Thông số kỹ thuật
Model | ROG Strix GeForce RTX™ 5070 Ti 16GB GDDR7 OC Edition |
Bộ xử lý đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti |
Hiệu năng AI | 1406 |
Tiêu chuẩn Bus | PCI Express 5.0 |
OpenGL | OpenGL®4.6 |
Bộ nhớ video | 16GB GDDR7 |
Tần số xung nhịp | TBD |
Lõi CUDA | 8960 |
Tốc độ bộ nhớ | 28 Gbps |
Giao diện bộ nhớ | 256-bit |
Độ phân giải | Độ phân giải tối đa kỹ thuật số 7680 x 4320 |
Giao diện | |
* HDMI | 2 (HDMI 2.1b gốc) |
* DisplayPort | 3 (DisplayPort 2.1a gốc) |
Hỗ trợ HDCP | Có (2.3) |
Hỗ trợ hiển thị tối đa | 4 |
Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | Không |
Phụ kiện | |
* Sổ tay Speedsetup | 1 |
* Giá đỡ card đồ họa ROG | 1 |
* Dây buộc Velcro ROG | 1 |
* Nam châm ROG | 1 |
* Thước ROG PCB | 1 |
* Thẻ cảm ơn | 1 |
* Dây nguồn (1 to 3) | 1 |
Phần mềm | ASUS GPU Tweak III & MuseTree & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: tải xuống tất cả phần mềm từ trang hỗ trợ. |
Kích thước | 332 x 147.3 x 64 mm |
Khuyến nghị PSU | 850W |
Kết nối nguồn | 1 x 16-pin |
Khe cắm | 3.2 khe cắm |
AURA SYNC | ARGB |
Thông số kỹ thuật
Model | ROG Strix GeForce RTX™ 5070 Ti 16GB GDDR7 OC Edition |
Bộ xử lý đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti |
Hiệu năng AI | 1406 |
Tiêu chuẩn Bus | PCI Express 5.0 |
OpenGL | OpenGL®4.6 |
Bộ nhớ video | 16GB GDDR7 |
Tần số xung nhịp | TBD |
Lõi CUDA | 8960 |
Tốc độ bộ nhớ | 28 Gbps |
Giao diện bộ nhớ | 256-bit |
Độ phân giải | Độ phân giải tối đa kỹ thuật số 7680 x 4320 |
Giao diện | |
* HDMI | 2 (HDMI 2.1b gốc) |
* DisplayPort | 3 (DisplayPort 2.1a gốc) |
Hỗ trợ HDCP | Có (2.3) |
Hỗ trợ hiển thị tối đa | 4 |
Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | Không |
Phụ kiện | |
* Sổ tay Speedsetup | 1 |
* Giá đỡ card đồ họa ROG | 1 |
* Dây buộc Velcro ROG | 1 |
* Nam châm ROG | 1 |
* Thước ROG PCB | 1 |
* Thẻ cảm ơn | 1 |
* Dây nguồn (1 to 3) | 1 |
Phần mềm | ASUS GPU Tweak III & MuseTree & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: tải xuống tất cả phần mềm từ trang hỗ trợ. |
Kích thước | 332 x 147.3 x 64 mm |
Khuyến nghị PSU | 850W |
Kết nối nguồn | 1 x 16-pin |
Khe cắm | 3.2 khe cắm |
AURA SYNC | ARGB |
Thông số kỹ thuật
Product Name | FV270 / FV270 (Black) | |
---|---|---|
Case Form Factor | Mid Tower | |
Motherboard Type | Mini ITX / Micro ATX / ATX / CEB / E-ATX | |
Dimensions (WxHxD) | 268 x 530 x 512 (mm) 10.6 x 20.9 x 20.2 (in) |
|
I/O Panel | Type C Gen 2 x 1, USB 3.0 x 2, 4 Pole Headset Audio Jack, Reset Button | |
3.5″ Drive Bay | 2 | |
2.5″ Drive Bay | 2+2 (converted from 3.5″ drive bays) | |
Expansion Slots | 7 (horizontal slots can be converted into vertical slots) | |
Vertical GPU Support | Yes | |
Cooling Fan Support | Top | 120mm x 3 / 140mm x 2 |
M/B Side | 120mm x 2 / 140mm x 2 | |
PSU Shroud | 120mm x 2 / 140mm x 2 | |
