Model: G30-MÀU ĐEN
– Kích thước: 332 x 185 x 413mm
– Trọng lượng: 4,5kg (N.W) / 5,6kg (G.W)
– Hỗ trợ Mainboard: ATX, M-ATX, ITX
– Khay lắp: HDD * 2, SDD * 2
– Cổng USB: USB 3.0 * 1, USB 1,1 * 2, Âm thanh HD
– Mặt hông: Kính cường lực
– Mặt trước: Dãy LED RGB (Tùy chọn nhiều kiểu)
– Mặt trước 3 fan LED (Chưa có)
– Khe mở rộng: 7
– Chiều cao tối đa lắp Fan CPU: 155mm
– Chiều dài thẻ vga tối đa: 300mm (Hổ trợ được VGA 3 Fan)
Mô tả
Sản phẩm tương tự
Thông số kỹ thuật
| Case Dimensions | 454 x 228 x 588 mm | 17.87 x 8.98 x 23.15 in |
|---|---|
| Form Factor | Mid-Tower |
| Mainboard Support | E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX (Up to 280 mm wide) |
| Materials | Steel chassis, Aluminium panels, Tempered glass window, ABS plastic |
| Color | Brushed black aluminium |
| Expansion Slots | 8 |
| Vertical GPU Support | Yes (Riser cable & bracket sold separately) |
| Internal 2.5″ Positions | 5 + 1x 3.5″ HDD |
| Internal 3.5″ Positions | 2 + 3x 2.5″ SSD |
| Front I/O | 2x USB 3.0, 1x USB-C 3.2 Gen2x2, 1x Microphone/Headphone combo, Power button, Reset button |
| Total Fans | 7 |
| Fan Mounting Locations | Top: 3, Rear: 1, Bottom: 3 |
| Radiator Support | Top: Max 360mm |
| CPU Cooler Height | 170 mm | 6.69 in |
| GPU Length | 380 mm | 14.96 in |
| GPU Width | 170 mm | 6.69 in |
| Power Supply Length | 250 mm | 9.84 in |
| Top 360 Radiator Dimensions | 415 x 130 x 32 mm | 16.34 x 5.12 x 1.25 in |
| Net Weight | 14.2 kg | 31.3 lbs |
| Gross Weight | 16.5 kg | 36.4 lbs |
| Warranty | 5 Years limited |
| Scope of Delivery | 1x Evolv X2 chassis, 1x Storage bracket Pre-installed, 1x SSD bracket Pre-installed |
| Accessory Box | 30x Mainboard/SSD screws, 4x Power supply screws, 8x HDD screws, 4x Vertical-GPU bracket screws, 1x Mainboard stand-off |
| Additional Accessories | 6x Zip ties, 1x Stand-off removal tool, 1x D-RGB mainboard adapter 500 mm, 1x Microfiber cloth |
Thông số kỹ thuật
| Case Dimensions | 454 x 228 x 588 mm | 17.87 x 8.98 x 23.15 in |
|---|---|
| Form Factor | Mid-Tower |
| Mainboard Support | E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX (Up to 280 mm wide) |
| Materials | Steel chassis, Aluminium panels, Tempered glass window, ABS plastic |
| Color | Brushed black aluminium |
| Expansion Slots | 8 |
| Vertical GPU Support | Yes (Riser cable & bracket sold separately) |
| Internal 2.5″ Positions | 5 + 1x 3.5″ HDD |
| Internal 3.5″ Positions | 2 + 3x 2.5″ SSD |
| Front I/O | 2x USB 3.0, 1x USB-C 3.2 Gen2x2, 1x Microphone/Headphone combo, Power button, Reset button |
| Total Fans | 7 |
| Fan Mounting Locations | Top: 3, Rear: 1, Bottom: 3 |
| Radiator Support | Top: Max 360mm |
| CPU Cooler Height | 170 mm | 6.69 in |
