Thông số kĩ thuật bàn phím Machenike KT84 Retro-Style with Dot Matrix Display
| Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0 |
Thông số kĩ thuật bàn phím Machenike KT84 Retro-Style with Dot Matrix Display
| Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0 |
Thông số kĩ thuật bàn phím Machenike KT68 Pro Black North Pole
| Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0 |
Thông số kĩ thuật bàn phím Machenike KT68 Pro Black North Pole
| Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0 |
Thông số kĩ thuật bàn phím Machenike K500F-B94W Tri-Mode RGB
| Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0 |
Thông số kĩ thuật bàn phím Machenike K500F-B94W Tri-Mode RGB
| Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0 |
Thông số kĩ thuật bàn phím Machenike K500 Pro-B94W Tri-Mode RGB
| Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0 |
Thông số kĩ thuật bàn phím Machenike K500 Pro-B94W Tri-Mode RGB
| Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0 |
Thông số kỹ thuật bàn phím Machenike K500-B94 Wired Mixed Light
| Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây |
Thông số kỹ thuật bàn phím Machenike K500-B94 Wired Mixed Light
| Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây |
Thông số kỹ thuật bàn phím Machenike K600-B82W Tri-mode RGB
| Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0 |
Thông số kỹ thuật bàn phím Machenike K600-B82W Tri-mode RGB
| Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0 |
Thông số kĩ thuật bàn phím Machenike K500B-B87 Wired Mixed Light B
| Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây |
Thông số kĩ thuật bàn phím Machenike K500B-B87 Wired Mixed Light B
| Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây |
Thông số kĩ thuật bàn phím Machenike Air50-B84W Tri-Mode RGB
| Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0 |
Thông số kĩ thuật bàn phím Machenike Air50-B84W Tri-Mode RGB
| Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0 |
Thông số kỹ thuật bàn phím Machenike K500-B61 Wireless RGB
- Thương hiệu: Machenike
- Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0
- Kích thước: 293.8*103.3*34.5mm – Trọng lượng: 500g
- Số phím: 82 phím
- Switch: (Huano) Red/Brown
- Có hỗ trợ Hot-swag (3-Pin)
- Keycaps: Double-shot PBT
- Đèn nền RGB hỗ trợ 20 chế độ hiệu ứng đèn LED hỗ trợ Audio Visualizer thông qua phần mềm
- Cáp USB-C có thể tháo rời
- 100% Anti-ghosting và N-key rollcover
- Dung lượng PIN: 1600mAh
- Tương thích: PC/Laptop/MacOS
Thông số kỹ thuật bàn phím Machenike K500-B61 Wireless RGB
- Thương hiệu: Machenike
- Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0
- Kích thước: 293.8*103.3*34.5mm – Trọng lượng: 500g
- Số phím: 82 phím
- Switch: (Huano) Red/Brown
- Có hỗ trợ Hot-swag (3-Pin)
- Keycaps: Double-shot PBT
- Đèn nền RGB hỗ trợ 20 chế độ hiệu ứng đèn LED hỗ trợ Audio Visualizer thông qua phần mềm
- Cáp USB-C có thể tháo rời
- 100% Anti-ghosting và N-key rollcover
- Dung lượng PIN: 1600mAh
- Tương thích: PC/Laptop/MacOS
Thông số kỹ thuật bàn phím Machenike K500-B61 Wired RGB
| Phương thức kết nối: Có dây Kích thước: 293.8*103.3*34.5mm – Trọng lượng: 500g Màu sắc: Blue-White Số phím: 61 phím Switch: (Huano) Red/Brown/Blue Có hỗ trợ Hot-swap (3-Pin) Keycaps: Double-shot PBT injection keycaps Đèn nền RGB Cáp USB-C có thể tháo rời 100% Anti-ghosting và N-key rollcover Tương thích: PC/Laptop/MacOS |
Thông số kỹ thuật bàn phím Machenike K500-B61 Wired RGB
| Phương thức kết nối: Có dây Kích thước: 293.8*103.3*34.5mm – Trọng lượng: 500g Màu sắc: Blue-White Số phím: 61 phím Switch: (Huano) Red/Brown/Blue Có hỗ trợ Hot-swap (3-Pin) Keycaps: Double-shot PBT injection keycaps Đèn nền RGB Cáp USB-C có thể tháo rời 100% Anti-ghosting và N-key rollcover Tương thích: PC/Laptop/MacOS |
Thông số kĩ thuật VGA ASUS Dual GeForce RTX™ 4060 Ti Advanced Edition 16GB
| Sản phẩm | Card màn hình |
|---|---|
| Hãng | ASUS |
| Model | GeForce RTX™ 4060 Ti Dual Advance Edition 16G |
| GPU | RTX™ 4060 Ti |
| Nhân CUDA | 4352 |
| Xung nhịp | 2580 MHz (OC mode)/ 2550 MHz (Default mode) |
| Tốc độ bộ nhớ | 18 Gbps |
| Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
| Bus card | PCI-E 4.0 |
| Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
| Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
| Kích thước | 227.2 x 123.24 x 49.6 mm |
| Chuẩn PCB | ATX |
| DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
| PSU Đề xuất | 500W |
| Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
| Cổng kết nối | Yes x 1 (Native HDMI 2.1a) Yes x 3 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
| Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
| Khe cắm | 2 khe cắm |
| Phần mềm | ASUS GPU Tweak III & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: please download all software from the support site. |
| Phụ kiện | 1 x Thank you card 1 x Speedsetup Manual |
Thông số kĩ thuật VGA ASUS Dual GeForce RTX™ 4060 Ti Advanced Edition 16GB
| Sản phẩm | Card màn hình |
|---|---|
| Hãng | ASUS |
| Model | GeForce RTX™ 4060 Ti Dual Advance Edition 16G |
| GPU | RTX™ 4060 Ti |
| Nhân CUDA | 4352 |
| Xung nhịp | 2580 MHz (OC mode)/ 2550 MHz (Default mode) |
| Tốc độ bộ nhớ | 18 Gbps |
| Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
| Bus card | PCI-E 4.0 |
| Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
| Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
| Kích thước | 227.2 x 123.24 x 49.6 mm |
| Chuẩn PCB | ATX |
| DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
| PSU Đề xuất | 500W |
| Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
| Cổng kết nối | Yes x 1 (Native HDMI 2.1a) Yes x 3 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
| Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
| Khe cắm | 2 khe cắm |
| Phần mềm | ASUS GPU Tweak III & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: please download all software from the support site. |
| Phụ kiện | 1 x Thank you card 1 x Speedsetup Manual |
Thông số kỹ thuật VGA ASUS Dual GeForce RTX™ 4060 White Edition 8GB
| Sản phẩm | Card màn hình |
|---|---|
| Hãng | ASUS |
| Model | GeForce RTX™ 4060 Dual White Edition 8G |
| GPU | RTX™ 4060 |
| Nhân CUDA | 3072 |
| Xung nhịp | OC mode : 2490 MHz Default mode : 2460 MHz (Boost) |
| Tốc độ bộ nhớ | 17 Gbps |
| Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
| Bus card | PCI-E 4.0 |
| Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
| Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
| Kích thước | 227.2 x 123.24 x 49.6 mm |
| Chuẩn PCB | ATX |
| DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
| PSU Đề xuất | 500W |
| Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
| Cổng kết nối | Yes x 2 (Native HDMI 2.1a) Yes x 2 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
| Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
| Khe cắm | 2 khe cắm |
| Phần mềm | ASUS GPU Tweak III & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: please download all software from the support site. |
| Phụ kiện | 1 x Collection Card 1 x Speedsetup Manual 1 x Thank you Card |
Thông số kỹ thuật VGA ASUS Dual GeForce RTX™ 4060 White Edition 8GB
| Sản phẩm | Card màn hình |
|---|---|
| Hãng | ASUS |
| Model | GeForce RTX™ 4060 Dual White Edition 8G |
| GPU | RTX™ 4060 |
| Nhân CUDA | 3072 |
| Xung nhịp | OC mode : 2490 MHz Default mode : 2460 MHz (Boost) |
| Tốc độ bộ nhớ | 17 Gbps |
| Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
| Bus card | PCI-E 4.0 |
| Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
| Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
| Kích thước | 227.2 x 123.24 x 49.6 mm |
| Chuẩn PCB | ATX |
| DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
| PSU Đề xuất | 500W |
| Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
| Cổng kết nối | Yes x 2 (Native HDMI 2.1a) Yes x 2 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
| Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
| Khe cắm | 2 khe cắm |
| Phần mềm | ASUS GPU Tweak III & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: please download all software from the support site. |
| Phụ kiện | 1 x Collection Card 1 x Speedsetup Manual 1 x Thank you Card |


