Sản phẩm | Bộ vi xử lý CPU |
Hãng sản xuất | AMD |
Model | AMD Ryzen 9 9900X3D |
Socket | AM5 |
Tốc độ | 4.4 GHz |
Tốc độ Tubor tối đa | 5.5 GHz |
Cache | L2: 12MB L3: 128MB |
Nhân CPU | 12 Cores |
Luồng CPU | 24 Threads |
Bus ram hỗ trợ |
2x1R
DDR5-5600
2x2R
DDR5-5600
4x1R
DDR5-3600
4x2R
DDR5-3600
|
Dây chuyền công nghệ |
TSMC 4nm FinFET
|
Điện áp tiêu thụ tối đa | 120 W |
Thông số kỹ thuật
Model |
ROG Strix GeForce RTX™ 5070 Ti 16GB GDDR7
|
Graphic Engine |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti |
AI Performance |
TBD |
Bus Standard |
PCI Express 5.0 |
OpenGL |
OpenGL®4.6 |
Video Memory |
16GB GDDR7 |
Engine Clock |
TBD |
CUDA Core |
8960 |
Memory Speed |
28 Gbps |
Memory Interface |
256-bit |
Resolution |
Digital Max Resolution 7680 x 4320 |
Interface |
Yes x 2 (Native HDMI 2.1b)
Yes x 3 (Native DisplayPort 2.1a)
HDCP Support Yes (2.3)
|
Maximum Display Support |
4 |
NVlink/ Crossfire Support |
No |
Accessories |
1 x Speedsetup Manual
1 x ROG Graphics Card Holder 1 x ROG Velcro Hook & Loop 1 x ROG Magnet 1 x ROG PCB Ruler 1 x Thank You Card 1 x Power Cable (1 to 3) |
---|---|
Software |
ASUS GPU Tweak III & MuseTree & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: please download all software from the support site. |
Dimensions |
332 x 147.3 x 64 mm
13.07 x 5.79 x 2.519 inch |
Recommended PSU |
850W |
Power Connectors |
1 x 16-pin |
Slot |
3.2 Slot |
AURA SYNC |
ARGB |
Warranty |
36 months
|
Thông số kỹ thuật
Model |
ROG Strix GeForce RTX™ 5070 Ti 16GB GDDR7
|
Graphic Engine |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti |
AI Performance |
TBD |
Bus Standard |
PCI Express 5.0 |
OpenGL |
OpenGL®4.6 |
Video Memory |
16GB GDDR7 |
Engine Clock |
TBD |
CUDA Core |
8960 |
Memory Speed |
28 Gbps |
Memory Interface |
256-bit |
Resolution |
Digital Max Resolution 7680 x 4320 |
Interface |
Yes x 2 (Native HDMI 2.1b)
Yes x 3 (Native DisplayPort 2.1a)
HDCP Support Yes (2.3)
|
Maximum Display Support |
4 |
NVlink/ Crossfire Support |
No |
Accessories |
1 x Speedsetup Manual
1 x ROG Graphics Card Holder 1 x ROG Velcro Hook & Loop 1 x ROG Magnet 1 x ROG PCB Ruler 1 x Thank You Card 1 x Power Cable (1 to 3) |
---|---|
Software |
ASUS GPU Tweak III & MuseTree & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: please download all software from the support site. |
Dimensions |
332 x 147.3 x 64 mm
13.07 x 5.79 x 2.519 inch |
Recommended PSU |
850W |
Power Connectors |
1 x 16-pin |
Slot |
3.2 Slot |
AURA SYNC |
ARGB |
Warranty |
36 months
|
Thông Số Kỹ Thuật Màn Hình MSI PRO MP251 E2
- Kích thước màn hình: 24.5 inch
- Độ phân giải: FHD (1920×1080)
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 300 cd/m2
- Tỷ lệ tương phản: 1500:1
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Thời gian phản hồi: 1ms (MPRT) / 4ms (GTG)
- Góc nhìn (H/V): 178°(H) / 178°(V)