| GPU Length | 380 mm | 14.96 in |
| GPU Width | 170 mm | 6.69 in |
| Power Supply Length | 250 mm | 9.84 in |
| Top 360 Radiator Dimensions | 415 x 130 x 32 mm | 16.34 x 5.12 x 1.25 in |
| Net Weight | 14.2 kg | 31.3 lbs |
| Gross Weight | 16.5 kg | 36.4 lbs |
| Warranty | 5 Years limited |
| Scope of Delivery | 1x Evolv X2 chassis, 1x Storage bracket Pre-installed, 1x SSD bracket Pre-installed |
| Accessory Box | 30x Mainboard/SSD screws, 4x Power supply screws, 8x HDD screws, 4x Vertical-GPU bracket screws, 1x Mainboard stand-off |
| Additional Accessories | 6x Zip ties, 1x Stand-off removal tool, 1x D-RGB mainboard adapter 500 mm, 1x Microfiber cloth |
| Dòng Sản Phẩm | The Tower |
| Loại Case | Mid Tower |
| Kích Thước (C x R x D) | 550 x 420 x 286.4 mm (21.65 x 16.54 x 11.28 inch) |
| Trọng Lượng Tịnh | 9.70 kg / 21.39 lbs |
| Panel | 3mm Kính Cường Lực x 3 |
| Màu Sắc | Đen |
| Chất Liệu | SPCC |
| Hệ Thống Làm Mát | Đỉnh (xả): 140 x 140 x 25 mm quạt CT140 (1500rpm, 30.5 dBA) x 2 |
| Khay Ổ Đĩa | 1 x 3.5”, 2 x 2.5” hoặc 3 x 2.5” |
| Khe Mở Rộng | 7 |
| Bo Mạch Chủ Hỗ Trợ | 6.7” x 6.7” (Mini ITX), 9.6” x 9.6” (Micro ATX), 12” x 9.6” (ATX) |
| Cổng I/O | USB 3.2 (Gen 2) Type-C x 1, USB 3.0 x 4, HD Audio x 1 |
| Nguồn Điện | Standard PS2 PSU (tùy chọn) |
| Hỗ Trợ Quạt | Đỉnh: 3 x 120mm, 2 x 120mm, 1 x 120mm 2 x 140mm, 1 x 140mm Bên phải: 3 x 120mm, 2 x 120mm, 1 x 120mm 3 x 140mm, 2 x 140mm, 1 x 140mm Bên trái: 3 x 120mm, 2 x 120mm, 1 x 120mm |
| Phía sau: 2 x 120mm, 1 x 120mm 2 x 140mm, 1 x 140mm Bộ che nguồn: 1 x 120mm, 1 x 140mm Phía dưới: 1 x 120mm, 1 x 140mm |
|
| Hỗ Trợ Radiator | Bên phải (AIO): 1 x 360mm, 1 x 240mm, 1 x 120mm 1 x 420mm, 1 x 280mm, 1 x 140mm Bên trái (AIO): 1 x 360mm, 1 x 240mm, 1 x 120mm |
| Khoảng Trống | Chiều cao tản nhiệt CPU: 210mm Chiều dài VGA: 280mm (Với bộ che nguồn), 400mm (Không có bộ che nguồn) Chiều dài nguồn điện: 220mm |
| Dòng Sản Phẩm | The Tower |
| Loại Case | Mid Tower |
| Kích Thước (C x R x D) | 550 x 420 x 286.4 mm (21.65 x 16.54 x 11.28 inch) |
| Trọng Lượng Tịnh | 9.70 kg / 21.39 lbs |
| Panel | 3mm Kính Cường Lực x 3 |
| Màu Sắc | Đen |
| Chất Liệu | SPCC |
| Hệ Thống Làm Mát | Đỉnh (xả): 140 x 140 x 25 mm quạt CT140 (1500rpm, 30.5 dBA) x 2 |
| Khay Ổ Đĩa | 1 x 3.5”, 2 x 2.5” hoặc 3 x 2.5” |
| Khe Mở Rộng | 7 |
| Bo Mạch Chủ Hỗ Trợ | 6.7” x 6.7” (Mini ITX), 9.6” x 9.6” (Micro ATX), 12” x 9.6” (ATX) |
| Cổng I/O | USB 3.2 (Gen 2) Type-C x 1, USB 3.0 x 4, HD Audio x 1 |
| Nguồn Điện | Standard PS2 PSU (tùy chọn) |
| Hỗ Trợ Quạt | Đỉnh: 3 x 120mm, 2 x 120mm, 1 x 120mm 2 x 140mm, 1 x 140mm Bên phải: 3 x 120mm, 2 x 120mm, 1 x 120mm 3 x 140mm, 2 x 140mm, 1 x 140mm Bên trái: 3 x 120mm, 2 x 120mm, 1 x 120mm |
