Sản phẩm tương tự
Thông số kỹ thuật của Case MIK Focalors M
- Thương hiệu: MIK
- Vật liệu: Kim loại, kính cường lực
- Kích thước: L453*W280*H377mm
- Hỗ trợ: 3.5″ HDD: 2 + 2.5″ SSD: 3
- Hỗ trợ Mainboard: M-ATX, ITX
- Hỗ trợ VGA: 400mm
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU: 157
- Cổng kết nối: 1 x HD Audio, 1 x USB 3.0, 1 x USB 2.0
Thông số kỹ thuật của Case MIK Focalors M
- Thương hiệu: MIK
- Vật liệu: Kim loại, kính cường lực
- Kích thước: L453*W280*H377mm
- Hỗ trợ: 3.5″ HDD: 2 + 2.5″ SSD: 3
- Hỗ trợ Mainboard: M-ATX, ITX
- Hỗ trợ VGA: 400mm
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU: 157
- Cổng kết nối: 1 x HD Audio, 1 x USB 3.0, 1 x USB 2.0
Hỗ trợ Mainboard: Mini ITX, M-ATX
Loại case: Mid Tower
Hỗ trợ Radiator: Trước: 240 – 280 mm Sau: 120 mm
Số lượng ổ đĩa hỗ trợ: HDD Cage 3.5 x 1 HDD Cage 2.5 x 1
Hỗ trợ quạt: Nóc: 120 – 140 mm x 2, Sau: 120 mm x 1, Đáy: 120 mm x 2, Trước: 120 mm x 2
Hỗ trợ tản nhiệt: 165 mm
Hỗ trợ VGA: 350 mm
Số khe cắm PCI :4
Kích thước: 364 x 212 x 438 mm
Hỗ trợ Mainboard: Mini ITX, M-ATX
Loại case: Mid Tower
Hỗ trợ Radiator: Trước: 240 – 280 mm Sau: 120 mm
Số lượng ổ đĩa hỗ trợ: HDD Cage 3.5 x 1 HDD Cage 2.5 x 1
Hỗ trợ quạt: Nóc: 120 – 140 mm x 2, Sau: 120 mm x 1, Đáy: 120 mm x 2, Trước: 120 mm x 2
Hỗ trợ tản nhiệt: 165 mm
Hỗ trợ VGA: 350 mm
Số khe cắm PCI :4
Kích thước: 364 x 212 x 438 mm
Thông số kỹ thuật
-
Với nguồn điện: KHÔNGcó quạt: KHÔNG
-
Với cửa sổ bảng điều khiển bên: CóBộ nguồn được gắn: Đáy
-
Bộ lọc bụi: ĐáyHỗ trợ RGB: KHÔNG RGB
-
Tùy chọn quạt 120mm: 2Khe cắm mở rộng: 4
-
Khoang ổ đĩa 2,5″ bên trong: 1Khoang ổ đĩa 3,5″ bên trong: 2
-
Kích thước tản nhiệt: 240mmChiều dài GPU tối đa: 280mm
-
Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa: 165mmChiều dài PSU tối đa: 220mm
-
Trọng lượng: 7kgQuy mô trường hợp: 299mm (Rộng) *310mm (Dài) *345mm (C)
-
Mô hình quyền lực: ATXLoạt: TK-1
-
Loại khung gầm: Máy tính để bànCổng trước: USB3.2 Gen2 Type-C*1/USB3.0*1/AUDIO*1+MIC*1(2in1)
-
Ứng dụng: Máy tính để bànYếu tố hình thức: MicroATX,ITX
-
Vật liệu: Hợp kim nhôm, thép, kính cường lựcSố mô hình: TK-1
-
Kiểu: Nằm ngangTên thương hiệu: Jonsbo
-
Nguồn gốc: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
-
Với nguồn điện: KHÔNGcó quạt: KHÔNG
-
Với cửa sổ bảng điều khiển bên: CóBộ nguồn được gắn: Đáy
-
Bộ lọc bụi: ĐáyHỗ trợ RGB: KHÔNG RGB
-
Tùy chọn quạt 120mm: 2Khe cắm mở rộng: 4
-
Khoang ổ đĩa 2,5″ bên trong: 1Khoang ổ đĩa 3,5″ bên trong: 2
-
Kích thước tản nhiệt: 240mmChiều dài GPU tối đa: 280mm
-
Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa: 165mmChiều dài PSU tối đa: 220mm
-
Trọng lượng: 7kgQuy mô trường hợp: 299mm (Rộng) *310mm (Dài) *345mm (C)
-
Mô hình quyền lực: ATXLoạt: TK-1
-
Loại khung gầm: Máy tính để bànCổng trước: USB3.2 Gen2 Type-C*1/USB3.0*1/AUDIO*1+MIC*1(2in1)
-
Ứng dụng: Máy tính để bànYếu tố hình thức: MicroATX,ITX
-
Vật liệu: Hợp kim nhôm, thép, kính cường lựcSố mô hình: TK-1
-
Kiểu: Nằm ngangTên thương hiệu: Jonsbo
-