- Tần số quét: 120Hz
- Khả năng hiển thị màu sắc: 16,7 triệu màu
Tính năng đặc biệt
- Tính năng đặc biệt: Anti-glare
HDR Ready
Adaptive-Sync
Energy Star
Cổng kết nối
- Cổng kết nối: 1x HDMI™ 2.0 (FHD@120Hz)
1x DisplayPort (1.4a)
1x D-Sub (VGA)
1x Headphone-out
1x Line-in
Thiết kế
- Dạng chân đế: Chân vuông
- Màu sắc: Black
- Độ nghiêng: 5° ~ 20°
Nguồn điện
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): 100~240V, 50~60Hz
- Nguồn cấp điện: External Adaptor 12V 2.5A
Kích thước
- Kích thước (Bao gồm thùng máy): 630 x 411 x 142 mm
- Kích thước riêng sản phẩm: 556.89 x 413.91 x 188.2 mm
Trọng lượng
- Trọng lượng sản phẩm: 2.7 kg
- Trọng lượng (Bao gồm thùng máy): 4.9 kg
Thông Số Kỹ Thuật Màn Hình MSI PRO MP251 E2
- Kích thước màn hình: 24.5 inch
- Độ phân giải: FHD (1920×1080)
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 300 cd/m2
- Tỷ lệ tương phản: 1500:1
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Thời gian phản hồi: 1ms (MPRT) / 4ms (GTG)
- Góc nhìn (H/V): 178°(H) / 178°(V)
- Tần số quét: 120Hz
- Khả năng hiển thị màu sắc: 16,7 triệu màu
Tính năng đặc biệt
- Tính năng đặc biệt: Anti-glare
HDR Ready
Adaptive-Sync
Energy Star
Cổng kết nối
- Cổng kết nối: 1x HDMI™ 2.0 (FHD@120Hz)
1x DisplayPort (1.4a)
1x D-Sub (VGA)
1x Headphone-out
1x Line-in
Thiết kế
- Dạng chân đế: Chân vuông
- Màu sắc: Black
- Độ nghiêng: 5° ~ 20°
Nguồn điện
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): 100~240V, 50~60Hz
- Nguồn cấp điện: External Adaptor 12V 2.5A
Kích thước
- Kích thước (Bao gồm thùng máy): 630 x 411 x 142 mm
- Kích thước riêng sản phẩm: 556.89 x 413.91 x 188.2 mm
Trọng lượng
- Trọng lượng sản phẩm: 2.7 kg
- Trọng lượng (Bao gồm thùng máy): 4.9 kg
Thông số kỹ thuật bàn phím Inky75
- Ultra Low Latency
- 6063 Aluminum
- 3 Connection Modes (BT 5.0/ Wired/ 2.4Ghz)
- 18 Dazzling RGB
- Hot-Swappable Switches
- 4000mAh
- PCB Gasket
- Screwless Case
- Double Shot PBT Keycaps
- PP Plate With Flex Cuts
Thông số kỹ thuật bàn phím Inky75
- Ultra Low Latency
- 6063 Aluminum
- 3 Connection Modes (BT 5.0/ Wired/ 2.4Ghz)
- 18 Dazzling RGB
- Hot-Swappable Switches
- 4000mAh
- PCB Gasket
- Screwless Case
- Double Shot PBT Keycaps
- PP Plate With Flex Cuts
Thông số kỹ thuật bàn phím cơ Weikav D75
- Nhà sản xuất: Weikav
- Layout: 75%
- Case nhôm CNC
- Mounting Style: Gasket Mount
- PCB: 1.2mm flex cut, hotswap, LED RGB
- 3 chế độ kết nối: dây, bluetooth, 2.4GHz
- Sử dụng phần mềm keymap của hãng
- Plate: FR4 hỗ trợ stab plate mount
- Pin 4000 mAh
- Trọng lượng: ~1.6 kg
- Kích thước: 324 x 136mm
- Cấu trúc ball-catch dễ dàng tháo lắp
- Kit có sẵn đầy đủ foam
- Keycap PBT Dyesub
Thông số kỹ thuật bàn phím cơ Weikav D75
- Nhà sản xuất: Weikav
- Layout: 75%
- Case nhôm CNC
- Mounting Style: Gasket Mount
- PCB: 1.2mm flex cut, hotswap, LED RGB
- 3 chế độ kết nối: dây, bluetooth, 2.4GHz