Bottom | 120mm x 1 | |
Rear | 120mm x 1 / 140mm x 1 | |
Pre-installed Fans | Bottom | 120mm Reversed ARGB PWM fan x 1 |
Speed | 500-1200 ± 10% | |
Connector | 5V 3 Pin (ARGB) / 4 Pin (Fan) | |
Maximun Number of Fans | 9 | |
Water Cooling Support | Top | 360mm / 280mm / 240mm / 140mm / 120mm |
M/B Side | 280mm / 240mm / 140mm / 120mm | |
PSU Shroud | 240mm / 120mm | |
Bottom | – | |
Rear | 140mm / 120mm | |
RGB Sync with M/B | Yes | |
Max. Graphics Card Length | Horizontal | 420 (mm) / 16.5 (in) (Only fans at the M/B Side) 330 (mm) / 13 (in) (Radiator with fans at the M/B Side) |
Vertical | 450 (mm) / 17.7 (in) | |
Max. CPU Cooler Height | 180 (mm) / 7.1 (in) | |
Max. PSU Length | 250 (mm) / 9.8 (in) |
Thông số kỹ thuật
Product Name | FV270 / FV270 (Black) | |
---|---|---|
Case Form Factor | Mid Tower | |
Motherboard Type | Mini ITX / Micro ATX / ATX / CEB / E-ATX | |
Dimensions (WxHxD) | 268 x 530 x 512 (mm) 10.6 x 20.9 x 20.2 (in) |
|
I/O Panel | Type C Gen 2 x 1, USB 3.0 x 2, 4 Pole Headset Audio Jack, Reset Button | |
3.5″ Drive Bay | 2 | |
2.5″ Drive Bay | 2+2 (converted from 3.5″ drive bays) | |
Expansion Slots | 7 (horizontal slots can be converted into vertical slots) | |
Vertical GPU Support | Yes | |
Cooling Fan Support | Top | 120mm x 3 / 140mm x 2 |
M/B Side | 120mm x 2 / 140mm x 2 | |
PSU Shroud | 120mm x 2 / 140mm x 2 | |
Bottom | 120mm x 1 | |
Rear | 120mm x 1 / 140mm x 1 | |
Pre-installed Fans | Bottom | 120mm Reversed ARGB PWM fan x 1 |
Speed | 500-1200 ± 10% | |
Connector | 5V 3 Pin (ARGB) / 4 Pin (Fan) | |
Maximun Number of Fans | 9 | |
Water Cooling Support | Top | 360mm / 280mm / 240mm / 140mm / 120mm |
M/B Side | 280mm / 240mm / 140mm / 120mm | |
PSU Shroud | 240mm / 120mm | |
Bottom | – | |
Rear | 140mm / 120mm | |
RGB Sync with M/B | Yes | |
Max. Graphics Card Length | Horizontal | 420 (mm) / 16.5 (in) (Only fans at the M/B Side) 330 (mm) / 13 (in) (Radiator with fans at the M/B Side) |
Vertical | 450 (mm) / 17.7 (in) | |
Max. CPU Cooler Height | 180 (mm) / 7.1 (in) | |
Max. PSU Length | 250 (mm) / 9.8 (in) |
Thông số kỹ thuật
Kích thước | 460(L) x 220(W) x 403(H) mm |
Mainboard hỗ trợ | M-ATX / ITX |
Cổng kết nối | 1 x USB 3.0, 1 x USB 2.0, Combo Audio Jack |
PCI-E Slot | 4 x PCI-E Slot |
Fan hỗ trợ (Trên) | 3 x 120mm hoặc 2 x 140mm |
Fan hỗ trợ (Hông) | 2 x 120mm |
Fan hỗ trợ (Dưới) | 3 x 120mm |
Fan hỗ trợ (Sau) | 1 x 120mm |
Tản nhiệt nước hỗ trợ (Trên) | 360mm / 280mm / 240mm |
Tản nhiệt nước hỗ trợ (Hông) | 240mm |
Tản nhiệt nước hỗ trợ (Sau) | 120mm |
Hỗ trợ VGA | Dài tối đa 420mm |
Hỗ trợ tản nhiệt CPU | Cao tối đa 174mm |
Hỗ trợ nguồn | Dài tối đa 240mm |
Lưới lọc bụi | Phía dưới và mặt hông |
Xuất xứ | Trung Quốc |
Hướng dẫn sử dụng | Dùng cho máy vi tính |
Thông số kỹ thuật
Kích thước | 460(L) x 220(W) x 403(H) mm |