Nguồn gốc: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật case Thermaltake The Tower 300 Hydrangea Blue
Thương hiệu: Thermaltake
Model: Tower 300
Case type: Micro Tower
Kích thước (H X W X D): 551 x 342 x 281 mm (22.5 x 14 x 11.5 inch)
Trọng lượng: 8.3 kg / 18.3 lbs
Mặt bên: Kính cường lực 3mm x 3
Màu sắc: Hydrangea Blue
Chất liệu: SPCC
Hệ thống tản nhiệt:
Mặt trên:
- Quạt CT140 140 x 140 x 25 mm (1500 vòng/phút, 30,5 dBA) x 2
Khay ổ cứng: 3 x 3.5”
3 x 2.5”
Khe mở rộng: 4
Bo mạch chủ hổ trợ: 6.7” x 6.7” (Mini ITX)
9.6” x 9.6” (Micro ATX)
Cổng I/O: USB 3.2 (Gen 2) Type-C x 1
USB 3.0 x 2
HD Audio x 1
Nguồn hổ trợ: Standard PS2 PSU
Độ dài tối đa: 220mm
Quạt hổ trợ:
Trên:
- 2x120mm, 1x120mm
- 2x140mm, 1x140mm
Bên phải:
- 3x120mm, 2x120mm, 1x120mm
- 3x140mm, 2x140mm, 1x140mm
Hoặc:
- 2x120mm, 1x120mm
- 2x140mm, 1x140mm
Vỏ PSU:
- 1x120mm
- 1x140mm
Rad tản nhiệt hổ trợ:
Bên phải:
- 1x360mm, 1x240mm, 1x120mm
- 1x420mm, 1x280mm, 1x140mm
Chiều cao tản nhiệt CPU: 210mm
Độ dài VGA tối đa: 280mm(With power cover)
400mm(Without power cover)
Thông số kỹ thuật case Thermaltake The Tower 300 Hydrangea Blue
Thương hiệu: Thermaltake
Model: Tower 300
Case type: Micro Tower
Kích thước (H X W X D): 551 x 342 x 281 mm (22.5 x 14 x 11.5 inch)
Trọng lượng: 8.3 kg / 18.3 lbs
Mặt bên: Kính cường lực 3mm x 3
Màu sắc: Hydrangea Blue
Chất liệu: SPCC
Hệ thống tản nhiệt:
Mặt trên:
- Quạt CT140 140 x 140 x 25 mm (1500 vòng/phút, 30,5 dBA) x 2
Khay ổ cứng: 3 x 3.5”
3 x 2.5”
Khe mở rộng: 4
Bo mạch chủ hổ trợ: 6.7” x 6.7” (Mini ITX)
9.6” x 9.6” (Micro ATX)
Cổng I/O: USB 3.2 (Gen 2) Type-C x 1
USB 3.0 x 2
HD Audio x 1
Nguồn hổ trợ: Standard PS2 PSU
Độ dài tối đa: 220mm
Quạt hổ trợ:
Trên:
- 2x120mm, 1x120mm
- 2x140mm, 1x140mm
Bên phải:
- 3x120mm, 2x120mm, 1x120mm
- 3x140mm, 2x140mm, 1x140mm
Hoặc:
- 2x120mm, 1x120mm
- 2x140mm, 1x140mm
Vỏ PSU:
- 1x120mm
- 1x140mm
Rad tản nhiệt hổ trợ:
Bên phải:
- 1x360mm, 1x240mm, 1x120mm
- 1x420mm, 1x280mm, 1x140mm
Chiều cao tản nhiệt CPU: 210mm
Độ dài VGA tối đa: 280mm(With power cover)
400mm(Without power cover)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | D200 |
| Kích thước (DWH) | 437 × 216 × 419 mm (bao gồm chân đế) |
| Vật liệu | SPCC, kính cường lực, ABS |
| Mainboard hỗ trợ | Mini-ITX / Micro-ATX |
| Ổ cứng | Mặt sau: SSD 2.5″ × 1 Ngăn chứa nguồn: HDD 3.5″ × 1 hoặc SSD 2.5″ × 1 |
| Giao diện (Front I/O) | USB 3.2 Gen2 Type-C × 1 USB 3.0 × 2 Audio × 1 & Mic × 1 |
| Fan tản nhiệt hỗ trợ | Trên: 120 mm × 3 hoặc 140 mm × 2 (tùy chọn) Sau: 120 mm × 1 (tùy chọn) Ngăn nguồn: 120 mm × 3 (tùy chọn) |
| Tản nhiệt nước AIO | Trên: 240 mm |
| Nguồn hỗ trợ | ATX PS2 ≤ 170 mm |
| Chiều cao tản nhiệt CPU | ≤ 171 mm |
| Chiều dài GPU | ≤ 410 mm |
| Trọng lượng | Net: 6.11 kg |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | D200 |
| Kích thước (DWH) | 437 × 216 × 419 mm (bao gồm chân đế) |
| Vật liệu | SPCC, kính cường lực, ABS |
| Mainboard hỗ trợ | Mini-ITX / Micro-ATX |
| Ổ cứng | Mặt sau: SSD 2.5″ × 1 Ngăn chứa nguồn: HDD 3.5″ × 1 hoặc SSD 2.5″ × 1 |