- Sử dụng phần mềm keymap của hãng
- Plate: FR4 hỗ trợ stab plate mount
- Pin 4000 mAh
- Trọng lượng: ~1.6 kg
- Kích thước: 324 x 136mm
- Cấu trúc ball-catch dễ dàng tháo lắp
- Kit có sẵn đầy đủ foam
- Keycap PBT Dyesub
Thông số kỹ thuật CPU AMD Ryzen 9 9900X3D
Thông số kỹ thuật CPU AMD Ryzen 9 9900X3D
Sản phẩm | Bộ vi xử lý CPU |
Hãng sản xuất | AMD |
Model | AMD Ryzen 9 9900X3D |
Socket | AM5 |
Tốc độ | 4.4 GHz |
Tốc độ Tubor tối đa | 5.5 GHz |
Cache | L2: 12MB L3: 128MB |
Nhân CPU | 12 Cores |
Luồng CPU | 24 Threads |
Bus ram hỗ trợ |
2x1R
DDR5-5600
2x2R
DDR5-5600
4x1R
DDR5-3600
4x2R
DDR5-3600
|
Dây chuyền công nghệ |
TSMC 4nm FinFET
|
Điện áp tiêu thụ tối đa | 120 W |
Thông số kỹ thuật CPU AMD Ryzen 9 9950X3D
Sản phẩm | Bộ vi xử lý CPU |
Hãng sản xuất | AMD |
Model | AMD Ryzen 9 9950X3D |
Socket | AM5 |
Tốc độ | 4.3 GHz |
Tốc độ Tubor tối đa | 5.7 GHz |
Cache | L2: 16MB L3: 128MB |
Nhân CPU | 16 Cores |
Luồng CPU | 32 Threads |
Bus ram hỗ trợ |
2x1R
DDR5-5600
2x2R
DDR5-5600
4x1R
DDR5-3600
4x2R
DDR5-3600
|
Dây chuyền công nghệ |
TSMC 4nm FinFET
|
Điện áp tiêu thụ tối đa | 170 W |
Thông số kỹ thuật CPU AMD Ryzen 9 9950X3D
Sản phẩm | Bộ vi xử lý CPU |
Hãng sản xuất | AMD |
Model | AMD Ryzen 9 9950X3D |
Socket | AM5 |
Tốc độ | 4.3 GHz |
Tốc độ Tubor tối đa | 5.7 GHz |
Cache | L2: 16MB L3: 128MB |
Nhân CPU | 16 Cores |
Luồng CPU | 32 Threads |
Bus ram hỗ trợ |
2x1R
DDR5-5600
2x2R
DDR5-5600
4x1R
DDR5-3600
4x2R
DDR5-3600
|
Dây chuyền công nghệ |
TSMC 4nm FinFET
|
Điện áp tiêu thụ tối đa | 170 W |
Mô tả bàn phím Gravastar Mercury K1
- Tên sản phẩm: Bàn phím Gaming Gravastar Mercury K1
- Layout: 75%
- Khả năng kết nối: 3mode
- Keycap: PBT nhuộm thăng hoa
- Núm xoay điều chỉnh
- Pin: 8000mAh
- Switch: Custom GravaStar x KAILH
- Màu sắc: Cyberpunk
- Đèn led: 2 đèn RGB
- Chất liệu: Aluminum Alloy, ABS
- Kích thước: 415*188*57.6 mm
Mô tả bàn phím Gravastar Mercury K1
- Tên sản phẩm: Bàn phím Gaming Gravastar Mercury K1
- Layout: 75%
- Khả năng kết nối: 3mode
- Keycap: PBT nhuộm thăng hoa
- Núm xoay điều chỉnh
- Pin: 8000mAh
- Switch: Custom GravaStar x KAILH
- Màu sắc: Cyberpunk
- Đèn led: 2 đèn RGB
- Chất liệu: Aluminum Alloy, ABS
- Kích thước: 415*188*57.6 mm
Thông số kỹ thuật
Layout: | Lite: 75%, 80 phím + knob Keep out: 75%, 79 phím + knob + màn hình TFT |
Khung: | Lite: Acrylic, tạ nhôm Keep out: Nhựa, tạ nhôm |
Màu sắc: | Lite: Xám (bán trong suốt) Keep out: Navy |
Switch: | Lite: Durock POM (Linear 62g) + tặng kèm 80 switch (Linear 42g) Keep out: Pastel blue (Linear 48g) |
Keycap: | PBT, Dye-sub |
Led: | RGB mạch xuôi |
Hỗ trợ: | Hotswap, driver |
Kết nối: | Bluetooth 5.0, Receiver 2.4GHz, USB type C |
Tương thích: | Mac/Win |
Dung lượng pin: | 3750mAh với thời lượng sử dụng lên đến 200 giờ |
Kích thước: | 320mm x 140mm x 45mm |
Trọng lượng: | ~1100g |
Thông số kỹ thuật