Mainboard hỗ trợ | M-ATX / ITX |
Cổng kết nối | 1 x USB 3.0, 1 x USB 2.0, Combo Audio Jack |
PCI-E Slot | 4 x PCI-E Slot |
Fan hỗ trợ (Trên) | 3 x 120mm hoặc 2 x 140mm |
Fan hỗ trợ (Hông) | 2 x 120mm |
Fan hỗ trợ (Dưới) | 3 x 120mm |
Fan hỗ trợ (Sau) | 1 x 120mm |
Tản nhiệt nước hỗ trợ (Trên) | 360mm / 280mm / 240mm |
Tản nhiệt nước hỗ trợ (Hông) | 240mm |
Tản nhiệt nước hỗ trợ (Sau) | 120mm |
Hỗ trợ VGA | Dài tối đa 420mm |
Hỗ trợ tản nhiệt CPU | Cao tối đa 174mm |
Hỗ trợ nguồn | Dài tối đa 240mm |
Lưới lọc bụi | Phía dưới và mặt hông |
Xuất xứ | Trung Quốc |
Hướng dẫn sử dụng | Dùng cho máy vi tính |
Thông số thông tin
Thông số thông tin
THÔNG SỐ KĨ THUẬT
Mặt bàn hai mảnh, làm bằng sợi carbon P2PB dày 13mm
Màu sắc: Đen
Chân sắt vững chắc chịu tải trọng tốt, hình chữ T
Mặt bàn gỗ công nghiệp phủ vân carbon
Điều chỉnh độ cao bằng điện (72cm – 117cm)
Chức năng ghi nhớ chiều cao thông minh
Kích thước: Dài 1400mm x Rộng 600mm x Cao 740mm
Có lỗ đi dây trên mặt bàn, có kẹp gọn dây
Tặng kèm: 01 Giá treo tai nghe – 01 Giá để cốc
Tải trọng tối đa của mặt bàn: 90kg
THÔNG SỐ KĨ THUẬT
Mặt bàn hai mảnh, làm bằng sợi carbon P2PB dày 13mm
Màu sắc: Đen
Chân sắt vững chắc chịu tải trọng tốt, hình chữ T
Mặt bàn gỗ công nghiệp phủ vân carbon
Điều chỉnh độ cao bằng điện (72cm – 117cm)
Chức năng ghi nhớ chiều cao thông minh
Kích thước: Dài 1400mm x Rộng 600mm x Cao 740mm
Có lỗ đi dây trên mặt bàn, có kẹp gọn dây
Tặng kèm: 01 Giá treo tai nghe – 01 Giá để cốc
Tải trọng tối đa của mặt bàn: 90kg
THÔNG SỐ KĨ THUẬT
Mặt bàn hai mảnh, làm bằng Particle Board P2PB dày 16mm
Màu sắc: Đen
Chân sắt vững chắc chịu tải trọng tốt, hình chữ T
Điều chỉnh độ cao bằng điện (71cm – 119cm)
Chức năng ghi nhớ chiều cao thông minh
Kích thước: Dài 1400mm x Rộng 600mm x Cao (71cm – 119cm)
Tải trọng tối đa của mặt bàn: 60kg
THÔNG SỐ KĨ THUẬT
Mặt bàn hai mảnh, làm bằng Particle Board P2PB dày 16mm
Màu sắc: Đen
Chân sắt vững chắc chịu tải trọng tốt, hình chữ T
Điều chỉnh độ cao bằng điện (71cm – 119cm)
Chức năng ghi nhớ chiều cao thông minh
Kích thước: Dài 1400mm x Rộng 600mm x Cao (71cm – 119cm)
Tải trọng tối đa của mặt bàn: 60kg
THÔNG SỐ KĨ THUẬT
Mặt bàn hai mảnh, làm bằng Particle Board P2PB dày 16mm
Màu sắc: Đen
Chân sắt vững chắc chịu tải trọng tốt, hình chữ T
Điều chỉnh độ cao bằng điện (71cm – 119cm)
Chức năng ghi nhớ chiều cao thông minh
Kích thước: Dài 1200mm x Rộng 600mm x Cao (71cm – 119cm)
Tải trọng tối đa của mặt bàn: 60kg
THÔNG SỐ KĨ THUẬT
Mặt bàn hai mảnh, làm bằng Particle Board P2PB dày 16mm
Màu sắc: Đen
Chân sắt vững chắc chịu tải trọng tốt, hình chữ T
Điều chỉnh độ cao bằng điện (71cm – 119cm)
Chức năng ghi nhớ chiều cao thông minh
Kích thước: Dài 1200mm x Rộng 600mm x Cao (71cm – 119cm)
Tải trọng tối đa của mặt bàn: 60kg
Thông số kỹ thuật
Bộ cơ khí |
FluidMotion System cao cấp