| Phía sau: 2 x 120mm, 1 x 120mm 2 x 140mm, 1 x 140mm Bộ che nguồn: 1 x 120mm, 1 x 140mm Phía dưới: 1 x 120mm, 1 x 140mm |
|
| Hỗ Trợ Radiator | Bên phải (AIO): 1 x 360mm, 1 x 240mm, 1 x 120mm 1 x 420mm, 1 x 280mm, 1 x 140mm Bên trái (AIO): 1 x 360mm, 1 x 240mm, 1 x 120mm |
| Khoảng Trống | Chiều cao tản nhiệt CPU: 210mm Chiều dài VGA: 280mm (Với bộ che nguồn), 400mm (Không có bộ che nguồn) Chiều dài nguồn điện: 220mm |
Hỗ trợ Mainboard: Mini ITX, M-ATX
Loại case: Mid Tower
Hỗ trợ Radiator: Trước: 240 – 280 mm Sau: 120 mm
Số lượng ổ đĩa hỗ trợ: HDD Cage 3.5 x 1 HDD Cage 2.5 x 1
Hỗ trợ quạt: Nóc: 120 – 140 mm x 2, Sau: 120 mm x 1, Đáy: 120 mm x 2, Trước: 120 mm x 2
Hỗ trợ tản nhiệt: 165 mm
Hỗ trợ VGA: 350 mm
Số khe cắm PCI :4
Kích thước: 364 x 212 x 438 mm
Hỗ trợ Mainboard: Mini ITX, M-ATX
Loại case: Mid Tower
Hỗ trợ Radiator: Trước: 240 – 280 mm Sau: 120 mm
Số lượng ổ đĩa hỗ trợ: HDD Cage 3.5 x 1 HDD Cage 2.5 x 1
Hỗ trợ quạt: Nóc: 120 – 140 mm x 2, Sau: 120 mm x 1, Đáy: 120 mm x 2, Trước: 120 mm x 2
Hỗ trợ tản nhiệt: 165 mm
Hỗ trợ VGA: 350 mm
Số khe cắm PCI :4
Kích thước: 364 x 212 x 438 mm
Thông số kỹ thuật
| Case Dimensions | 239 x 477 x 528 mm | 9.4 x 18.8 x 20.8 in |
| Form Factor | Mid-Tower |
| Mainboard Support | E-ATX | ATX | Micro-ATX | Mini-ITX |
| Materials | Steel chassis | Tempered glass |
| Color | Black, White |
| PCI Slots | 7 |
| Vertical GPU Support | 3 slots |
| Internal 2.5″ Bay | 4 |
| Internal 3.5″ Bay | 3 |
| Front I/O | 1x USB-C 3.2 Gen 2 2x USB 3.0 Microphone | Headphone D-RGB Mode Button D-RGB Color Button Power Button |
| FANS (120 | 140) | |
| Total Fans | 8x | – |
| Top | 3x | – |
| Front | – |
| Side | 3x | – |
| Rear | 1x | – |
| Bottom | 1x | – |
| RADIATOR (120 | 140) | |
| Top | Max. 360 | – |
| Front | – |
| Side | Max. 360 | – |
| Rear | 120 | – |
| Bottom | – |
| CLEARANCE | |
| CPU Cooler | 180 mm | 7.08 in |
| GPU (L x H) | 440 x 170 mm | 17.32 x 6.69 in |
| Power Supply (Length) | 230 mm | 9.05 in |
| Top Radiator | 134 x 430 x 62 mm | 5.27 x 16.92 x 2.44 in |
| Side Radiator | 130 x 420 x 62 mm | 5.11 x 16.53 x 2.44 in |
| Rear Radiator | 132 x 170 mm | 5.19 x 6.69 in |
| EXTRA | |
| Net Weight | 11.28 kg | 24.9 lbs |
| Gross Weight | 13.97 kg | 30.8 lbs |
| Screws | 22x Mainboard | SSD screws 4x Power supply screws 4x Thumb screws 12x Case screws 1x Motherboard stand-off 1x Stand-off removal tool |
Thông số kỹ thuật
| Case Dimensions | 239 x 477 x 528 mm | 9.4 x 18.8 x 20.8 in |
| Form Factor | Mid-Tower |
| Mainboard Support | E-ATX | ATX | Micro-ATX | Mini-ITX |
| Materials | Steel chassis | Tempered glass |
| Color | Black, White |
| PCI Slots | 7 |
| Vertical GPU Support | 3 slots |
