Thông số kỹ thuật bàn phím Machenike K500-B94 Wired Mixed Light
Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây |
Thông số kỹ thuật bàn phím Machenike K500-B94 Wired Mixed Light
Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây |
Thông số kỹ thuật bàn phím Machenike K600-B82W Tri-mode RGB
Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0 |
Thông số kỹ thuật bàn phím Machenike K600-B82W Tri-mode RGB
Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0 |
Thông số kĩ thuật bàn phím Machenike K500B-B87 Wired Mixed Light B
Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây |
Thông số kĩ thuật bàn phím Machenike K500B-B87 Wired Mixed Light B
Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây |
Thông số kĩ thuật bàn phím Machenike Air50-B84W Tri-Mode RGB
Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0 |
Thông số kĩ thuật bàn phím Machenike Air50-B84W Tri-Mode RGB
Thương hiệu: Machenike
Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0 |
Thông số kỹ thuật bàn phím Machenike K500-B61 Wireless RGB
- Thương hiệu: Machenike
- Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0
- Kích thước: 293.8*103.3*34.5mm – Trọng lượng: 500g
- Số phím: 82 phím
- Switch: (Huano) Red/Brown
- Có hỗ trợ Hot-swag (3-Pin)
- Keycaps: Double-shot PBT
- Đèn nền RGB hỗ trợ 20 chế độ hiệu ứng đèn LED hỗ trợ Audio Visualizer thông qua phần mềm
- Cáp USB-C có thể tháo rời
- 100% Anti-ghosting và N-key rollcover
- Dung lượng PIN: 1600mAh
- Tương thích: PC/Laptop/MacOS
Thông số kỹ thuật bàn phím Machenike K500-B61 Wireless RGB
- Thương hiệu: Machenike
- Phương thức kết nối: Có dây/2.4G Wireless/Bluetooth 5.0
- Kích thước: 293.8*103.3*34.5mm – Trọng lượng: 500g
- Số phím: 82 phím
- Switch: (Huano) Red/Brown
- Có hỗ trợ Hot-swag (3-Pin)
- Keycaps: Double-shot PBT
- Đèn nền RGB hỗ trợ 20 chế độ hiệu ứng đèn LED hỗ trợ Audio Visualizer thông qua phần mềm
- Cáp USB-C có thể tháo rời
- 100% Anti-ghosting và N-key rollcover
- Dung lượng PIN: 1600mAh
- Tương thích: PC/Laptop/MacOS
Thông số kỹ thuật bàn phím Machenike K500-B61 Wired RGB
Phương thức kết nối: Có dây Kích thước: 293.8*103.3*34.5mm – Trọng lượng: 500g Màu sắc: Blue-White Số phím: 61 phím Switch: (Huano) Red/Brown/Blue Có hỗ trợ Hot-swap (3-Pin) Keycaps: Double-shot PBT injection keycaps Đèn nền RGB Cáp USB-C có thể tháo rời 100% Anti-ghosting và N-key rollcover Tương thích: PC/Laptop/MacOS |
Thông số kỹ thuật bàn phím Machenike K500-B61 Wired RGB
Phương thức kết nối: Có dây Kích thước: 293.8*103.3*34.5mm – Trọng lượng: 500g Màu sắc: Blue-White Số phím: 61 phím Switch: (Huano) Red/Brown/Blue Có hỗ trợ Hot-swap (3-Pin) Keycaps: Double-shot PBT injection keycaps Đèn nền RGB Cáp USB-C có thể tháo rời 100% Anti-ghosting và N-key rollcover Tương thích: PC/Laptop/MacOS |
Thông số kĩ thuật VGA ASUS Dual GeForce RTX™ 4060 Ti Advanced Edition 16GB
Sản phẩm | Card màn hình |
---|---|
Hãng | ASUS |
Model | GeForce RTX™ 4060 Ti Dual Advance Edition 16G |
GPU | RTX™ 4060 Ti |
Nhân CUDA | 4352 |
Xung nhịp | 2580 MHz (OC mode)/ 2550 MHz (Default mode) |
Tốc độ bộ nhớ | 18 Gbps |
Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
Loại bộ nhớ | GDDR6 |
Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
Bus card | PCI-E 4.0 |
Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
Kích thước | 227.2 x 123.24 x 49.6 mm |
Chuẩn PCB | ATX |
DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
PSU Đề xuất | 500W |
Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
Cổng kết nối | Yes x 1 (Native HDMI 2.1a) Yes x 3 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
Khe cắm | 2 khe cắm |
Phần mềm | ASUS GPU Tweak III & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: please download all software from the support site. |
Phụ kiện | 1 x Thank you card 1 x Speedsetup Manual |
