x H x D) :80.8 x (41.1~54.1) x 25.0 cm Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :80.8 x 36.4 x 11.1 cm Kích thước hộp (W x H x D) :91.5 x 49.5 x 28.0 cm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :8.1 kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :5.8 kg Trọng lượng thô :11.3 kg |
| Phụ kiện (thay đổi theo khu vực) | Cáp DisplayPort Cáp HDMI Dây điện Hướng dẫn sử dụng Cáp USB Type-B sang A Thẻ bảo hành |