| Internal 2.5″ Bay | 4 |
| Internal 3.5″ Bay | 3 |
| Front I/O | 1x USB-C 3.2 Gen 2 2x USB 3.0 Microphone | Headphone D-RGB Mode Button D-RGB Color Button Power Button |
| FANS (120 | 140) | |
| Total Fans | 8x | – |
| Top | 3x | – |
| Front | – |
| Side | 3x | – |
| Rear | 1x | – |
| Bottom | 1x | – |
| RADIATOR (120 | 140) | |
| Top | Max. 360 | – |
| Front | – |
| Side | Max. 360 | – |
| Rear | 120 | – |
| Bottom | – |
| CLEARANCE | |
| CPU Cooler | 180 mm | 7.08 in |
| GPU (L x H) | 440 x 170 mm | 17.32 x 6.69 in |
| Power Supply (Length) | 230 mm | 9.05 in |
| Top Radiator | 134 x 430 x 62 mm | 5.27 x 16.92 x 2.44 in |
| Side Radiator | 130 x 420 x 62 mm | 5.11 x 16.53 x 2.44 in |
| Rear Radiator | 132 x 170 mm | 5.19 x 6.69 in |
| EXTRA | |
| Net Weight | 11.28 kg | 24.9 lbs |
| Gross Weight | 13.97 kg | 30.8 lbs |
| Screws | 22x Mainboard | SSD screws 4x Power supply screws 4x Thumb screws 12x Case screws 1x Motherboard stand-off 1x Stand-off removal tool |
Đây là thông số kỹ thuật của Case NZXT H9 Flow Black:
- Kích thước: 516mm x 230mm x 494mm
- Trọng lượng: 11.5kg
- Chất liệu: Thép, Kính cường lực
- Hỗ trợ Mainboard: Mini-ITX, MicroATX, ATX, EATX(Up to 272mm)
- Hỗ trợ VGA tối đa: 413mm
- Hỗ trợ CPU tối đa: 185mm
- Khe mở rộng: 7 slots
- Hỗ trợ tản nhiệt: Tản nhiệt CPU tối đa 280mm, Tản nhiệt VGA tối đa 413mm, Tản nhiệt PSU tối đa 200mm
- Cổng kết nối: 1 x USB 3.1 Gen 2 Type-C, 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A, 2 x USB 2.0, Audio/Mic, HUB PWM 10 chân
- Hỗ trợ tản nhiệt nước: Tản nhiệt nước 360mm, 280mm, 240mm, 140mm, 120mm.
Ngoài ra, sản phẩm còn có nhiều tính năng độc đáo như hệ thống quạt thông minh, bộ điều khiển ánh sáng LED, hỗ trợ cài đặt dễ dàng và nhiều khả năng tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu sử dụng của người dùng.
Đây là thông số kỹ thuật của Case NZXT H9 Flow Black:
- Kích thước: 516mm x 230mm x 494mm
- Trọng lượng: 11.5kg
- Chất liệu: Thép, Kính cường lực
- Hỗ trợ Mainboard: Mini-ITX, MicroATX, ATX, EATX(Up to 272mm)
- Hỗ trợ VGA tối đa: 413mm
- Hỗ trợ CPU tối đa: 185mm
- Khe mở rộng: 7 slots
- Hỗ trợ tản nhiệt: Tản nhiệt CPU tối đa 280mm, Tản nhiệt VGA tối đa 413mm, Tản nhiệt PSU tối đa 200mm
- Cổng kết nối: 1 x USB 3.1 Gen 2 Type-C, 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A, 2 x USB 2.0, Audio/Mic, HUB PWM 10 chân
- Hỗ trợ tản nhiệt nước: Tản nhiệt nước 360mm, 280mm, 240mm, 140mm, 120mm.
Ngoài ra, sản phẩm còn có nhiều tính năng độc đáo như hệ thống quạt thông minh, bộ điều khiển ánh sáng LED, hỗ trợ cài đặt dễ dàng và nhiều khả năng tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu sử dụng của người dùng.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.