Thông số kĩ thuật VGA ASUS Dual GeForce RTX™ 4060 Ti Advanced Edition 16GB
Sản phẩm | Card màn hình |
---|---|
Hãng | ASUS |
Model | GeForce RTX™ 4060 Ti Dual Advance Edition 16G |
GPU | RTX™ 4060 Ti |
Nhân CUDA | 4352 |
Xung nhịp | 2580 MHz (OC mode)/ 2550 MHz (Default mode) |
Tốc độ bộ nhớ | 18 Gbps |
Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
Loại bộ nhớ | GDDR6 |
Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
Bus card | PCI-E 4.0 |
Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
Kích thước | 227.2 x 123.24 x 49.6 mm |
Chuẩn PCB | ATX |
DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
PSU Đề xuất | 500W |
Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
Cổng kết nối | Yes x 1 (Native HDMI 2.1a) Yes x 3 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
Khe cắm | 2 khe cắm |
Phần mềm | ASUS GPU Tweak III & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: please download all software from the support site. |
Phụ kiện | 1 x Thank you card 1 x Speedsetup Manual |
Thông số kỹ thuật VGA ASUS Dual GeForce RTX™ 4060 White Edition 8GB
Sản phẩm | Card màn hình |
---|---|
Hãng | ASUS |
Model | GeForce RTX™ 4060 Dual White Edition 8G |
GPU | RTX™ 4060 |
Nhân CUDA | 3072 |
Xung nhịp | OC mode : 2490 MHz Default mode : 2460 MHz (Boost) |
Tốc độ bộ nhớ | 17 Gbps |
Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
Loại bộ nhớ | GDDR6 |
Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
Bus card | PCI-E 4.0 |
Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
Kích thước | 227.2 x 123.24 x 49.6 mm |
Chuẩn PCB | ATX |
DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
PSU Đề xuất | 500W |
Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
Cổng kết nối | Yes x 2 (Native HDMI 2.1a) Yes x 2 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
Khe cắm | 2 khe cắm |
Phần mềm | ASUS GPU Tweak III & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: please download all software from the support site. |
Phụ kiện | 1 x Collection Card 1 x Speedsetup Manual 1 x Thank you Card |
Thông số kỹ thuật VGA ASUS Dual GeForce RTX™ 4060 White Edition 8GB
Sản phẩm | Card màn hình |
---|---|
Hãng | ASUS |
Model | GeForce RTX™ 4060 Dual White Edition 8G |
GPU | RTX™ 4060 |
Nhân CUDA | 3072 |
Xung nhịp | OC mode : 2490 MHz Default mode : 2460 MHz (Boost) |
Tốc độ bộ nhớ | 17 Gbps |
Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
Loại bộ nhớ | GDDR6 |
Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
Bus card | PCI-E 4.0 |
Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
Kích thước | 227.2 x 123.24 x 49.6 mm |
Chuẩn PCB | ATX |
DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
PSU Đề xuất | 500W |
Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
Cổng kết nối | Yes x 2 (Native HDMI 2.1a) Yes x 2 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
Khe cắm | 2 khe cắm |
Phần mềm | ASUS GPU Tweak III & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: please download all software from the support site. |
Phụ kiện | 1 x Collection Card 1 x Speedsetup Manual 1 x Thank you Card |
Thông số kỹ thuật VGA ASUS Dual GeForce RTX™4060 White OC Edition 8GB
Sản phẩm | Card màn hình |
---|---|
Hãng | ASUS |
Model | GeForce RTX™ 4060 Dual White OC Edition 8G |
GPU | RTX™ 4060 |
Nhân CUDA | 3072 |
Xung nhịp | OC edition: 2535 MHz (OC Mode)/ 2505 MHz (Default Mode) |
Tốc độ bộ nhớ | 17 Gbps |
Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
Loại bộ nhớ | GDDR6 |
Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
Bus card | PCI-E 4.0 |
Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
Kích thước | 227.2 x 123.24 x 49.6 mm |
Chuẩn PCB | ATX |
DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
PSU Đề xuất | 500W |
Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