| Giao diện (Front I/O) | USB 3.2 Gen2 Type-C × 1 USB 3.0 × 2 Audio × 1 & Mic × 1 |
| Fan tản nhiệt hỗ trợ | Trên: 120 mm × 3 hoặc 140 mm × 2 (tùy chọn) Sau: 120 mm × 1 (tùy chọn) Ngăn nguồn: 120 mm × 3 (tùy chọn) |
| Tản nhiệt nước AIO | Trên: 240 mm |
| Nguồn hỗ trợ | ATX PS2 ≤ 170 mm |
| Chiều cao tản nhiệt CPU | ≤ 171 mm |
| Chiều dài GPU | ≤ 410 mm |
| Trọng lượng | Net: 6.11 kg |
Thông số kỹ thuật
| Case Dimensions | 239 x 477 x 528 mm | 9.4 x 18.8 x 20.8 in |
| Form Factor | Mid-Tower |
| Mainboard Support | E-ATX | ATX | Micro-ATX | Mini-ITX |
| Materials | Steel chassis | Tempered glass |
| Color | Black, White |
| PCI Slots | 7 |
| Vertical GPU Support | 3 slots |
| Internal 2.5″ Bay | 4 |
| Internal 3.5″ Bay | 3 |
| Front I/O | 1x USB-C 3.2 Gen 2 2x USB 3.0 Microphone | Headphone D-RGB Mode Button D-RGB Color Button Power Button |
| FANS (120 | 140) | |
| Total Fans | 8x | – |
| Top | 3x | – |
| Front | – |
| Side | 3x | – |
| Rear | 1x | – |
| Bottom | 1x | – |
| RADIATOR (120 | 140) | |
| Top | Max. 360 | – |
| Front | – |
| Side | Max. 360 | – |
| Rear | 120 | – |
| Bottom | – |
| CLEARANCE | |
| CPU Cooler | 180 mm | 7.08 in |
| GPU (L x H) | 440 x 170 mm | 17.32 x 6.69 in |
| Power Supply (Length) | 230 mm | 9.05 in |
| Top Radiator | 134 x 430 x 62 mm | 5.27 x 16.92 x 2.44 in |
| Side Radiator | 130 x 420 x 62 mm | 5.11 x 16.53 x 2.44 in |
| Rear Radiator | 132 x 170 mm | 5.19 x 6.69 in |
| EXTRA | |
| Net Weight | 11.28 kg | 24.9 lbs |
| Gross Weight | 13.97 kg | 30.8 lbs |
| Screws | 22x Mainboard | SSD screws 4x Power supply screws 4x Thumb screws 12x Case screws 1x Motherboard stand-off 1x Stand-off removal tool |
Thông số kỹ thuật
| Case Dimensions | 239 x 477 x 528 mm | 9.4 x 18.8 x 20.8 in |
| Form Factor | Mid-Tower |
| Mainboard Support | E-ATX | ATX | Micro-ATX | Mini-ITX |
| Materials | Steel chassis | Tempered glass |
| Color | Black, White |
| PCI Slots | 7 |
| Vertical GPU Support | 3 slots |
| Internal 2.5″ Bay | 4 |
| Internal 3.5″ Bay | 3 |
| Front I/O | 1x USB-C 3.2 Gen 2 2x USB 3.0 Microphone | Headphone D-RGB Mode Button D-RGB Color Button Power Button |
| FANS (120 | 140) | |
| Total Fans | 8x | – |
| Top | 3x | – |
| Front | – |
| Side | 3x | – |
| Rear | 1x | – |
| Bottom | 1x | – |
| RADIATOR (120 | 140) | |
| Top | Max. 360 | – |
| Front | – |
| Side | Max. 360 | – |
| Rear | 120 | – |
| Bottom | – |
| CLEARANCE | |
| CPU Cooler | 180 mm | 7.08 in |
| GPU (L x H) | 440 x 170 mm | 17.32 x 6.69 in |
| Power Supply (Length) | 230 mm | 9.05 in |
| Top Radiator | 134 x 430 x 62 mm | 5.27 x 16.92 x 2.44 in |
| Side Radiator | 130 x 420 x 62 mm | 5.11 x 16.53 x 2.44 in |
| Rear Radiator | 132 x 170 mm | 5.19 x 6.69 in |
| EXTRA | |
| Net Weight | 11.28 kg | 24.9 lbs |
| Gross Weight | 13.97 kg | 30.8 lbs |
| Screws | 22x Mainboard | SSD screws 4x Power supply screws 4x Thumb screws 12x Case screws 1x Motherboard stand-off 1x Stand-off removal tool |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.