Layout: | Lite: 75%, 80 phím + knob Keep out: 75%, 79 phím + knob + màn hình TFT |
Khung: | Lite: Acrylic, tạ nhôm Keep out: Nhựa, tạ nhôm |
Màu sắc: | Lite: Xám (bán trong suốt) Keep out: Navy |
Switch: | Lite: Durock POM (Linear 62g) + tặng kèm 80 switch (Linear 42g) Keep out: Pastel blue (Linear 48g) |
Keycap: | PBT, Dye-sub |
Led: | RGB mạch xuôi |
Hỗ trợ: | Hotswap, driver |
Kết nối: | Bluetooth 5.0, Receiver 2.4GHz, USB type C |
Tương thích: | Mac/Win |
Dung lượng pin: | 3750mAh với thời lượng sử dụng lên đến 200 giờ |
Kích thước: | 320mm x 140mm x 45mm |
Trọng lượng: | ~1100g |
Thông số kỹ thuật
Model
|
ROG Strix GeForce RTX™ 5070 12GB GDDR7 OC Edition
|
Graphic Engine |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 |
AI Performance |
TBD |
Bus Standard |
PCI Express 5.0 |
OpenGL |
OpenGL®4.6 |
Video Memory |
16GB GDDR7 |
Engine Clock |
TBD |
CUDA Core |
6144 |
Memory Speed |
28 Gbps |
Memory Interface |
192-bit |
Resolution |
Digital Max Resolution 7680 x 4320 |
Interface |
Yes x 2 (Native HDMI 2.1b)
Yes x 3 (Native DisplayPort 2.1a)
HDCP Support Yes (2.3)
|
Maximum Display Support |
4 |
NVlink/ Crossfire Support |
No |
Software | ASUS GPU Tweak III & MuseTree & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: please download all software from the support site. |
---|---|
Recommended PSU | 750W |
Power Connectors | 1 x 16-pin |
AURA SYNC | ARGB |
Warranty |
36 months
|
Thông số kỹ thuật
Model
|
ROG Strix GeForce RTX™ 5070 12GB GDDR7 OC Edition
|
Graphic Engine |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 |
AI Performance |
TBD |
Bus Standard |
PCI Express 5.0 |
OpenGL |
OpenGL®4.6 |
Video Memory |
16GB GDDR7 |
Engine Clock |
TBD |
CUDA Core |
6144 |
Memory Speed |
28 Gbps |
Memory Interface |
192-bit |
Resolution |
Digital Max Resolution 7680 x 4320 |
Interface |
Yes x 2 (Native HDMI 2.1b)
Yes x 3 (Native DisplayPort 2.1a)
HDCP Support Yes (2.3)
|
Maximum Display Support |
4 |
NVlink/ Crossfire Support |
No |
Software | ASUS GPU Tweak III & MuseTree & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: please download all software from the support site. |
---|---|
Recommended PSU | 750W |
Power Connectors | 1 x 16-pin |
AURA SYNC | ARGB |
Warranty |
36 months
|
Dòng Sản Phẩm | The Tower |
Loại Case | Mid Tower |
Kích Thước (C x R x D) | 550 x 420 x 286.4 mm (21.65 x 16.54 x 11.28 inch) |
Trọng Lượng Tịnh | 9.70 kg / 21.39 lbs |
Panel | 3mm Kính Cường Lực x 3 |
Màu Sắc | Đen |
Chất Liệu | SPCC |
Hệ Thống Làm Mát | Đỉnh (xả): 140 x 140 x 25 mm quạt CT140 (1500rpm, 30.5 dBA) x 2 |
Khay Ổ Đĩa | 1 x 3.5”, 2 x 2.5” hoặc 3 x 2.5” |
Khe Mở Rộng | 7 |
Bo Mạch Chủ Hỗ Trợ | 6.7” x 6.7” (Mini ITX), 9.6” x 9.6” (Micro ATX), 12” x 9.6” (ATX) |
Cổng I/O | USB 3.2 (Gen 2) Type-C x 1, USB 3.0 x 4, HD Audio x 1 |
Nguồn Điện | Standard PS2 PSU (tùy chọn) |