Cổng kết nối | Yes x 2 (Native HDMI 2.1a) Yes x 2 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
Khe cắm | 2 khe cắm |
Phần mềm | ASUS GPU Tweak III & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: please download all software from the support site. |
Phụ kiện | 1 x Collection Card 1 x Speedsetup Manual 1 x Thank you Card |
Thông số kỹ thuật VGA ASUS Dual GeForce RTX™4060 White OC Edition 8GB
Sản phẩm | Card màn hình |
---|---|
Hãng | ASUS |
Model | GeForce RTX™ 4060 Dual White OC Edition 8G |
GPU | RTX™ 4060 |
Nhân CUDA | 3072 |
Xung nhịp | OC edition: 2535 MHz (OC Mode)/ 2505 MHz (Default Mode) |
Tốc độ bộ nhớ | 17 Gbps |
Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
Loại bộ nhớ | GDDR6 |
Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
Bus card | PCI-E 4.0 |
Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
Kích thước | 227.2 x 123.24 x 49.6 mm |
Chuẩn PCB | ATX |
DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
PSU Đề xuất | 500W |
Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
Cổng kết nối | Yes x 2 (Native HDMI 2.1a) Yes x 2 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
Khe cắm | 2 khe cắm |
Phần mềm | ASUS GPU Tweak III & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: please download all software from the support site. |
Phụ kiện | 1 x Collection Card 1 x Speedsetup Manual 1 x Thank you Card |
Thông số sản phẩm VGA ROG Strix GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
Sản phẩm | Card màn hình |
---|---|
Hãng | ASUS |
Model | ROG STRIX GeForce RTX™ 4060 8G |
GPU | RTX™ 4060 |
Nhân CUDA | 3072 |
Xung nhịp | Default mode : 2670 MHz (Boost) |
Tốc độ bộ nhớ | 17 Gbps |
Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
Loại bộ nhớ | GDDR6 |
Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
Bus card | PCI-E 4.0 |
Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
Kích thước | 311.4 x 133.5 x 61.9mm 12.26 x 5.26 x 2.44 inches |
Chuẩn PCB | ATX |
DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
PSU Đề xuất | 500W |
Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
Cổng kết nối | Yes x 2 (Native HDMI 2.1a) Yes x 2 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
Khe cắm | 2.5 khe cắm |
Phần mềm | ASUS GPU Tweak III & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: please download all software from the support site. |
Phụ kiện | 1 x Collection Card 1 x Speedsetup Manual 1 x Thank You Card 1 x ROG Velcro Hook & Loop |
Ghi chú | * Khuyến nghị về công suất của chúng tôi dựa trên cấu hình hệ thống CPU và GPU được ép xung hoàn toàn. Để có đề xuất phù hợp hơn, vui lòng sử dụng tính năng “Chọn theo công suất” trên trang sản phẩm PSU của chúng tôi: https://rog.asus.com/event/PSU/ASUS-Power-Supply-Units/index.html |
Thông số sản phẩm VGA ROG Strix GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
Sản phẩm | Card màn hình |
---|---|
Hãng | ASUS |
Model | ROG STRIX GeForce RTX™ 4060 8G |
GPU | RTX™ 4060 |
Nhân CUDA | 3072 |
Xung nhịp | Default mode : 2670 MHz (Boost) |
Tốc độ bộ nhớ | 17 Gbps |
Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
Loại bộ nhớ | GDDR6 |
Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
Bus card | PCI-E 4.0 |
Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
Kích thước | 311.4 x 133.5 x 61.9mm 12.26 x 5.26 x 2.44 inches |
Chuẩn PCB | ATX |
DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
PSU Đề xuất | 500W |
Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
Cổng kết nối | Yes x 2 (Native HDMI 2.1a) Yes x 2 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
Khe cắm | 2.5 khe cắm |
Phần mềm | ASUS GPU Tweak III & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: please download all software from the support site. |
Phụ kiện | 1 x Collection Card 1 x Speedsetup Manual 1 x Thank You Card 1 x ROG Velcro Hook & Loop |