|
Cơ chế ngả |
Ngả lưng true title 3 cấp tối đa 128 độ có khóa ngả
|
Chất liệu lưới |
Lưới Krall + Roth (Đức) (chứng chỉ OEKO-TEX® STANDARD 100)
|
Chất liệu chân |
Chân hợp kim nhôm bền bỉ chống rỉ
|
Điều chỉnh kháng lực + Trụ thủy lực |
Cơ chế kháng lực Tension Control linh hoạt + Trụ thủy lực Class 4
|
Tựa đầu |
2DComfort thiết kế rộng rãi
|
Tựa lưng |
Twin-back với công nghệ FlexSupport
|
Kê tay |
3D chỉnh 3 hướng lên xuống, xoay trái phải và trượt tiến lùi
|
Thông số kỹ thuật
Bộ cơ khí |
FluidMotion System cao cấp
|
Cơ chế ngả |
Ngả lưng true title 3 cấp tối đa 128 độ có khóa ngả
|
Chất liệu lưới |
Lưới Krall + Roth (Đức) (chứng chỉ OEKO-TEX® STANDARD 100)
|
Chất liệu chân |
Chân hợp kim nhôm bền bỉ chống rỉ
|
Điều chỉnh kháng lực + Trụ thủy lực |
Cơ chế kháng lực Tension Control linh hoạt + Trụ thủy lực Class 4
|
Tựa đầu |
2DComfort thiết kế rộng rãi
|
Tựa lưng |
Twin-back với công nghệ FlexSupport
|
Kê tay |
3D chỉnh 3 hướng lên xuống, xoay trái phải và trượt tiến lùi
|
Thông số kĩ thuật
Bộ cơ khí |
FluidMotion System cao cấp
|
Cơ chế ngả |
Ngả lưng lên tới 128 độ
|
Chất liệu lưới |
Lưới Krall + Roth (Đức) (chứng chỉ OEKO-TEX® STANDARD 100)
|
Chất liệu chân |
Chân hợp kim nhôm bền bỉ chống rỉ
|
Điều chỉnh kháng lực + Trụ thủy lực |
Cơ chế kháng lực Tension Control linh hoạt + Trụ thủy lực WITHUS Class 4
|
Tựa đầu |
2D Comfort thiết kế rộng rãi
|
Tựa lưng |
Twin-back với công nghệ FlexSupport
|
Kê tay |
2D chỉnh lên xuống linh động
|
Thông số kĩ thuật
Bộ cơ khí |
FluidMotion System cao cấp
|
Cơ chế ngả |
Ngả lưng lên tới 128 độ
|
Chất liệu lưới |
Lưới Krall + Roth (Đức) (chứng chỉ OEKO-TEX® STANDARD 100)
|
Chất liệu chân |
Chân hợp kim nhôm bền bỉ chống rỉ
|
Điều chỉnh kháng lực + Trụ thủy lực |
Cơ chế kháng lực Tension Control linh hoạt + Trụ thủy lực WITHUS Class 4
|
Tựa đầu |
2D Comfort thiết kế rộng rãi
|
Tựa lưng |
Twin-back với công nghệ FlexSupport
|
Kê tay |
2D chỉnh lên xuống linh động
|
Thông số kĩ thuật
Bộ cơ khí |
FluidMotion System cao cấp
|
Cơ chế ngả |
Ngả lưng lên tới 128 độ
|
Chất liệu lưới |
Lưới Krall + Roth (Đức) (chứng chỉ OEKO-TEX® STANDARD 100)
|
Chất liệu chân |
Chân hợp kim nhôm bền bỉ chống rỉ
|
Điều chỉnh kháng lực + Trụ thủy lực |
Cơ chế kháng lực Tension Control linh hoạt + Trụ thủy lực Class 4
|
Tựa đầu |
Thiết kế Ultraneck rộng rãi thoải mái
|
Tựa lưng |
Twin-back với công nghệ FlexSupport
|
Thông số kĩ thuật
Bộ cơ khí |
FluidMotion System cao cấp
|
Cơ chế ngả |
Ngả lưng lên tới 128 độ
|
Chất liệu lưới |
Lưới Krall + Roth (Đức) (chứng chỉ OEKO-TEX® STANDARD 100)
|
Chất liệu chân |
Chân hợp kim nhôm bền bỉ chống rỉ
|
Điều chỉnh kháng lực + Trụ thủy lực |
Cơ chế kháng lực Tension Control linh hoạt + Trụ thủy lực Class 4
|
Tựa đầu |
Thiết kế Ultraneck rộng rãi thoải mái
|
Tựa lưng |
Twin-back với công nghệ FlexSupport
|