Hỗ Trợ Quạt | Đỉnh: 3 x 120mm, 2 x 120mm, 1 x 120mm 2 x 140mm, 1 x 140mm Bên phải: 3 x 120mm, 2 x 120mm, 1 x 120mm 3 x 140mm, 2 x 140mm, 1 x 140mm Bên trái: 3 x 120mm, 2 x 120mm, 1 x 120mm |
Phía sau: 2 x 120mm, 1 x 120mm 2 x 140mm, 1 x 140mm Bộ che nguồn: 1 x 120mm, 1 x 140mm Phía dưới: 1 x 120mm, 1 x 140mm |
|
Hỗ Trợ Radiator | Bên phải (AIO): 1 x 360mm, 1 x 240mm, 1 x 120mm 1 x 420mm, 1 x 280mm, 1 x 140mm Bên trái (AIO): 1 x 360mm, 1 x 240mm, 1 x 120mm |
Khoảng Trống | Chiều cao tản nhiệt CPU: 210mm Chiều dài VGA: 280mm (Với bộ che nguồn), 400mm (Không có bộ che nguồn) Chiều dài nguồn điện: 220mm |
Dòng Sản Phẩm | The Tower |
Loại Case | Mid Tower |
Kích Thước (C x R x D) | 550 x 420 x 286.4 mm (21.65 x 16.54 x 11.28 inch) |
Trọng Lượng Tịnh | 9.70 kg / 21.39 lbs |
Panel | 3mm Kính Cường Lực x 3 |
Màu Sắc | Đen |
Chất Liệu | SPCC |
Hệ Thống Làm Mát | Đỉnh (xả): 140 x 140 x 25 mm quạt CT140 (1500rpm, 30.5 dBA) x 2 |
Khay Ổ Đĩa | 1 x 3.5”, 2 x 2.5” hoặc 3 x 2.5” |
Khe Mở Rộng | 7 |
Bo Mạch Chủ Hỗ Trợ | 6.7” x 6.7” (Mini ITX), 9.6” x 9.6” (Micro ATX), 12” x 9.6” (ATX) |
Cổng I/O | USB 3.2 (Gen 2) Type-C x 1, USB 3.0 x 4, HD Audio x 1 |
Nguồn Điện | Standard PS2 PSU (tùy chọn) |
Hỗ Trợ Quạt | Đỉnh: 3 x 120mm, 2 x 120mm, 1 x 120mm 2 x 140mm, 1 x 140mm Bên phải: 3 x 120mm, 2 x 120mm, 1 x 120mm 3 x 140mm, 2 x 140mm, 1 x 140mm Bên trái: 3 x 120mm, 2 x 120mm, 1 x 120mm |
Phía sau: 2 x 120mm, 1 x 120mm 2 x 140mm, 1 x 140mm Bộ che nguồn: 1 x 120mm, 1 x 140mm Phía dưới: 1 x 120mm, 1 x 140mm |
|
Hỗ Trợ Radiator | Bên phải (AIO): 1 x 360mm, 1 x 240mm, 1 x 120mm 1 x 420mm, 1 x 280mm, 1 x 140mm Bên trái (AIO): 1 x 360mm, 1 x 240mm, 1 x 120mm |
Khoảng Trống | Chiều cao tản nhiệt CPU: 210mm Chiều dài VGA: 280mm (Với bộ che nguồn), 400mm (Không có bộ che nguồn) Chiều dài nguồn điện: 220mm |
Thông số kỹ thuật bàn phím Gaming AULA Win 60 HE MAX RGB | Rapid trigger
- Tên: Bàn Phím Gaming AULA Win 60 HE MAX | Rapid trigger
- Bàn phím layout: 60% – 60 phím
- Chất liệu: Nhựa
- Kết nối: Có dây USB Type C
- Kepcaps: Nhựa PBT
- LED: RGB
- Switch: Wing Chun Magnetic switch
- Màu sắc: Vàng – Đen – Xám
- Tốc độ phản hồi: 8000Hz (Tùy chỉnh 7 mức qua driver)
- Tốc độ quét phím: 4000Hz
- Accuracy Switch : 0.02mm
- Độ trễ phím: 0.2ms khi cài đặt qua driver (Mặc định 0.6ms)
- Hot-Swap: 5 pin
- Gasket mount
- Có phần mềm hỗ trợ
- Bảo hành: 24 tháng
Thông số kỹ thuật bàn phím Gaming AULA Win 60 HE MAX RGB | Rapid trigger
- Tên: Bàn Phím Gaming AULA Win 60 HE MAX | Rapid trigger
- Bàn phím layout: 60% – 60 phím
- Chất liệu: Nhựa
- Kết nối: Có dây USB Type C
- Kepcaps: Nhựa PBT
- LED: RGB
- Switch: Wing Chun Magnetic switch
- Màu sắc: Vàng – Đen – Xám
- Tốc độ phản hồi: 8000Hz (Tùy chỉnh 7 mức qua driver)
- Tốc độ quét phím: 4000Hz
- Accuracy Switch : 0.02mm
- Độ trễ phím: 0.2ms khi cài đặt qua driver (Mặc định 0.6ms)
- Hot-Swap: 5 pin
- Gasket mount
- Có phần mềm hỗ trợ
- Bảo hành: 24 tháng