Ghi chú | * Khuyến nghị về công suất của chúng tôi dựa trên cấu hình hệ thống CPU và GPU được ép xung hoàn toàn. Để có đề xuất phù hợp hơn, vui lòng sử dụng tính năng “Chọn theo công suất” trên trang sản phẩm PSU của chúng tôi: https://rog.asus.com/event/PSU/ASUS-Power-Supply-Units/index.html |
Thông số kỹ thuật VGA MSI GeForce RTX™ 4060 GAMING X 8G MLG
Sản phẩm | Card màn hình |
---|---|
Hãng | MSI |
Model | GeForce RTX™ 4060 GAMING X 8G MLG |
GPU | RTX™ 4060 |
Nhân CUDA | 3072 |
Xung nhịp | Extreme Performance: 2610 MHz (MSI Center) Boost: 2595 MHz |
Tốc độ bộ nhớ | 17 Gbps |
Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
Loại bộ nhớ | GDDR6 |
Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
Bus card | PCI-E 4.0 |
Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
Kích thước | 247 x 130 x 41 mm |
Chuẩn PCB | ATX |
DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
PSU Đề xuất | 500W |
Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
Cổng kết nối | Yes x 2 (Native HDMI 2.1a) Yes x 2 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
Khe cắm | 2 khe cắm |
Phần mềm | MSI Center, MSI After Burner |
Trọng lượng (Card/Đóng gói) | 627 g / 1126 g |
Thông số kỹ thuật VGA MSI GeForce RTX™ 4060 GAMING X 8G MLG
Sản phẩm | Card màn hình |
---|---|
Hãng | MSI |
Model | GeForce RTX™ 4060 GAMING X 8G MLG |
GPU | RTX™ 4060 |
Nhân CUDA | 3072 |
Xung nhịp | Extreme Performance: 2610 MHz (MSI Center) Boost: 2595 MHz |
Tốc độ bộ nhớ | 17 Gbps |
Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
Loại bộ nhớ | GDDR6 |
Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
Bus card | PCI-E 4.0 |
Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
Kích thước | 247 x 130 x 41 mm |
Chuẩn PCB | ATX |
DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
PSU Đề xuất | 500W |
Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
Cổng kết nối | Yes x 2 (Native HDMI 2.1a) Yes x 2 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
Khe cắm | 2 khe cắm |
Phần mềm | MSI Center, MSI After Burner |
Trọng lượng (Card/Đóng gói) | 627 g / 1126 g |
Thông số kỹ thuật VGA MSI GeForce RTX™ 4060 GAMING 8G MLG
Sản phẩm | Card màn hình |
---|---|
Hãng | MSI |
Model | GeForce RTX™ 4060 GAMING 8G MLG |
GPU | RTX™ 4060 |
Nhân CUDA | 3072 |
Xung nhịp | Extreme Performance: 2475 MHz (MSI Center) Boost: 2460 MHz |
Tốc độ bộ nhớ | 17 Gbps |
Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
Loại bộ nhớ | GDDR6 |
Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
Bus card | PCI-E 4.0 |
Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
Kích thước | 247 x 130 x 41 mm |
Chuẩn PCB | ATX |
DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
PSU Đề xuất | 500W |
Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
Cổng kết nối | Yes x 2 (Native HDMI 2.1a) Yes x 2 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
Khe cắm | 2 khe cắm |
Phần mềm | MSI Center, MSI After Burner |
Trọng lượng (Card/Đóng gói) | 627 g / 1126 g |
Thông số kỹ thuật VGA MSI GeForce RTX™ 4060 GAMING 8G MLG
Sản phẩm | Card màn hình |
---|---|
Hãng | MSI |
Model | GeForce RTX™ 4060 GAMING 8G MLG |
GPU | RTX™ 4060 |
Nhân CUDA | 3072 |
Xung nhịp | Extreme Performance: 2475 MHz (MSI Center) Boost: 2460 MHz |
Tốc độ bộ nhớ | 17 Gbps |
Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
Loại bộ nhớ | GDDR6 |
Giao tiếp bộ nhớ | 128bit |
Bus card | PCI-E 4.0 |
Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
Hỗ trợ số màn hình tối đa | 4 |
Kích thước | 247 x 130 x 41 mm |
Chuẩn PCB | ATX |
DirectX – OpenGL | – DirectX 12 Ultimate – OpenGL 4.6 |
PSU Đề xuất | 500W |
Đầu nối nguồn | 8pin x1 |
Cổng kết nối | Yes x 2 (Native HDMI 2.1a) Yes x 2 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | KHÔNG |
Khe cắm | 2 khe cắm |
Phần mềm | MSI Center, MSI After Burner |
Trọng lượng (Card/Đóng gói) | 627 g / 1126 g |